Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Chứng khoán Mỹ trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 792.54% | 0.30 USD | −85.00% | 49.54 M | 43.77 | 34.91 M USD | — | −68.37 USD | +13.16% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 300.90% | 3.3800 USD | +241.24% | 79.43 M | 10.32 | 2.3 M USD | 0.89 | 3.81 USD | −94.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 269.14% | 2.72 USD | +60.95% | 99.95 M | 92.71 | 1.78 M USD | — | −570.73 USD | +95.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 266.38% | 1.30 USD | −23.98% | 28.67 M | 524.47 | 9.87 M USD | — | −4.41 USD | +92.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 240.59% | 0.40 USD | −61.90% | 1.09 M | 105.01 | 3.38 M USD | — | −1.85 USD | −251.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 141.94% | 0.7139 USD | +8.00% | 32.09 M | 32.85 | 4.77 M USD | — | −14.29 USD | +85.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 127.20% | 0.2120 USD | +68.25% | 600.41 M | 114.42 | 14.21 M USD | — | −7.72 USD | −372.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 121.79% | 0.5510 USD | +10.20% | 8.11 M | 7.37 | 2.76 M USD | — | −1,458.48 USD | +99.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 107.94% | 0.3900 USD | −41.63% | 1.47 M | 15.78 | 2.34 M USD | — | −4.11 USD | +74.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 105.36% | 0.2600 USD | 0.00% | 26.13 M | 80.48 | 2.32 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 97.95% | 0.3800 USD | +5.38% | 1.45 M | 26.69 | 2.63 M USD | — | −3.39 USD | +65.21% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 93.51% | 3.36 USD | +19.57% | 976.75 K | 126.31 | 91.23 M USD | — | −0.01 USD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 92.14% | 1.73 USD | +26.28% | 13.14 M | 91.56 | 14.76 M USD | — | −3.20 USD | +78.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 90.58% | 3.29 USD | +19.45% | 9.68 M | 305.61 | 54.08 M USD | — | −0.94 USD | −1,692.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 88.88% | 5.69 USD | −30.27% | 1.42 M | 1.56 | 3.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 84.10% | 2.94 USD | −5.47% | 5.43 M | 374.32 | 6.87 M USD | — | −0.81 USD | −1,836.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 81.89% | 0.3495 USD | −33.61% | 2.13 M | 0.58 | 1.9 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 75.31% | 0.5880 USD | −32.95% | 495.3 K | 0.25 | 444.31 K USD | — | — | — | 51,727.68% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 73.90% | 0.7561 USD | +2.45% | 73.09 M | 7.84 | 2.7 M USD | — | −73.46 USD | +39.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 73.54% | 0.0483 USD | −34.82% | 32.22 M | 0.36 | 927.47 K USD | — | −644.21 USD | +99.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| RRZAIRoze AI, Inc. | 72.17% | 3.87 USD | −32.81% | 495.01 K | 3.64 | 215.34 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 72.14% | 0.5575 USD | −36.94% | 3.26 M | 4.76 | 1.3 M USD | — | −5,482.20 USD | +85.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 64.44% | 1.47 USD | +13.08% | 20.41 M | 3.50 | 366.22 M USD | — | −0.48 USD | −289.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 63.17% | 0.2719 USD | −35.93% | 3.73 M | 1.46 | 6.05 M USD | — | −5.99 USD | −588.20% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 63.00% | 0.1067 USD | +30.12% | 386.04 M | 14.88 | 191.61 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 60.48% | 0.5520 USD | −30.54% | 607.85 K | 6.83 | 1.27 M USD | — | −38,762.19 USD | −619.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 60.37% | 11.30 USD | +121.57% | 9.13 M | 1,238.16 | 17.52 M USD | 82.00 | 0.14 USD | −10.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 57.78% | 9.77 USD | −22.89% | 337.87 K | 2.34 | 244.53 M USD | — | −0.57 USD | +59.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 54.74% | 1.60 USD | −27.44% | 2.33 M | 1.61 | 51.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 54.72% | 0.5300 USD | +44.02% | 20.77 M | 39.29 | 17.71 M USD | — | −1.58 USD | +79.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 53.74% | 1.0200 USD | +34.39% | 399.46 K | 0.06 | 12.09 M USD | — | −1.83 USD | +76.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 51.50% | 14.10 USD | −28.57% | 4.78 M | 10.67 | 3.85 B USD | 24.51 | 0.58 USD | +7.45% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 51.38% | 1.33 USD | +19.82% | 17.67 M | 3.39 | 7.76 M USD | — | −9.61 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 51.05% | 0.0416 USD | −9.96% | 73.83 M | 0.28 | 1.04 M USD | — | −11.97 USD | +94.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.90% | 0.7369 USD | +31.66% | 412.58 K | 1.05 | 687.9 K USD | — | −206.58 USD | +94.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 49.20% | 5.24 USD | +5.22% | 994.78 K | 19.22 | 4.65 M USD | — | −1,311.70 USD | +99.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 48.74% | 0.3322 USD | +14.59% | 88.94 M | 1.10 | 506.7 K USD | — | −577.64 USD | −347.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 48.62% | 7.38 USD | +28.35% | 783.6 K | 0.84 | 1.39 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 48.23% | 0.1170 USD | −15.22% | 23.59 M | 1.30 | 3.74 M USD | — | −0.55 USD | −0.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 46.58% | 0.1677 USD | −28.94% | 3.41 M | 0.57 | 2.47 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 46.30% | 2.13 USD | +10.36% | 3.62 M | 1.02 | 7.27 M USD | — | −25.59 USD | +83.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 45.47% | 5.58 USD | +18.72% | 105.47 K | 2.65 | 23.18 M USD | 17.80 | 0.31 USD | +29.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 45.00% | 1.14 USD | −11.63% | 109.75 K | 2.09 | 1.12 M USD | — | −18.01 USD | +68.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 44.29% | 2.50 USD | +30.89% | 21.74 M | 334.85 | 2.95 M USD | — | −30.37 USD | −288.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.22% | 1.50 USD | −20.63% | 36.88 K | 4.58 | 9.42 M USD | — | −1.99 USD | +32.66% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 40.52% | 2.21 USD | +4.25% | 442.73 K | 19.41 | 9.47 M USD | — | −9.49 USD | +93.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 40.18% | 1.43 USD | +38.83% | 543.66 K | 4.51 | 11.71 M USD | — | −8.04 USD | −680.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 39.92% | 0.3503 USD | −16.58% | 116.94 K | 7.29 | 1.21 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 39.87% | 1.0500 USD | +25.72% | 970.3 K | 0.44 | 1.77 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.85% | 0.5300 USD | +25.95% | 527.14 K | 0.11 | 2.86 M USD | — | −22.13 USD | −49.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 39.25% | 0.6210 USD | −22.94% | 235.84 K | 1.15 | 25.54 M USD | — | −0.16 USD | +69.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 38.83% | 1.23 USD | −13.99% | 749.06 K | 0.09 | 5.37 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.82% | 0.4948 USD | −14.70% | 721.71 K | 4.55 | 13.13 M USD | 0.82 | 0.60 USD | −0.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.73% | 2.00 USD | −16.67% | 19.27 K | 1.19 | 16.24 M USD | — | −7.54 USD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 38.67% | 3.30 USD | −20.67% | 167.34 K | 2.42 | 6.32 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 38.00% | 0.6750 USD | +20.04% | 726.04 K | 0.66 | 1.32 M USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 37.78% | 1.2100 USD | +32.73% | 895.27 K | 0.83 | 10.09 M USD | — | −23.80 USD | −1,631.30% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 37.24% | 1.96 USD | −14.07% | 166.43 K | 2.59 | 46.7 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 36.59% | 0.0883 USD | −21.16% | 16.42 M | 1.29 | 2 M USD | — | −13.08 USD | +10.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 36.28% | 0.81 USD | −22.25% | 255.16 K | 4.39 | 4.56 M USD | — | −1.94 USD | +92.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 35.54% | 0.3051 USD | −19.43% | 1.26 M | 1.44 | 17.95 M USD | — | −0.86 USD | −47.55% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| AAIOKAI OKTO Corp. | 35.51% | 9.99 USD | −20.90% | 1.41 M | 0.12 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 35.41% | 1.04 USD | −14.75% | 423.37 K | 8.45 | 35.35 M USD | — | −8.95 USD | +52.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.31% | 0.2748 USD | −11.55% | 2.78 M | 0.07 | 11.82 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.08% | 0.4180 USD | −1.95% | 526.28 K | 0.23 | 18.18 M USD | — | −0.25 USD | +24.03% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 35.06% | 111.29 USD | +16.55% | 2.45 M | 3.51 | 6.38 B USD | — | −0.60 USD | +51.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 33.54% | 0.6579 USD | +22.06% | 530.15 K | 1.27 | 30.59 M USD | — | −0.65 USD | +22.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 33.33% | 3.69 USD | −5.38% | 28.84 K | 5.54 | 20.29 M USD | 1.63 | 2.27 USD | +6.57% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 31.68% | 1.24 USD | +18.10% | 592 K | 2.34 | 6.73 M USD | — | −1.36 USD | +75.01% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 31.56% | 2.09 USD | +25.90% | 11.84 M | 3.27 | 1.34 B USD | — | −0.52 USD | +16.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 31.46% | 2.36 USD | −15.41% | 112.89 K | 1.22 | 6.7 M USD | — | −7.51 USD | −27.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 31.39% | 1.44 USD | −1.37% | 132.88 K | 3.06 | 22.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.37% | 0.6020 USD | −1.47% | 1.56 M | 0.71 | 589.16 K USD | — | −267,114.47 USD | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.05% | 6.25 USD | −2.95% | 3.06 M | 3.43 | 320.46 M USD | — | −5.10 USD | −493.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 30.62% | 60.35 USD | +20.53% | 2.25 M | 9.24 | 1.4 B USD | — | −0.67 USD | −127.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 30.33% | 10.95 USD | −16.77% | 2.44 M | 4.86 | 920.39 M USD | 13.48 | 0.81 USD | +623.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 30.13% | 0.2122 USD | −22.27% | 1.02 M | 2.43 | 12.54 M USD | — | −3.77 USD | +35.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 30.11% | 0.3260 USD | −7.20% | 341.02 K | 0.37 | 337.67 K USD | — | −111.35 USD | +55.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 30.08% | 0.5709 USD | +15.17% | 5 M | 3.13 | 107.27 M USD | — | −1.23 USD | +21.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 30.00% | 2.00 USD | −8.68% | 2.26 M | 17.45 | 8.81 M USD | — | −3.93 USD | +83.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.99% | 20.84 USD | −12.27% | 96.91 K | 12.10 | 305.04 M USD | 8.85 | 2.35 USD | +18.86% | 5.89% | Tài chính | Trung tính | |
| 29.71% | 8.38 USD | +13.24% | 11.82 M | 4.40 | 518.72 M USD | — | −0.32 USD | +52.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 29.59% | 3.07 USD | +22.80% | 7.67 M | 0.61 | 632.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29.57% | 7.79 USD | +2.37% | 48.43 K | 0.63 | 74.36 M USD | 42.38 | 0.18 USD | −45.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.49% | 4.77 USD | +21.37% | 231.49 K | 2.74 | 42.84 M USD | — | −13.24 USD | −126.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.47% | 3.17 USD | +12.81% | 2.96 M | 11.22 | 74.99 M USD | 12.94 | 0.24 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 29.28% | 2.65 USD | +18.46% | 269.66 K | 9.59 | 4.46 M USD | — | −43.26 USD | +89.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 29.03% | 4.98 USD | +20.87% | 471.45 K | 2.29 | 42.32 M USD | — | −75.69 USD | −87.94% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.93% | 2.01 USD | +4.15% | 447.79 K | 1.77 | 225.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.59% | 0.2533 USD | +18.36% | 2.25 M | 3.65 | 25.07 M USD | — | −1.96 USD | −956.95% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 28.53% | 3.75 USD | +8.38% | 337.33 K | 0.94 | 819.96 M USD | — | −4.41 USD | −3,852.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.30% | 7.78 USD | −9.32% | 96.42 K | 0.44 | 19.13 M USD | — | −20.65 USD | +0.82% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.89% | 2.35 USD | +13.53% | 128.41 K | 4.46 | 11.36 M USD | — | −8.80 USD | +54.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 27.72% | 1.15 USD | +9.52% | 174.33 K | 0.67 | 23.46 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.59% | 1.78 USD | +0.56% | 16.65 K | 0.93 | 111.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.50% | 1.66 USD | −12.17% | 42.32 M | 1.19 | 171.64 M USD | — | −1.18 USD | +54.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.35% | 1.29 USD | +8.86% | 11.96 K | 0.62 | 41.33 M USD | — | −2.23 USD | −47.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.29% | 65.11 USD | +26.50% | 8.55 M | 3.67 | 2.13 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.25% | 2.05 USD | +15.17% | 144.02 K | 7.65 | 31.35 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 27.17% | 204.22 USD | −13.19% | 3.22 M | 2.72 | 12.9 B USD | 18.32 | 11.15 USD | −31.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính |