Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Chứng khoán Mỹ trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 293.30% | 0.1325 USD | −69.89% | 43.62 M | 2.65 | 46.58 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 255.17% | 0.5583 USD | +92.25% | 328.48 M | 475.58 | 19.22 M USD | — | −0.36 USD | +38.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| IIMCCIM Cannabis Corp | 232.66% | 4.23 USD | +143.10% | 104.98 M | 881.77 | 2.62 M USD | — | −62.81 USD | −285.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 226.62% | 2.63 USD | −64.12% | 1.11 M | 2.64 | 89.94 M USD | — | −1.88 USD | −208.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| GGIPRGeneration Income Properties, Inc. | 191.90% | 0.7183 USD | +63.44% | 299.4 M | 12.84 | 2.18 M USD | — | −9.75 USD | +49.10% | 0.00% | Tài chính | Trung tính |
| 159.86% | 0.6513 USD | +68.49% | 92.1 M | 826.56 | 22.71 M USD | — | −0.07 USD | −26.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 156.92% | 1.50 USD | −55.09% | 46.08 M | 13.38 | 71.42 M USD | 7.65 | 0.20 USD | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 126.67% | 0.1250 USD | −50.32% | 46.45 M | 0.60 | 1.82 M USD | — | −1.79 USD | +67.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 121.56% | 0.3447 USD | +56.75% | 330.33 M | 1,486.97 | 27.48 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 95.38% | 0.6302 USD | −35.48% | 3.77 M | 4.76 | 387.44 K USD | — | −112.12 USD | +99.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 87.50% | 0.6962 USD | −9.14% | 5.12 M | 78.97 | 12.65 M USD | — | −5.15 USD | −1,032.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 86.86% | 1.81 USD | +50.83% | 59.35 M | 3.40 | 9.85 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 86.39% | 1.51 USD | +3.42% | 37.04 M | 59.71 | 4.09 M USD | — | −6.39 USD | −115.20% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 82.37% | 0.7407 USD | +31.54% | 127.09 M | 17.48 | 5.81 M USD | — | −11.41 USD | +32.87% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 82.32% | 3.76 USD | −18.97% | 15.85 M | 0.61 | 11.93 M USD | — | −43.30 USD | −15.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 80.92% | 0.4980 USD | +29.76% | 253.02 M | 3.78 | 2.29 M USD | — | −56.21 USD | +70.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 77.10% | 16.84 USD | +52.95% | 2.56 M | 1.12 | 170.08 M USD | — | −0.59 USD | +23.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 73.21% | 0.3196 USD | +7.79% | 14.13 M | 32.44 | 37.41 M USD | — | −0.32 USD | −591.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| TTNMGTNL Mediagene | 68.02% | 3.87 USD | +43.87% | 36.54 M | 342.53 | 2.94 M USD | — | −150.34 USD | +71.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 67.47% | 1.03 USD | +22.28% | 30.25 M | 50.11 | 1.71 M USD | — | −143.86 USD | +95.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| CCPOPPop Culture Group Co., Ltd. Class A | 62.31% | 4.11 USD | +10.48% | 7.25 M | 37.04 | 4.14 M USD | — | −5.54 USD | +82.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 62.14% | 0.2460 USD | −4.35% | 44.03 M | 46.89 | 15.3 M USD | — | −0.35 USD | +50.41% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 57.41% | 0.5618 USD | −10.68% | 63.61 M | 3.45 | 8.68 M USD | — | −3.84 USD | +95.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.90% | 1.92 USD | +15.66% | 7.22 M | 11.95 | 3.49 M USD | — | −2.74 USD | −1.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 56.86% | 1.20 USD | −25.00% | 32.76 M | 21.47 | 3.05 M USD | — | −1.95 USD | +20.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 55.00% | 0.0472 USD | +4.89% | 639.38 M | 3.40 | 149.12 K USD | — | −148.68 USD | +15.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 49.30% | 3.55 USD | −33.02% | 4.11 M | 0.31 | 6.97 M USD | — | −59.67 USD | −384.23% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| AAEHLAntelope Enterprise Holdings Limited Class A | 47.54% | 8.41 USD | −31.57% | 317.69 K | 0.08 | 159.49 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 46.75% | 39.75 USD | −30.69% | 17.95 M | 26.22 | 3.85 B USD | — | −4.74 USD | −33.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| PPRPLPurple Innovation, Inc. | 43.48% | 3.19 USD | +34.32% | 407.93 K | 11.05 | 13.91 M USD | — | −11.24 USD | +42.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |
| RRUBIRubico Inc. | 43.00% | 1.14 USD | −20.28% | 439.73 K | 1.24 | 2.04 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| WWHLRWheeler Real Estate Investment Trust, Inc. | 42.31% | 0.2676 USD | −29.06% | 7.94 M | 2.45 | 1.32 M USD | — | −4,946.56 USD | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 42.14% | 5.85 USD | +38.95% | 148.27 K | 3.77 | 149.14 M USD | — | −0.10 USD | −706.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.62% | 0.2628 USD | −28.12% | 5.52 M | 1.69 | 7.94 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| NNCTIntercont (Cayman) Limited Class A | 40.57% | 6.13 USD | −28.51% | 116.45 K | 0.08 | 7.5 M USD | — | −0.56 USD | −124.10% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| BBIAFbioAffinity Technologies, Inc. | 40.41% | 9.43 USD | +7.77% | 10.39 M | 1.30 | 11 M USD | — | −103.29 USD | +67.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| VVEEAVeea Inc. | 40.02% | 4.45 USD | −16.51% | 2.05 M | 0.08 | 13.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 39.33% | 0.1861 USD | −10.96% | 158.98 M | 2.20 | 6.86 M USD | — | −37.31 USD | +99.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 38.95% | 9.82 USD | −5.35% | 57.98 K | 0.55 | 43.54 M USD | — | −0.02 USD | −126.35% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.92% | 20.32 USD | +43.20% | 311.64 K | 1.48 | 38.12 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38.64% | 0.8822 USD | −27.69% | 4.32 M | 0.24 | 14.35 M USD | — | −0.35 USD | +90.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 37.45% | 9.33 USD | +39.46% | 7.45 K | 1.02 | 180.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 37.11% | 0.8602 USD | +1.82% | 16.49 M | 0.60 | 14.06 M USD | — | −0.21 USD | −550.74% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 36.67% | 1.45 USD | −17.14% | 1.64 M | 0.18 | 2.4 M USD | — | −29.29 USD | +98.96% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 36.26% | 4.02 USD | 0.00% | 5.6 M | 4.68 | 2.51 B USD | — | −1.01 USD | −90.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 35.69% | 1.30 USD | −8.75% | 325.17 K | 2.09 | 4.18 M USD | — | −1.21 USD | −215.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.33% | 0.6796 USD | −4.51% | 2.55 M | 9.67 | 66.21 M USD | — | −0.73 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 34.05% | 0.4183 USD | +1.78% | 4.25 M | 0.56 | 379.33 K USD | — | −458.79 USD | +82.51% | 12,048.77% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 33.93% | 1.04 USD | +23.63% | 3.17 M | 14.10 | 52.64 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 33.90% | 6.18 USD | −15.46% | 85.75 K | 3.52 | 7.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| UUSDEStablecoinX, Inc. Class A | 33.43% | 10.19 USD | +32.17% | 14.89 M | 3.39 | 277.04 M USD | — | −17.45 USD | −3,241.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 32.90% | 3.32 USD | −3.77% | 1.64 M | 1.69 | 163.41 M USD | — | −0.22 USD | +9.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.88% | 2.45 USD | −15.81% | 191.62 K | 2.48 | 7.31 M USD | — | −22.72 USD | +82.92% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.80% | 1.25 USD | +25.16% | 3.78 M | 7.39 | 96 M USD | — | −4.72 USD | −2,071.20% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 32.11% | 2.50 USD | +21.36% | 3.04 M | 3.82 | 104.12 M USD | — | −1.56 USD | +85.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 31.31% | 5.81 USD | +31.15% | 15.43 M | 7.55 | 753.28 M USD | — | −4.38 USD | −28.35% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 31.11% | 0.6100 USD | −19.85% | 329.81 K | 3.22 | 14.95 M USD | — | −0.55 USD | +34.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| AAVATAvalanche Treasury Corporation Class A | 30.22% | 1.08 USD | +22.59% | 2.19 M | 2.57 | 47.22 M USD | — | −1.35 USD | −995.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 29.76% | 0.9680 USD | +8.16% | 4.8 M | 0.34 | 15.47 M USD | — | −4.48 USD | +69.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 29.73% | 10.70 USD | +8.96% | 751.92 K | 1.02 | 138.51 M USD | 18.79 | 0.57 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.89% | 0.4501 USD | −9.98% | 4.64 M | 28.88 | 5.04 M USD | — | −0.31 USD | +95.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| AAPUSApimeds Pharmaceuticals US, Inc. | 28.83% | 1.77 USD | +5.99% | 1.34 M | 31.15 | 2.67 M USD | — | −36.71 USD | −1,063.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| CCANGCango Inc. Class A | 28.64% | 2.67 USD | +23.04% | 1.5 M | 2.73 | 109.53 M USD | — | −16.52 USD | +42.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| DDBGIDigital Brands Group, Inc. | 28.61% | 4.47 USD | +1.13% | 424.81 K | 0.11 | 4.17 M USD | — | −206.58 USD | +94.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 28.57% | 0.7783 USD | −1.48% | 651.71 K | 3.12 | 9.23 M USD | — | −1.83 USD | +76.07% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 28.50% | 7.30 USD | +20.26% | 1.62 M | 5.39 | 244.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 28.47% | 1.68 USD | +17.48% | 2.41 M | 9.71 | 60.7 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 28.32% | 0.7950 USD | +3.25% | 8.38 M | 5.81 | 10.47 M USD | — | −0.41 USD | −17.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.30% | 4.74 USD | +8.72% | 857.13 K | 6.18 | 84.53 M USD | — | −1.68 USD | −247.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.95% | 0.9800 USD | +10.61% | 21.27 K | 1.75 | 11.6 M USD | — | −0.26 USD | −59.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.51% | 0.7633 USD | +0.43% | 4.54 M | 0.17 | 6.25 M USD | — | −4.34 USD | +98.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.44% | 0.2820 USD | +2.92% | 2.98 M | 3.42 | 4.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.41% | 0.3738 USD | −2.20% | 234.05 K | 0.38 | 10.81 M USD | — | −0.24 USD | +93.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.33% | 7.51 USD | −0.40% | 26.08 K | 0.31 | 14.49 M USD | — | −3.91 USD | −91.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.19% | 6.06 USD | +21.20% | 9.05 M | 4.46 | 197.68 M USD | — | −7.25 USD | −1,263.36% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.95% | 3.22 USD | +9.52% | 9.52 M | 2.91 | 2.53 M USD | — | −145.41 USD | +43.01% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.53% | 1.10 USD | +17.28% | 229.1 K | 1.93 | 22.21 M USD | — | −0.07 USD | +81.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 26.34% | 2.31 USD | +8.45% | 2.39 M | 14.54 | 38.16 M USD | — | −6.25 USD | −71.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.15% | 1.70 USD | +23.72% | 1.06 M | 2.82 | 73.3 M USD | — | −12.10 USD | +98.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| HHOSTHost Digital Inc. Class A | 25.88% | 8.09 USD | −19.66% | 172.4 K | 1.92 | 7.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 25.70% | 3.50 USD | +20.27% | 445.46 K | 1.94 | 385.01 M USD | — | −0.08 USD | +62.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.67% | 10.02 USD | −15.08% | 763.4 K | 4.04 | 147.55 M USD | — | −10.01 USD | −2.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.49% | 5.40 USD | +3.45% | 59.12 K | 0.08 | 32.18 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 24.77% | 3.48 USD | +9.43% | 152.03 K | 6.80 | 41.35 M USD | 0.04 | 92.38 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.56% | 0.3650 USD | −3.41% | 48.28 M | 412.84 | 3.93 M USD | — | −431.84 USD | −8,154.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.54% | 1.01 USD | +2.42% | 79.11 K | 0.22 | 47.58 M USD | 50.75 | 0.02 USD | −95.17% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 24.43% | 2.60 USD | +18.18% | 2.04 M | 2.24 | 115.83 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 24.12% | 1.63 USD | +14.79% | 2.29 M | 4.74 | 334.82 M USD | — | −0.36 USD | +12.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| NNUWENuwellis, Inc. | 23.86% | 0.8970 USD | −17.71% | 1.56 M | 0.25 | 3.27 M USD | — | −136.06 USD | +88.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 23.65% | 6.19 USD | −17.80% | 6.75 K | 0.30 | 74.65 M USD | — | −3.93 USD | −112.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.62% | 0.5200 USD | −13.91% | 4.91 M | 4.55 | 4.24 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.43% | 2.43 USD | −18.46% | 25.69 K | 2.93 | 48.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.26% | 3.60 USD | +17.26% | 30.64 M | 1.64 | 387.95 M USD | 6.36 | 0.57 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| SSECZSecuritize Corp. | 23.13% | 10.86 USD | +21.61% | 21.29 M | 9.70 | 1.77 B USD | — | −2.34 USD | −5,668.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 23.10% | 0.6590 USD | −0.60% | 26.57 K | 1.62 | 6.33 M USD | — | −7.88 USD | −415.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.02% | 0.5744 USD | +10.91% | 816.28 K | 5.17 | 31.44 M USD | — | −1.48 USD | +12.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| FFGLFounder Group Ltd. Class A | 22.82% | 4.60 USD | +12.75% | 120.59 K | 0.18 | 343.28 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 22.78% | 1.92 USD | −10.70% | 49.63 K | 0.14 | 2.03 M USD | — | −32.22 USD | +79.68% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.73% | 7.70 USD | +24.19% | 6.6 M | 3.34 | 568.62 M USD | — | −11.59 USD | −249.29% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| AAMZEAmaze Holdings, Inc. | 22.58% | 0.1470 USD | +3.89% | 110.05 M | 14.01 | 3.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |