Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ bị định giá thấp nhất
Chứng khoán Mỹ quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NNIKINiki BioSolutions, Inc. | 13.70 | 9.54 USD | +8.04% | 203.26 K | 2.11 | — | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| AAVATAvalanche Treasury Corporation Class A | 14.15 | 0.5120 USD | +1.19% | 146.91 K | 0.39 | 23.2 M USD | 1.99 | 0.26 USD | +225.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 14.71 | 0.2058 USD | −1.44% | 2.39 M | 0.10 | 1.51 M USD | — | −14.68 USD | −134.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 15.47 | 6.88 USD | +0.73% | 3.4 M | 0.40 | 900.92 M USD | 8.56 | 0.80 USD | — | 14.25% | Tài chính | Mua | |
| 15.49 | 4.73 USD | +1.94% | 60.73 K | 0.59 | 79.62 M USD | 0.01 | 382.12 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.20 | 20.43 USD | +0.74% | 23.45 K | 0.17 | 163.09 M USD | 7.58 | 2.69 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.49 | 1.86 USD | −3.63% | 46.81 K | 0.19 | 3.26 M USD | — | −8.80 USD | −100.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.72 | 0.4420 USD | −13.38% | 166.04 K | 2.59 | 9.82 M USD | — | −1.49 USD | +100.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| RRUBIRubico Inc. | 18.26 | 2.44 USD | −3.94% | 224.36 K | 0.08 | 1.48 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| ZZCMDZhongchao, Inc. Class A | 18.32 | 1.47 USD | 0.00% | 115.92 K | 0.10 | 1.7 M USD | — | −57.23 USD | −86.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 18.62 | 0.4500 USD | −10.87% | 65.24 M | 4.84 | 1.57 M USD | — | −5.35 USD | −71.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.34 | 0.2880 USD | −0.35% | 349.56 K | 0.05 | 7.58 M USD | — | −4.35 USD | −101.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.63 | 1.22 USD | +1.67% | 22.5 K | 0.10 | 18.76 M USD | — | −3.81 USD | −53.25% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 20.11 | 0.3276 USD | −0.43% | 510.43 K | 0.47 | 992.87 K USD | — | −3,650.65 USD | +99.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.15 | 1.26 USD | −0.40% | 45.05 K | 0.58 | 6.19 M USD | — | −708.72 USD | +87.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| IINLFInlif Limited Class A | 20.25 | 2.23 USD | −3.04% | 498.18 K | 1.48 | 2.34 M USD | — | −985.22 USD | −377.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 20.30 | 0.9000 USD | +0.11% | 15.62 M | 44.38 | 1.7 M USD | — | −62.11 USD | −456.65% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| PPAVSParanovus Entertainment Technology Ltd. Class A | 20.46 | 3.91 USD | −5.33% | 40.79 K | 0.90 | 5.74 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 20.50 | 1.25 USD | −6.72% | 418.17 K | 1.96 | 18.72 M USD | — | −1.04 USD | +72.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.56 | 0.1536 USD | −5.54% | 3 M | 3.62 | 9.59 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| VVMARVision Marine Technologies, Inc. | 20.58 | 0.8320 USD | −10.86% | 3.51 M | 0.21 | 1.89 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| NNUWENuwellis, Inc. | 20.94 | 2.85 USD | −5.00% | 50.47 K | 0.37 | 1.04 M USD | — | −2,243.77 USD | +91.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 21.24 | 1.17 USD | +0.86% | 43.27 K | 0.24 | 13.37 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 21.36 | 1.65 USD | 0.00% | 43.81 K | 0.92 | 4.01 M USD | — | −122.18 USD | −218.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.60 | 0.3756 USD | −7.56% | 36.26 M | 22.65 | 593.75 K USD | — | −2,011.14 USD | +97.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.64 | 3.09 USD | −5.50% | 331.1 K | 17.42 | 42.55 M USD | — | −1.25 USD | +52.00% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.68 | 2.05 USD | −5.09% | 46.06 K | 0.63 | 17.84 M USD | — | −0.83 USD | +39.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.14 | 0.9151 USD | −1.13% | 40.32 K | 0.68 | 15.93 M USD | — | −0.19 USD | +55.39% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.24 | 0.5101 USD | +1.96% | 170.86 K | 0.65 | 14.49 M USD | — | −1.08 USD | −168.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.31 | 1.07 USD | −1.83% | 61.31 K | 0.01 | 3.89 M USD | — | −283.79 USD | −177.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.42 | 1.16 USD | −3.33% | 812.78 K | 1.45 | 111.4 M USD | — | −0.89 USD | +28.04% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 22.46 | 2.29 USD | +1.78% | 280.52 K | 5.09 | 1.27 M USD | — | −50.50 USD | +73.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.48 | 1.46 USD | +5.04% | 203.59 K | 0.12 | 1.61 M USD | — | −50.98 USD | +82.51% | 380.95% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 22.50 | 0.1266 USD | −3.87% | 1.86 M | 0.08 | 891.31 K USD | — | −0.86 USD | −91.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.56 | 1.38 USD | −4.17% | 2.18 M | 1.03 | 79.9 M USD | 5.66 | 0.24 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| DDFNST3 Defense Inc. | 22.91 | 6.57 USD | +54.23% | 21.29 M | 45.08 | 5.31 M USD | — | −377.88 USD | −116.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 22.96 | 4.17 USD | −1.18% | 202.84 K | 21.96 | — | — | −22.72 USD | −564.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 23.08 | 0.4604 USD | +6.13% | 657.24 K | 1.25 | 14.34 M USD | — | −1.92 USD | +82.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 23.10 | 2.44 USD | −9.63% | 520 K | 2.93 | 113.73 M USD | — | −0.02 USD | −170.31% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 23.14 | 1.43 USD | +2.14% | 1.34 M | 1.39 | 24.67 M USD | — | −3.55 USD | +68.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| YYHCLQR House Inc. | 23.19 | 1.86 USD | 0.00% | 140.83 K | 0.22 | 2.43 M USD | — | −283.67 USD | +97.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 23.27 | 0.7334 USD | −2.20% | 101.23 K | 0.52 | 13.63 M USD | — | −138.24 USD | +66.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.30 | 2.31 USD | +0.87% | 695.86 K | 0.15 | 3.28 M USD | 0.03 | 76.30 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 23.50 | 12.00 USD | +2.13% | 11.09 K | 0.26 | 38 M USD | 72.68 | 0.17 USD | −26.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.54 | 2.70 USD | +1.12% | 1.3 M | 1.05 | 388.41 M USD | — | −0.02 USD | +97.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.60 | 0.6100 USD | +1.40% | 106.92 K | 1.08 | 1.61 M USD | — | −15.88 USD | +81.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 23.68 | 0.7000 USD | −12.40% | 51.96 K | 0.02 | 13.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| FFTFTFuture FinTech Group Inc. | 23.77 | 1.43 USD | +5.15% | 189.83 K | 1.68 | 2.67 M USD | 0.42 | 3.39 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 23.90 | 3.91 USD | −3.22% | 33.06 K | 8.57 | 93.81 M USD | 4.75 | 0.82 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.95 | 53.39 USD | +0.83% | 3.07 M | 0.52 | 8.82 B USD | — | −2.10 USD | +29.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 24.13 | 0.1043 USD | +0.38% | 4.3 M | 0.32 | 8.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.20 | 2.24 USD | −36.45% | 559.32 K | 8.79 | 20.4 M USD | — | −1.86 USD | +19.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 24.40 | 0.1116 USD | +1.82% | 55.33 M | 1.18 | 40.65 M USD | — | −3.10 USD | +84.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| VVIVKVivakor, Inc. | 24.44 | 2.58 USD | +49.13% | 140.06 M | 134.48 | 1.72 M USD | — | −10,172.30 USD | −238.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 24.55 | 0.5300 USD | +4.54% | 265.02 K | 1.55 | 26.11 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.55 | 0.3556 USD | −4.74% | 190.37 K | 0.32 | 3.09 M USD | — | −30.48 USD | +79.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.63 | 0.2868 USD | +4.67% | 767.39 K | 0.94 | 3.29 M USD | — | −7.82 USD | +60.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.69 | 7.27 USD | −5.34% | 957.92 K | 0.79 | 267.09 M USD | — | −0.61 USD | −155.77% | 18.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 24.75 | 1.85 USD | +5.11% | 13.09 M | 0.63 | 652.68 M USD | — | −2.13 USD | +79.07% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 25.00 | 8.54 USD | −3.72% | 90.7 K | 0.85 | 116.5 M USD | — | −4.26 USD | −25.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.10 | 2.63 USD | +0.77% | 26.93 K | 0.40 | 12.76 M USD | — | −0.31 USD | +33.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.12 | 3.06 USD | +0.33% | 970.56 K | 1.12 | 252.65 M USD | — | −1.35 USD | +30.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.15 | 0.5384 USD | −2.11% | 234.3 K | 2.17 | 7.66 M USD | — | −3.21 USD | −232.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.15 | 2.17 USD | +0.46% | 17.52 K | 0.95 | 11.29 M USD | — | −0.00 USD | −101.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.21 | 6.78 USD | +10.42% | 135.24 K | 0.65 | 528.26 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| RRBNERobin Energy Ltd. | 25.23 | 4.78 USD | +3.46% | 55.09 K | 0.23 | 2.77 M USD | — | −2.47 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 25.32 | 0.3110 USD | −13.87% | 376.44 K | 1.08 | 1.29 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25.42 | 2.96 USD | −4.82% | 10.91 K | 1.49 | 5.52 M USD | 14.30 | 0.21 USD | +13.55% | 5.53% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 25.49 | 1.15 USD | −10.85% | 276.87 K | 0.20 | 3.89 M USD | — | −5.95 USD | −137.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.69 | 5.06 USD | −1.75% | 791.02 K | 1.17 | 216.16 M USD | 4.65 | 1.09 USD | +386.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.76 | 4.85 USD | −2.61% | 10.4 K | 0.71 | 39.28 M USD | — | −6.17 USD | +29.96% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 25.82 | 0.4077 USD | −0.56% | 7.99 K | 0.16 | 5.23 M USD | — | −1.78 USD | −4.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.96 | 61.48 USD | −1.03% | 2.72 M | 0.62 | 9.94 B USD | 15.09 | 4.07 USD | +5.07% | 1.58% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.02 | 1.75 USD | −8.85% | 23.25 K | 0.23 | 2.69 M USD | — | −7.83 USD | +55.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.10 | 0.1950 USD | +3.50% | 557.19 K | 1.37 | 7.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.12 | 0.1193 USD | +6.71% | 416.97 K | 0.27 | 3.15 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| AAMIXAutonomix Medical, Inc. | 26.12 | 4.29 USD | +1.42% | 44.17 K | 0.14 | 2.33 M USD | — | −64.03 USD | +62.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 26.17 | 0.5590 USD | −71.91% | 252.46 K | 5.66 | — | — | −0.59 USD | +84.37% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.22 | 0.0995 USD | −13.93% | 4.11 M | 2.03 | 1.92 M USD | — | −5.18 USD | +76.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.26 | 2.48 USD | +2.27% | 22.39 K | 0.96 | 6.83 M USD | — | −5,436.17 USD | +88.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| YYYGHYY Group Holding Limited Class A | 26.30 | 1.28 USD | +10.34% | 580.8 K | 0.23 | 10.5 M USD | — | −581.34 USD | −230.99% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| PPRPLPurple Innovation, Inc. | 26.39 | 6.50 USD | +6.21% | 22.25 K | 1.28 | 31.57 M USD | — | −14.50 USD | +6.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |
| 26.47 | 33.97 USD | −1.79% | 152.75 K | 0.92 | 2.94 B USD | 6.54 | 5.19 USD | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| UUSDEStablecoinX Inc. Class A | 26.56 | 1.87 USD | +8.09% | 563.99 K | 0.61 | 44.93 M USD | — | −2.88 USD | −1,745.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 26.64 | 0.2073 USD | +2.98% | 514.11 K | 1.11 | 7.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.67 | 0.9400 USD | −2.34% | 7.17 K | 0.24 | 11.15 M USD | — | −2.26 USD | +80.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 26.71 | 1.57 USD | +4.67% | 181.38 K | 0.59 | 4.65 M USD | — | −180.56 USD | −207.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 26.72 | 0.7051 USD | +0.89% | 119.92 K | 0.22 | 4.43 M USD | — | −11.31 USD | +47.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.86 | 9.52 USD | 0.00% | 50.89 K | 1.37 | 1.37 B USD | 58.16 | 0.16 USD | +170.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.88 | 0.2804 USD | −10.90% | 680.02 K | 0.29 | 3.84 M USD | — | −2.02 USD | +49.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.93 | 0.8400 USD | +0.17% | 1.1 M | 0.45 | 57.43 M USD | — | −0.67 USD | +28.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.96 | 1.07 USD | −1.83% | 360.94 K | 1.90 | 44.42 M USD | — | −1.82 USD | +88.69% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.98 | 1.11 USD | +0.91% | 9.62 K | 1.39 | 20.12 M USD | — | −0.39 USD | −173.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.19 | 1.01 USD | −18.55% | 465.03 K | 1.24 | 3.05 M USD | — | −2.68 USD | −622.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.23 | 0.2100 USD | +5.00% | 602.84 K | 0.07 | 2.48 M USD | — | −24.96 USD | +12.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| AAVXAvax One Technology Ltd. | 27.25 | 3.45 USD | −1.99% | 49.54 K | 2.04 | 26.55 M USD | — | −369.02 USD | +80.49% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| LLMFALM Funding America Inc | 27.30 | 2.60 USD | +6.12% | 916.41 K | 5.07 | 1.8 M USD | — | −54.64 USD | +67.66% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 27.39 | 44.35 USD | +2.00% | 6.84 M | 1.12 | 11.7 B USD | 9.10 | 4.88 USD | +25.04% | 0.85% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| CCCHHCCH Holdings Ltd Class A | 27.40 | 1.55 USD | −0.64% | 187.68 K | 0.09 | 5.96 M USD | — | −0.29 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 27.54 | 0.1789 USD | −0.50% | 695.23 K | 0.52 | 9.86 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |