Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Mỹ có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 836,603.97 USD | +0.24% | 196 | 0.81 | 1.19 T USD | 14.02 | 59,657.31 USD | +36.30% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6,069.05 USD | −3.13% | 21.84 K | 0.46 | 16.17 B USD | 16.73 | 362.72 USD | −20.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 3,481.85 USD | −6.75% | 13.21 K | 1.10 | 3.33 B USD | 5.26 | 661.84 USD | +361.79% | 0.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,206.29 USD | −1.44% | 61.72 K | 0.37 | 51.6 B USD | 20.99 | 152.79 USD | +5.45% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2,326.53 USD | −1.76% | 48.65 K | 0.44 | 25.76 B USD | 11.92 | 195.15 USD | +15.37% | 0.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 2,311.46 USD | −0.26% | 22.39 K | 0.96 | 5.52 B USD | 5.26 | 439.40 USD | +445.91% | 0.04% | Tài chính | Trung tính | |
| 1,904.25 USD | −0.01% | 57.21 K | 0.95 | 23.29 B USD | 13.59 | 140.15 USD | −12.26% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1,700.68 USD | +1.34% | 124.2 K | 0.69 | 34.08 B USD | 38.28 | 44.43 USD | +12.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1,670.59 USD | −0.37% | 218.75 K | 0.31 | 84.69 B USD | 45.46 | 36.75 USD | −9.25% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1,417.25 USD | +0.44% | 1.5 M | 0.51 | 1.33 T USD | 46.56 | 30.44 USD | +50.54% | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,385.30 USD | +0.55% | 215.95 K | 1.04 | 65.25 B USD | 35.16 | 39.40 USD | −0.59% | 0.69% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1,330.24 USD | +6.94% | 747.06 K | 0.76 | 64.9 B USD | 73.42 | 18.12 USD | −53.74% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,276.03 USD | +6.32% | 449.88 K | 0.62 | 44.64 B USD | 27.55 | 46.31 USD | +96.12% | 0.25% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1,206.44 USD | −0.59% | 216.01 K | 0.57 | 66.69 B USD | 36.58 | 32.98 USD | +9.48% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,199.26 USD | −0.30% | 13.51 K | 0.50 | 5.08 B USD | 10.54 | 113.80 USD | −31.97% | 0.63% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 1,171.69 USD | −0.32% | 266.94 K | 0.45 | 72.55 B USD | 25.76 | 45.49 USD | +17.03% | 0.66% | Tài chính | Mua | |
| 1,162.71 USD | −0.38% | 333.42 K | 0.47 | 188.91 B USD | 27.19 | 42.76 USD | +11.12% | 1.92% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,113.17 USD | +3.54% | 6.47 M | 0.71 | 158.39 B USD | 8.92 | 124.75 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,023.76 USD | −1.61% | 923.42 K | 0.39 | 453.66 B USD | 49.32 | 20.76 USD | +14.01% | 0.55% | Bán lẻ | Mua | |
| 1,008.94 USD | +1.53% | 224.39 K | 0.33 | 99.87 B USD | 60.58 | 16.65 USD | +52.48% | 2.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,002.48 USD | +0.41% | 416.98 K | 0.61 | 116.88 B USD | 26.83 | 37.37 USD | +49.11% | 0.34% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 972.71 USD | +1.19% | 679.38 K | 0.71 | 100.61 B USD | 21.47 | 45.30 USD | +8.44% | 0.38% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 945.71 USD | +1.88% | 303.77 K | 0.39 | 119.27 B USD | 33.20 | 28.49 USD | +5.02% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 916.37 USD | +6.28% | 2.49 M | 0.64 | 242.54 B USD | 24.05 | 38.11 USD | +517.57% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 898.16 USD | −0.06% | 657.18 K | 0.33 | 261.52 B USD | 12.91 | 69.55 USD | +41.27% | 2.00% | Tài chính | Mua | |
| 850.81 USD | +2.07% | 15.67 M | 0.62 | 962.62 B USD | 11.46 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 756.29 USD | −0.04% | 107.44 K | 0.78 | 6.96 B USD | 15.35 | 49.27 USD | +4.10% | 1.59% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 722.83 USD | −0.19% | 322.76 K | 0.38 | 15.61 B USD | 20.89 | 34.61 USD | +35.37% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 702.69 USD | +2.92% | 220.86 K | 0.43 | 30.76 B USD | 20.25 | 34.70 USD | +39.54% | 0.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 698.93 USD | +2.38% | 924.12 K | 0.38 | 258.96 B USD | 36.88 | 18.95 USD | +9.51% | 0.27% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 681.41 USD | +0.13% | 97.25 K | 0.37 | 15.14 B USD | 27.96 | 24.37 USD | +7.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 675.45 USD | +0.57% | 478.41 K | 0.72 | 53.21 B USD | 45.53 | 14.84 USD | +17.61% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 674.56 USD | −1.44% | 5.69 M | 0.85 | 61.1 B USD | — | −78.74 USD | −5,363.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 669.40 USD | +0.27% | 592.65 K | 0.62 | 180.49 B USD | 37.21 | 17.99 USD | −5.94% | 0.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 669.34 USD | +0.18% | 189.5 K | 0.40 | 24.74 B USD | 32.23 | 20.77 USD | +33.36% | 0.37% | Bán lẻ | Mua | |
| 667.19 USD | +2.94% | 112.17 K | 0.27 | 18.66 B USD | 36.99 | 18.04 USD | +26.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 662.85 USD | +0.45% | 145.18 K | 0.31 | 30.52 B USD | 30.31 | 21.87 USD | +26.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 653.00 USD | +5.12% | 661.22 K | 0.41 | 98.39 B USD | 59.14 | 11.04 USD | +63.80% | 0.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 647.37 USD | −1.63% | 1.69 M | 0.48 | 564.28 B USD | 33.86 | 19.12 USD | +22.29% | 0.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 647.37 USD | −2.34% | 127.99 K | 1.29 | 4.94 B USD | 27.43 | 23.60 USD | −3.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 642.02 USD | −0.18% | 734.11 K | 0.37 | 148.31 B USD | 22.81 | 28.15 USD | +57.14% | 2.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 638.12 USD | +0.14% | 310.77 K | 0.49 | 45.63 B USD | 33.78 | 18.89 USD | +19.74% | 1.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 632.97 USD | −0.72% | 282.35 K | 0.56 | 27.06 B USD | 23.06 | 27.45 USD | +5.20% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 623.62 USD | +0.64% | 26.07 K | 0.62 | 859.32 M USD | — | −8.24 USD | −111.73% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 621.79 USD | +1.33% | 2.07 M | 0.56 | 285.82 B USD | 24.39 | 25.49 USD | +30.81% | 1.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 619.23 USD | +2.06% | 9.39 M | 0.32 | 1.58 T USD | 21.11 | 29.33 USD | +29.58% | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 608.57 USD | −5.82% | 95.14 K | 1.06 | 9.51 B USD | 13.94 | 43.67 USD | +20.42% | 0.19% | Bán lẻ | Bán | |
| 605.27 USD | +1.94% | 3.78 M | 0.62 | 138.95 B USD | 31.80 | 19.04 USD | +144.35% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 600.68 USD | +0.76% | 348.37 K | 0.67 | 25.76 B USD | 21.49 | 27.96 USD | +9.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 596.10 USD | +0.35% | 901.71 K | 0.41 | 122.73 B USD | 39.52 | 15.08 USD | +135.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 548.96 USD | −1.15% | 319.92 K | 0.31 | 77.99 B USD | 17.28 | 31.77 USD | +14.03% | 1.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 547.41 USD | +1.36% | 50.71 K | 0.73 | 33.12 B USD | 34.53 | 15.85 USD | +34.81% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 545.35 USD | −1.24% | 460.95 K | 0.47 | 38.73 B USD | 13.40 | 40.69 USD | +125.40% | 0.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 533.89 USD | −1.53% | 118.85 K | 0.71 | 6.95 B USD | 25.54 | 20.91 USD | +10.53% | 0.46% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 532.49 USD | −3.73% | 1.68 M | 1.03 | 134.97 B USD | 34.26 | 15.54 USD | +9.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 523.18 USD | +3.17% | 11.31 M | 0.47 | 3.89 T USD | 27.32 | 19.15 USD | +36.23% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 512.83 USD | −1.33% | 776.39 K | 0.37 | 235.43 B USD | 34.06 | 15.06 USD | +0.80% | 1.21% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 510.97 USD | −0.40% | 183.6 K | 0.60 | 9.25 B USD | 14.32 | 35.68 USD | +50.41% | 0.50% | Bán lẻ | Mua | |
| 505.01 USD | +0.14% | 198.35 K | 0.31 | 43.84 B USD | 11.36 | 44.45 USD | +21.89% | 1.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 504.53 USD | +0.78% | 836.47 K | 0.74 | 69.46 B USD | 25.78 | 19.57 USD | −7.96% | 1.64% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 503.51 USD | −0.50% | 557 K | 0.48 | 86.81 B USD | 30.69 | 16.41 USD | +31.93% | 0.80% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 498.48 USD | +2.97% | 198.86 K | 0.49 | 18.41 B USD | 34.30 | 14.53 USD | +22.60% | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 497.06 USD | +5.08% | 263.41 K | 0.74 | 15.74 B USD | 44.46 | 11.18 USD | +36.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 490.38 USD | +0.63% | 699.63 K | 0.74 | 81.15 B USD | 38.62 | 12.70 USD | +2.19% | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 487.46 USD | +0.56% | 129.51 K | 1.02 | 4.94 B USD | 15.92 | 30.61 USD | −18.96% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 487.44 USD | +4.41% | 19.02 M | 0.86 | 795.73 B USD | 125.10 | 3.90 USD | +124.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 474.02 USD | −1.15% | 690.23 K | 0.54 | 46.88 B USD | 18.71 | 25.33 USD | +74.66% | 0.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 466.24 USD | −1.88% | 735.85 K | 0.34 | 135.16 B USD | 27.73 | 16.81 USD | +22.22% | 0.81% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 465.70 USD | −0.43% | 563.45 K | 0.38 | 97.28 B USD | 15.43 | 30.18 USD | +16.64% | 0.65% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 462.03 USD | −0.87% | 955.84 K | 0.46 | 88.54 B USD | 81.62 | 5.66 USD | −55.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 460.94 USD | −0.97% | 931.97 K | 0.36 | 249.2 B USD | 28.63 | 16.10 USD | +31.70% | 2.14% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 460.62 USD | +2.47% | 1.28 M | 1.21 | 45.25 B USD | 115.02 | 4.00 USD | −63.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 447.35 USD | +1.63% | 306.25 K | 0.37 | 49.68 B USD | 41.93 | 10.67 USD | +25.19% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 446.92 USD | +3.04% | 396.07 K | 0.47 | 23.61 B USD | 26.22 | 17.05 USD | +5.73% | 1.31% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 445.11 USD | −0.66% | 138.61 K | 0.38 | 22.67 B USD | 20.75 | 21.45 USD | +56.85% | 1.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 444.74 USD | +6.42% | 554.73 K | 1.12 | 13.37 B USD | 901.38 | 0.49 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 442.28 USD | +1.24% | 1 M | 0.34 | 153.31 B USD | 53.51 | 8.27 USD | +9.40% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 437.50 USD | +2.53% | 156.53 K | 0.70 | 8.37 B USD | 16.24 | 26.95 USD | +131.89% | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 428.22 USD | −0.50% | 1.86 M | 0.83 | 120.25 B USD | 14.74 | 29.05 USD | +330.27% | 0.93% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 421.49 USD | −0.94% | 3.68 M | 0.55 | 807.43 B USD | 35.07 | 12.02 USD | +18.98% | 0.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 419.42 USD | +1.59% | 1.9 M | 0.44 | 203.23 B USD | 49.77 | 8.43 USD | +114.38% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 418.42 USD | +1.95% | 786.14 K | 0.64 | 50.24 B USD | 39.63 | 10.56 USD | −18.96% | 0.86% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 417.49 USD | +1.01% | 1.06 M | 0.64 | 91.39 B USD | 29.48 | 14.16 USD | +8.98% | 0.99% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 415.54 USD | −0.18% | 821.17 K | 0.48 | 108.36 B USD | 41.49 | 10.02 USD | +5.79% | 0.67% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 414.35 USD | −2.60% | 452.52 K | 0.51 | 33.66 B USD | 171.60 | 2.41 USD | −40.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 412.47 USD | −1.26% | 310.38 K | 0.59 | 15.28 B USD | 8.72 | 47.28 USD | +250.85% | 1.92% | Tài chính | Mua | |
| 412.20 USD | +4.47% | 179.25 K | 0.50 | 10.47 B USD | 338.14 | 1.22 USD | −76.77% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 412.10 USD | −0.36% | 467.01 K | 0.31 | 89.04 B USD | 17.57 | 23.46 USD | −4.07% | 1.66% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 411.63 USD | +0.92% | 662.32 K | 0.72 | 28.67 B USD | 46.16 | 8.92 USD | +32.07% | 0.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 408.37 USD | −0.22% | 163.13 K | 0.42 | 26.81 B USD | 24.82 | 16.45 USD | +11.78% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 407.80 USD | +3.82% | 3.22 M | 0.55 | 259.28 B USD | 23.67 | 17.23 USD | +153.32% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 407.77 USD | −5.42% | 1.61 M | 5.38 | 9.42 B USD | — | −12.88 USD | −0.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 405.73 USD | +0.44% | 726.99 K | 0.71 | 16.13 B USD | 51.00 | 7.95 USD | +10.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 402.58 USD | +0.53% | 2.02 M | 0.44 | 361.35 B USD | 22.98 | 17.52 USD | −8.56% | 2.26% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 398.10 USD | −1.42% | 18.95 M | 0.46 | 1.57 T USD | 437.91 | 0.91 USD | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 395.81 USD | −0.75% | 645.17 K | 0.44 | 81.12 B USD | 10.38 | 38.15 USD | +49.97% | 1.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 394.42 USD | −0.78% | 341.89 K | 0.65 | 23.48 B USD | 24.87 | 15.86 USD | +26.61% | 0.96% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 391.86 USD | +7.05% | 2.27 M | 0.82 | 152.2 B USD | 39.87 | 9.83 USD | −1.12% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 389.68 USD | +2.84% | 2.52 M | 1.57 | 56.17 B USD | — | −1.37 USD | +28.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 389.28 USD | +2.05% | 1.8 M | 0.56 | 108.56 B USD | 8.75 | 44.46 USD | +825.57% | 1.24% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính |