Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ được định giá cao nhất
Chứng khoán Mỹ quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94.77 | 175.35 USD | +38.86% | 19 K | 0.63 | 428 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 93.37 | 15.66 USD | +0.19% | 67.64 K | 0.12 | 260.95 M USD | — | −0.39 USD | −305.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 90.26 | 4.75 USD | −0.21% | 3.95 M | 0.69 | 211.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 87.87 | 42.23 USD | +5.84% | 4.23 M | 2.76 | 5.71 B USD | 17.54 | 2.41 USD | −8.27% | 0.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 86.51 | 9.86 USD | −0.40% | 14.81 M | 0.39 | 6.66 B USD | 13.18 | 0.75 USD | +6.81% | 2.22% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 86.48 | 136.50 USD | +4.89% | 932.7 K | 1.85 | 6.17 B USD | — | −7.26 USD | −192.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 85.61 | 11.14 USD | −0.09% | 128.57 K | 0.14 | 38.27 M USD | 80.84 | 0.14 USD | −10.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 85.60 | 5.97 USD | −0.17% | 1.46 M | 0.50 | 797.75 M USD | — | −4.02 USD | +45.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 85.40 | 23.20 USD | +0.13% | 3.11 M | 0.29 | 2.99 B USD | — | −0.69 USD | +51.58% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 85.26 | 17.30 USD | +8.81% | 3.47 M | 5.27 | 2.44 B USD | 31.49 | 0.55 USD | −69.38% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 84.84 | 36.75 USD | +5.85% | 979.11 K | 2.24 | 1.61 B USD | 69.13 | 0.53 USD | +108.55% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 84.05 | 117.09 USD | +0.46% | 1.9 M | 0.73 | 28.47 B USD | 28.95 | 4.05 USD | +10.87% | 0.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 83.86 | 6.02 USD | −0.33% | 122.07 K | 0.86 | 202.36 M USD | — | −0.21 USD | +61.28% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 83.45 | 75.33 USD | −0.36% | 4.05 M | 0.94 | 11.45 B USD | — | −0.23 USD | +72.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 83.24 | 36.43 USD | +0.03% | 537.09 K | 0.57 | 1.45 B USD | 104.99 | 0.35 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 82.99 | 13.72 USD | −0.36% | 792.32 K | 1.17 | 1.1 B USD | 17.88 | 0.77 USD | +51.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 82.76 | 21.92 USD | +12.87% | 985.03 K | 1.73 | 769.77 M USD | — | −0.34 USD | +78.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 82.39 | 15.20 USD | +16.21% | 7.9 M | 2.48 | 2.77 B USD | — | −0.10 USD | +51.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 82.35 | 62.88 USD | +0.22% | 9.73 M | 1.04 | 33.44 B USD | — | −7.42 USD | −214.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 81.57 | 195.71 USD | −0.14% | 535.6 K | 0.84 | 5.33 B USD | 24.40 | 8.02 USD | +1.97% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 81.41 | 45.79 USD | −0.04% | 9.21 M | 1.27 | 5.2 B USD | — | −1.04 USD | +0.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 80.90 | 10.60 USD | +7.40% | 1.23 M | 2.56 | 296.12 M USD | — | −1.28 USD | +84.72% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 80.83 | 10.18 USD | +0.69% | 244 | 0.00 | 162.7 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 80.76 | 11.74 USD | −0.34% | 58.2 K | 1.53 | 195.33 M USD | — | — | — | 0.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 80.71 | 11.64 USD | +7.48% | 3.24 M | 1.22 | 2.89 B USD | 320.66 | 0.04 USD | −52.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 80.35 | 31.13 USD | +1.33% | 835.17 K | 0.59 | 3.12 B USD | 37.50 | 0.83 USD | +17.06% | 0.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 80.31 | 101.01 USD | +1.29% | 527.89 K | 1.69 | 27.29 B USD | 62.45 | 1.62 USD | +52.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 80.27 | 34.84 USD | +1.37% | 1.55 M | 1.47 | 2.67 B USD | 37.84 | 0.92 USD | +56.30% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 80.01 | 44.65 USD | −0.65% | 5.01 M | 1.37 | 13.49 B USD | 49.21 | 0.91 USD | +15.93% | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 79.99 | 10.81 USD | 0.00% | 256 K | 1.74 | 262.91 M USD | 68.59 | 0.16 USD | +27.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79.89 | 97.09 USD | +1.16% | 1.01 M | 1.31 | 6.69 B USD | 25.69 | 3.78 USD | +11.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 79.88 | 3.26 USD | +82.12% | 31.7 M | 11.21 | 14.31 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 79.88 | 21.62 USD | +7.99% | 2.98 M | 0.67 | 2.05 B USD | — | −2.92 USD | +19.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 79.82 | 36.95 USD | +8.41% | 109.38 K | 0.82 | 1.24 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 79.64 | 4.05 USD | +3.58% | 7.95 M | 1.19 | 3.57 B USD | — | −0.70 USD | −60.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 79.33 | 11.39 USD | −0.18% | 1.83 M | 1.37 | 369.74 M USD | — | −0.35 USD | −192.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 79.29 | 20.66 USD | +1.67% | 1.45 M | 1.37 | 1.18 B USD | 14.75 | 1.40 USD | +1,687.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 79.27 | 10.30 USD | +0.10% | 280.06 K | 3.46 | 302.88 M USD | 51.73 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79.19 | 169.64 USD | +2.09% | 1.92 M | 1.37 | 26.2 B USD | 8.69 | 19.51 USD | −7.42% | 0.89% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 79.14 | 84.87 USD | +0.28% | 1.45 M | 0.99 | 6.47 B USD | 21.39 | 3.97 USD | +0.04% | 3.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 79.09 | 24.24 USD | −2.57% | 1.48 M | 0.84 | 1.41 B USD | 12.78 | 1.90 USD | +29.40% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 79.08 | 27.63 USD | +9.21% | 6.85 M | 1.76 | 9.14 B USD | 28.44 | 0.97 USD | +144.62% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 78.98 | 5.65 USD | +0.80% | 878.93 K | 1.22 | 85.84 M USD | — | −3.76 USD | +92.75% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 78.94 | 49.95 USD | +0.36% | 2.32 M | 1.05 | 17.11 B USD | 17.43 | 2.87 USD | +18.81% | 2.23% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 78.77 | 10.47 USD | 0.00% | 637 | 0.01 | 392.82 M USD | 36.28 | 0.29 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.65 | 10.41 USD | 0.00% | 32.08 K | 0.39 | 118.74 M USD | 75.76 | 0.14 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.50 | 5.86 USD | +10.47% | 13.85 M | 0.97 | 901.72 M USD | — | −1.14 USD | −87.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 78.48 | 49.02 USD | +7.57% | 427.95 K | 0.85 | 2.29 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 78.40 | 54.62 USD | +5.48% | 1.62 M | 1.73 | 2.8 B USD | 118.17 | 0.46 USD | +270.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 78.32 | 159.19 USD | −0.58% | 1.26 M | 0.80 | 33.23 B USD | 32.76 | 4.86 USD | +8.66% | 4.02% | Tài chính | Mua | |
| 78.32 | 53.25 USD | +0.15% | 350.11 K | 1.04 | 2.16 B USD | 12.41 | 4.29 USD | +8.70% | 2.85% | Tài chính | Mua | |
| 77.97 | 82.73 USD | +0.87% | 898.85 K | 1.18 | 5.09 B USD | 29.76 | 2.78 USD | −24.34% | 3.26% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 77.88 | 5.02 USD | +18.12% | 1.17 M | 3.48 | 192.21 M USD | — | −0.82 USD | +61.92% | 2.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 77.79 | 10.48 USD | +0.19% | 561.35 K | 5.77 | 285.01 M USD | 47.81 | 0.22 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.77 | 60.02 USD | +0.84% | 1.67 M | 1.54 | 6.06 B USD | 27.46 | 2.19 USD | −7.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 77.67 | 135.55 USD | +0.20% | 308.98 K | 1.18 | 4.34 B USD | 25.92 | 5.23 USD | +4.59% | 2.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 77.65 | 128.35 USD | +1.21% | 589.88 K | 0.98 | 6.56 B USD | 34.07 | 3.77 USD | — | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77.63 | 13.10 USD | −3.21% | 1.59 M | 0.56 | 1.05 B USD | 136.74 | 0.10 USD | −40.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 77.60 | 60.31 USD | +0.40% | 2.03 M | 1.30 | 4.56 B USD | 20.46 | 2.95 USD | +31.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 77.55 | 8.99 USD | +19.87% | 2.88 M | 1.76 | 829.67 M USD | 412.39 | 0.02 USD | — | 2.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 77.44 | 38.92 USD | +0.57% | 673.18 K | 0.94 | 2.31 B USD | 76.67 | 0.51 USD | — | 4.20% | Tài chính | Mua | |
| 77.42 | 127.73 USD | +0.13% | 1.17 M | 0.64 | 29.65 B USD | 29.97 | 4.26 USD | +45.55% | 0.43% | Tài chính | Mua | |
| 77.41 | 43.95 USD | +0.80% | 1.56 M | 0.93 | 3.33 B USD | 8.46 | 5.19 USD | +807.94% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 77.31 | 20.35 USD | +0.15% | 11.26 M | 0.90 | 8.01 B USD | 22.15 | 0.92 USD | +305.74% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 77.21 | 153.71 USD | +18.30% | 288.02 K | 2.27 | 1.2 B USD | 28.27 | 5.44 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 77.07 | 1.59 USD | −1.24% | 1.05 M | 0.93 | 304.66 M USD | — | −0.09 USD | +74.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 76.98 | 19.42 USD | −0.26% | 3.02 M | 2.89 | 2.54 B USD | 18.96 | 1.02 USD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 76.98 | 67.10 USD | +8.17% | 146.36 K | 1.61 | 187.76 M USD | — | −41.85 USD | −210.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 76.96 | 28.49 USD | −0.21% | 4.5 M | 1.38 | 3.23 B USD | — | −4.18 USD | −18.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 76.87 | 514.51 USD | −0.48% | 1.74 M | 1.26 | 85.15 B USD | 40.52 | 12.70 USD | +2.19% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 76.83 | 102.14 USD | +1.31% | 5.11 M | 0.88 | 58.87 B USD | 60.61 | 1.69 USD | +15.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 76.80 | 2.53 USD | +5.42% | 2.1 M | 1.53 | 110.48 M USD | — | −1.25 USD | −3,393.59% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 76.75 | 113.39 USD | −0.33% | 289.73 K | 1.13 | 1.9 B USD | — | −15.20 USD | +23.67% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 76.73 | 35.75 USD | +4.99% | 1.12 M | 0.48 | 2.66 B USD | — | −2.17 USD | +10.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 76.71 | 99.49 USD | +2.36% | 295.07 K | 1.53 | 1.48 B USD | 587.66 | 0.17 USD | −92.59% | 2.05% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 76.65 | 37.75 USD | +0.91% | 966.81 K | 0.90 | 9.04 B USD | 20.27 | 1.86 USD | — | 0.95% | Tài chính | Trung tính | |
| 76.46 | 65.62 USD | +2.20% | 693.67 K | 0.63 | 10.8 B USD | — | −0.94 USD | −11.73% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| NNSAINorthStrive Acquisition Corp I. Class A | 76.45 | 10.00 USD | +0.81% | 374 | 0.01 | 192.62 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 76.43 | 14.19 USD | +9.66% | 4.93 M | 2.22 | 2.01 B USD | 29.08 | 0.49 USD | −3.37% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 76.35 | 3.89 USD | +71.52% | 28.96 M | 21.82 | 526.45 M USD | — | −0.01 USD | −116.96% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 76.32 | 37.00 USD | +6.35% | 4.53 M | 1.74 | 3.44 B USD | — | −12.45 USD | −920.63% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 76.31 | 13.43 USD | +1.67% | 322.87 K | 0.75 | 1.29 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 76.31 | 391.22 USD | +9.86% | 11.71 M | 1.70 | 130.92 B USD | 30.07 | 13.01 USD | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 76.29 | 3.36 USD | +4.35% | 65.57 K | 0.16 | 531.53 M USD | 22.43 | 0.15 USD | −34.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 76.27 | 6.64 USD | −5.41% | 3.82 M | 1.36 | 504.26 M USD | 34.64 | 0.19 USD | −58.02% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 76.25 | 12.15 USD | −1.70% | 665.47 K | 2.02 | 369.9 M USD | — | −1.88 USD | −65.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 76.24 | 31.65 USD | +0.48% | 1.82 M | 0.44 | 4.74 B USD | 22.84 | 1.39 USD | +10.00% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 76.17 | 3.84 USD | +6.08% | 161.08 K | 1.51 | 121.37 M USD | — | −0.77 USD | +43.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 76.17 | 150.87 USD | −0.84% | 948.15 K | 1.02 | 6.39 B USD | — | −23.29 USD | −648.31% | 0.91% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 75.99 | 455.16 USD | +1.83% | 1.08 M | 1.88 | 29.89 B USD | 27.67 | 16.45 USD | +11.78% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 75.95 | 20.55 USD | +7.14% | 2.83 M | 2.60 | 850 M USD | — | −1.77 USD | +25.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 75.94 | 190.02 USD | +1.09% | 484.77 K | 1.20 | 5.85 B USD | 36.26 | 5.24 USD | −73.58% | 4.02% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 75.80 | 13.61 USD | −0.29% | 6.7 K | 0.58 | 121.96 M USD | 26.08 | 0.52 USD | +578.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.79 | 0.9650 USD | +19.46% | 405.84 K | 1.14 | 23.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 75.73 | 10.93 USD | +0.09% | 8.5 K | 5.87 | 73.21 M USD | 46.95 | 0.23 USD | +95.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.71 | 1.11 USD | +8.83% | 467.5 K | 2.20 | 142.09 M USD | — | −0.20 USD | −3.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 75.56 | 15.50 USD | +2.65% | 480.36 K | 1.11 | 721.77 M USD | 201.82 | 0.08 USD | +189.81% | 2.54% | Tài chính | Mua | |
| 75.20 | 2.34 USD | +0.43% | 4.69 M | 0.89 | 1.5 B USD | — | −0.60 USD | −5.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| MMCAHMountain Crest Acquisition 6 Corp. | 75.17 | 10.11 USD | +0.40% | 376 | 0.01 | 87.57 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 75.15 | 26.11 USD | +3.00% | 11.13 K | 1.11 | 138.5 M USD | 17.93 | 1.46 USD | −35.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |