Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Chứng khoán Mỹ trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,030.50% | 5.7600 USD | +532.97% | 37.85 M | 2.90 | 44.57 M USD | — | −0.55 USD | +75.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| CCIGLConcorde International Group Ltd. Class A | 323.31% | 0.5500 USD | −72.36% | 178.72 K | 4.01 | — | — | −0.59 USD | +84.37% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 312.43% | 0.0544 USD | −75.53% | 103.24 M | 10.24 | 8.09 M USD | — | −2.51 USD | +54.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 228.95% | 2.53 USD | −68.48% | 33.07 M | 1.99 | 20.75 M USD | — | −0.21 USD | −717.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| VVIVKVivakor, Inc. | 173.25% | 4.65 USD | +168.79% | 111.06 M | 106.64 | 1.51 M USD | — | −10,172.30 USD | −238.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 171.97% | 0.6376 USD | +155.24% | 84.56 M | 174.14 | 5.55 M USD | — | −0.23 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| DDFNST3 Defense Inc. | 108.83% | 6.04 USD | +41.78% | 13.09 M | 27.72 | 5.31 M USD | — | −377.88 USD | −116.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 96.60% | 0.6788 USD | +64.72% | 242.11 M | 118.95 | 1.4 M USD | — | −162.09 USD | −111.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 90.25% | 0.8454 USD | +66.06% | 151.85 M | 151.21 | 36.35 M USD | — | −0.06 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 80.77% | 2.08 USD | −40.99% | 368.7 K | 5.79 | 18.94 M USD | — | −1.86 USD | +19.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 75.74% | 5.86 USD | −38.25% | 796.4 K | — | 453.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 69.96% | 0.91 USD | −26.61% | 349.2 K | 0.93 | 5.41 M USD | — | −2.68 USD | −622.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 64.77% | 0.9200 USD | +2.34% | 14.02 M | 39.86 | 1.74 M USD | — | −62.11 USD | −456.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 62.03% | 30.58 USD | −16.23% | 44 K | 0.45 | 660.42 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 55.79% | 1.08 USD | −27.03% | 2.23 M | 0.96 | 10.08 M USD | 12.29 | 0.09 USD | −98.87% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 54.65% | 0.7278 USD | −17.06% | 5.38 M | 6.62 | 18.99 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCCGCheche Group Inc. Class A | 48.73% | 11.00 USD | −27.49% | 22.98 K | 5.21 | 38.92 M USD | — | −1.05 USD | +80.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 47.62% | 14.11 USD | +89.33% | 48.47 M | 25.80 | 1.04 B USD | — | −0.10 USD | −130.40% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 46.50% | 0.1739 USD | +5.39% | 325.6 M | 357.78 | 8.39 M USD | — | −0.27 USD | −166.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| FFXHOUTime Limited Class A | 45.44% | 15.00 USD | +1.35% | 147.63 K | 1.69 | 2.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 44.28% | 0.8249 USD | +6.44% | 9.65 M | 41.49 | 3.23 M USD | — | −0.23 USD | −49.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 43.13% | 1.80 USD | −5.76% | 399.81 K | 15.15 | 14.48 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 42.79% | 2.94 USD | +37.79% | 11.95 M | 26.80 | 49.48 M USD | 7.61 | 0.39 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 41.91% | 0.5899 USD | +7.25% | 207.88 K | 1.93 | 8.4 M USD | — | −3.21 USD | −232.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 41.76% | 0.3139 USD | +25.53% | 7.05 M | 15.74 | 3.15 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 40.58% | 1.2800 USD | +37.69% | 48.46 M | 15.20 | 5.92 M USD | — | −0.32 USD | −2,160.65% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.16% | 7.08 USD | −20.45% | 1.57 M | 0.28 | 11.7 M USD | 44.47 | 0.16 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 39.71% | 3.61 USD | +33.21% | 458.6 K | 27.30 | 9.49 M USD | — | −41.46 USD | −25.99% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 39.64% | 1.96 USD | −16.95% | 604.19 K | 0.53 | 71.61 M USD | — | −0.04 USD | +33.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 36.68% | 0.3228 USD | +16.20% | 12.83 M | 1.15 | 50.92 M USD | — | −0.70 USD | +87.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| FFEMYFemasys, Inc. | 35.26% | 3.85 USD | +17.74% | 192.69 K | 7.83 | 11.63 M USD | — | −6.46 USD | +64.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 34.25% | 0.2395 USD | +28.35% | 12.88 M | 1.12 | 36.67 M USD | — | −0.34 USD | +7.75% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 33.56% | 0.5775 USD | −21.39% | 852.51 K | 0.03 | 14.61 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 33.18% | 0.88 USD | −15.15% | 2.3 M | 0.10 | 47.84 M USD | — | −6.10 USD | −169.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| PPFSAProfusa, Inc. | 32.42% | 1.99 USD | +2.05% | 492.01 K | 1.91 | 1.05 M USD | — | −4,495.51 USD | −53.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 30.43% | 1.46 USD | −7.58% | 18.79 M | 9.98 | 1.31 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 30.19% | 0.6420 USD | +4.97% | 2.93 M | 0.65 | 5.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 29.63% | 2.69 USD | −14.60% | 908.75 K | 5.06 | 70.83 M USD | — | −84.11 USD | −109.28% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 29.16% | 1.46 USD | +20.48% | 507.67 K | 1.62 | 53.12 M USD | — | −0.21 USD | −8.85% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 28.64% | 0.93 USD | −12.27% | 125.42 K | 1.38 | 2.14 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| BBXBLBOXABL, Inc. | 28.37% | 7.92 USD | −19.35% | 542.02 K | — | — | 59.19 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 28.09% | 1.90 USD | −3.55% | 200.4 K | 1.87 | 4.54 M USD | — | −12.32 USD | +49.65% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 27.48% | 4.13 USD | −19.81% | 1.12 M | 4.98 | 78.81 M USD | — | −1.91 USD | +55.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.44% | 0.6000 USD | +5.26% | 216.55 K | 7.20 | 55.79 M USD | — | −0.47 USD | −337.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.44% | 1.1110 USD | +20.87% | 158.31 K | 1.68 | 76.41 M USD | — | −0.29 USD | +30.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 27.44% | 3.43 USD | +1.21% | 82.86 K | 7.84 | 3.52 M USD | — | −0.94 USD | +98.30% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.38% | 0.1686 USD | +3.69% | 1.75 M | 2.11 | 10.53 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.20% | 21.15 USD | −19.09% | 786.29 K | 0.18 | 15.74 M USD | — | −1,415.53 USD | −792.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| BBIYABaiya International Group, Inc. Class A | 27.17% | 3.08 USD | −12.25% | 1.42 M | 0.12 | 19.4 M USD | — | −65.04 USD | −63,355.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 26.59% | 3.06 USD | −8.05% | 107.51 K | 1.17 | 24.36 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 26.48% | 2.67 USD | +17.62% | 199.33 K | 1.55 | 24.45 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| BBANLCBL International Limited Class B | 25.95% | 4.87 USD | +17.07% | 120.52 K | 3.38 | 9.83 M USD | — | −0.03 USD | +18.33% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 25.79% | 1.66 USD | −6.21% | 3.4 M | 131.76 | 6.98 M USD | — | −5.17 USD | +71.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.61% | 0.8399 USD | +1.86% | 330.82 K | 0.32 | 171.98 M USD | — | −0.36 USD | +17.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| NNIKINiki BioSolutions, Inc. | 25.43% | 7.54 USD | −14.61% | 63.95 K | 0.66 | — | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 25.11% | 2.25 USD | −19.35% | 333.43 K | 0.96 | 74.02 M USD | — | −0.52 USD | −14.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.90% | 0.4029 USD | −10.47% | 12.08 M | 32.36 | 8.82 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.88% | 97.41 USD | +25.92% | 3.21 M | 0.80 | 3.16 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.68% | 2.19 USD | +9.53% | 41.74 K | 4.80 | 17.14 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.59% | 4.79 USD | −9.96% | 4 M | 4.64 | 3.12 B USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.56% | 0.6407 USD | +4.66% | 1.36 M | 0.03 | 1.8 M USD | — | −5.21 USD | +97.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.54% | 26.75 USD | −9.29% | 605.17 K | 0.05 | 15.28 M USD | — | −133.50 USD | +65.04% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.41% | 0.4109 USD | −4.88% | 1.12 M | 8.88 | 5.85 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 24.27% | 11.02 USD | +1.66% | 33.1 K | 2.36 | 92.57 M USD | 20.24 | 0.54 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.15% | 5.48 USD | +18.10% | 50.52 K | 1.39 | 164.47 M USD | — | −1.23 USD | −169.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 23.97% | 0.3801 USD | +7.68% | 750.07 K | 4.09 | 1.93 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.65% | 1.66 USD | +18.77% | 401.72 K | 1.71 | 90.59 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.11% | 7.00 USD | −1.41% | 52.15 K | 0.39 | 8.36 M USD | — | −51.55 USD | −18,206.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.55% | 0.2196 USD | −11.49% | 242.13 K | 0.43 | 2.63 M USD | — | −0.00 USD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.47% | 2.10 USD | +22.80% | 162.18 K | 3.96 | 4.92 M USD | 0.02 | 111.86 USD | −70.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.44% | 0.4853 USD | −3.88% | 61.52 M | 4.57 | 1.7 M USD | — | −5.35 USD | −71.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.35% | 2.00 USD | +20.85% | 3.16 M | 2.30 | 133.65 M USD | — | −0.57 USD | −371.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.29% | 0.90 USD | −15.89% | 188.49 K | 2.99 | 2.76 M USD | — | −0.61 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.88% | 17.05 USD | −13.04% | 370.24 K | 0.86 | 542.6 M USD | — | −3.47 USD | −161.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| LLMFALM Funding America Inc | 21.76% | 2.79 USD | +13.88% | 681.33 K | 3.77 | 1.94 M USD | — | −54.64 USD | +67.66% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| CCIITTianci International Inc | 21.71% | 3.60 USD | +3.45% | 110.11 K | 1.54 | 2.85 M USD | — | −8.41 USD | −60.93% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 21.33% | 174.62 USD | −13.17% | 15.4 M | 3.94 | 123.59 B USD | 33.75 | 5.17 USD | +0.32% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.27% | 0.7299 USD | −0.15% | 498.27 K | 0.35 | 73.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.21% | 4.69 USD | −13.57% | 115.75 K | 0.04 | 5.47 M USD | — | −30.72 USD | +98.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.20% | 0.3690 USD | −5.51% | 24.02 M | 11.60 | 26.47 M USD | — | −1.87 USD | −227.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| NNTCLNetClass Technology Inc Class A | 21.19% | 3.35 USD | −14.97% | 30.24 K | 0.54 | 4.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 21.18% | 2.02 USD | +1.00% | 154.82 K | 0.95 | 14.19 M USD | — | −2.67 USD | −376.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| CCDTCDT Equity Inc. | 21.11% | 3.76 USD | +5.47% | 98.23 K | 1.73 | 1.98 M USD | — | −16,585.65 USD | +96.87% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 21.11% | 19.85 USD | −9.36% | 61.17 K | 1.34 | 331 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.07% | 4.31 USD | +1.41% | 85.65 K | 0.64 | 2.72 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.88% | 1.39 USD | +14.83% | 1.29 M | 0.20 | 7.84 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 20.73% | 5.26 USD | −2.05% | 101.28 K | 2.52 | 134.1 M USD | — | −0.10 USD | −706.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.64% | 0.4521 USD | −9.94% | 944.38 K | 0.03 | 1.63 M USD | — | −13.69 USD | +92.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.64% | 0.7770 USD | +12.33% | 16.17 K | 0.47 | 15.72 M USD | — | −10.23 USD | +41.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.40% | 46.19 USD | +18.20% | 382.04 K | 1.29 | 501.54 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.29% | 0.3413 USD | −16.55% | 926.22 K | 0.06 | 2.14 M USD | — | −20.88 USD | +99.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.29% | 0.4840 USD | +13.38% | 227.75 K | 0.41 | 6.91 M USD | 0.96 | 0.51 USD | −87.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 1.84 USD | +3.08% | 100.35 K | 1.91 | 71.53 M USD | — | −4.19 USD | −7,710.07% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| FFRNMPerceptive Capital Solutions Corp | 19.94% | 13.76 USD | +15.15% | 247.25 K | — | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 19.82% | 1.18 USD | −10.61% | 168.53 K | 0.88 | 13.8 M USD | — | −2.11 USD | +55.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.73% | 36.89 USD | +12.95% | 410.8 K | 1.69 | 770.15 M USD | 59.35 | 0.62 USD | +79.21% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.71% | 1.1400 USD | +14.00% | 33.71 K | 2.58 | 49.96 M USD | — | −0.22 USD | +67.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.55% | 141.41 USD | +13.90% | 211.26 K | 0.85 | 2.03 B USD | — | −4.17 USD | +67.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.43% | 15.69 USD | +18.86% | 1.85 M | 3.20 | 496.2 M USD | — | −2.93 USD | +90.10% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.39% | 5.08 USD | −13.25% | 92.43 K | 6.07 | 64.69 M USD | 87.50 | 0.06 USD | −68.44% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |