Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ bị định giá thấp nhất
Chứng khoán Mỹ quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.83 | 0.1159 USD | −8.02% | 5.43 M | 0.58 | 56.45 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.56 | 1.03 USD | +0.98% | 6.87 K | 0.24 | 8.78 M USD | 5.27 | 0.20 USD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.51 | 0.1525 USD | −7.18% | 18.75 M | 0.50 | 203.17 K USD | — | −2.34 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.68 | 0.7095 USD | −1.46% | 75.32 K | 1.12 | 19.96 M USD | — | −1.93 USD | +54.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 11.38 | 0.03 USD | −29.00% | 40.9 M | 1.10 | 6.05 M USD | — | −0.01 USD | +69.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.58 | 5.31 USD | −4.50% | 2.23 M | 1.52 | 3.77 B USD | — | −0.74 USD | +40.27% | 35.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.61 | 0.4703 USD | −54.34% | 6.79 M | 23.78 | 10.46 M USD | — | −5.99 USD | −588.20% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 12.08 | 0.2185 USD | −11.72% | 978.5 K | 0.07 | 124.51 K USD | — | −6,487.63 USD | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.34 | 2.17 USD | +3.83% | 110.2 K | 0.90 | 2.89 M USD | — | −22,301.82 USD | +15.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 12.68 | 7.65 USD | −2.42% | 1.25 M | 1.64 | 315.56 M USD | — | −0.83 USD | +81.08% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 13.09 | 0.2160 USD | −35.19% | 4.27 M | 1.15 | 14.63 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.10 | 8.42 USD | −7.57% | 12.16 K | 0.15 | 80.37 M USD | 45.81 | 0.18 USD | −45.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.11 | 0.13 USD | +3.55% | 3.43 M | 1.35 | 12.59 M USD | — | −0.62 USD | +21.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 13.22 | 280.00 USD | −2.94% | 1.46 M | 1.06 | 13.87 B USD | 24.68 | 11.35 USD | +38.79% | 0.28% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.41 | 0.7061 USD | −4.27% | 45.71 K | 0.31 | 1.38 M USD | — | −1,991.51 USD | +87.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 14.31 | 0.2361 USD | −6.50% | 622.77 K | 0.54 | 1.19 M USD | — | −0.87 USD | +98.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.37 | 2.61 USD | −3.33% | 36.32 K | 0.92 | 4 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.57 | 2.25 USD | −4.66% | 178.49 K | 2.98 | 4.21 M USD | — | −143.68 USD | +53.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.66 | 1.79 USD | −0.56% | 87.5 K | 1.33 | 17.79 M USD | — | −2.28 USD | +71.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 14.76 | 0.8900 USD | +1.14% | 582.04 K | 0.28 | 11.81 M USD | — | −13.12 USD | +46.66% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.04 | 0.0830 USD | +3.75% | 155.32 M | 25.12 | 93.33 K USD | — | −141,725.06 USD | +98.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.09 | 3.35 USD | −1.47% | 29.75 K | 0.06 | 1.83 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.14 | 0.5601 USD | −0.52% | 23.55 K | 0.61 | 3.67 M USD | — | −0.63 USD | +43.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.19 | 4.47 USD | −5.10% | 7.76 M | 0.70 | 695.29 M USD | — | −22.04 USD | −2,897.28% | 6.79% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 15.57 | 0.1110 USD | −26.83% | 4.05 M | 0.25 | 1.4 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 15.76 | 0.3774 USD | +3.91% | 6.5 M | 0.20 | 32.54 M USD | — | −3.74 USD | −39.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 16.10 | 2.09 USD | +1.95% | 17.02 K | 0.43 | 14.7 M USD | — | −49.80 USD | −310.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.12 | 2.47 USD | +1.23% | 632.63 K | 1.01 | 69.29 M USD | — | −1.40 USD | −306.04% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 16.33 | 3.08 USD | 0.00% | 131.65 K | 0.84 | 56.15 M USD | — | −2.88 USD | −242.78% | 25.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 16.36 | 0.2500 USD | −11.32% | 393.46 K | 1.77 | 8 M USD | — | −0.55 USD | −0.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 16.46 | 0.4810 USD | −5.89% | 1.39 M | 0.17 | 5.72 M USD | — | −302.69 USD | +75.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 16.60 | 2.12 USD | −4.50% | 1.18 K | 0.12 | 6.02 M USD | — | −7.51 USD | −27.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 17.00 | 0.3674 USD | −28.60% | 1.15 M | 9.54 | 6.19 M USD | — | −4.33 USD | +89.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 17.17 | 6.98 USD | −0.29% | 3.47 M | 1.09 | 1.61 B USD | — | −0.28 USD | +77.14% | 10.86% | Tài chính | Mua | |
| 17.22 | 0.3213 USD | +0.22% | 714.58 K | 0.75 | 25.25 M USD | — | −1.71 USD | −89.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 17.24 | 0.3651 USD | +7.86% | 304.75 K | 0.46 | 5.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.34 | 0.5695 USD | −43.05% | 1.83 M | 5.25 | 15.25 M USD | — | −0.15 USD | −110.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.44 | 1.78 USD | +1.14% | 86.14 K | 0.50 | 28.94 M USD | — | −0.60 USD | +7.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.47 | 0.0971 USD | −7.35% | 31.1 M | 0.48 | 1.86 M USD | — | −644.21 USD | +99.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.65 | 0.8300 USD | −2.35% | 551.93 K | 0.07 | 475.79 K USD | — | −79.46 USD | +62.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.90 | 0.7423 USD | −8.62% | 116.73 K | 0.99 | 2.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 17.95 | 0.2850 USD | −0.42% | 24.89 M | 5.43 | 675.36 K USD | — | −10.34 USD | −140.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.95 | 4.49 USD | −8.92% | 44.42 K | 0.84 | 21.64 M USD | — | −20.23 USD | +5.00% | 40.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.05 | 0.4873 USD | −0.35% | 87.86 K | 0.17 | 725.09 K USD | 0.00 | 3,976.79 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 18.06 | 0.5231 USD | −1.30% | 64.96 K | 0.43 | 1.77 M USD | — | −1.95 USD | +11.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.20 | 1.13 USD | −1.74% | 158.5 K | 0.95 | 39.66 M USD | — | −1.04 USD | −361.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 18.24 | 0.8247 USD | −8.61% | 1.8 M | 1.74 | 106.12 M USD | — | −0.83 USD | −613.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 18.41 | 9.76 USD | −44.16% | 15.42 M | 18.96 | 645.85 M USD | — | −3.09 USD | −63.70% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18.42 | 0.3197 USD | −4.28% | 153.18 K | 0.14 | 2.86 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.57 | 72.42 USD | −1.82% | 1.08 M | 1.70 | 1.79 B USD | 19.92 | 3.63 USD | −67.36% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| QQVCGQVC Group, Inc. | 18.80 | 7.75 USD | +3.06% | 117.55 K | 0.62 | 387.5 M USD | — | −25.25 USD | +94.46% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 18.81 | 1.78 USD | −0.56% | 95.94 K | 0.07 | 1.94 M USD | — | −3,854.96 USD | +99.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.93 | 6.58 USD | −4.01% | 22.43 K | 1.09 | 13.5 M USD | — | −59.65 USD | −1,072.18% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 18.96 | 0.3180 USD | +3.99% | 181.89 K | 0.80 | 3.88 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.97 | 2.30 USD | −17.86% | 178.1 K | 0.25 | 1.23 M USD | — | −4,849.10 USD | −18.43% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 19.00 | 3.23 USD | −5.28% | 193.73 K | 0.56 | 13.87 M USD | 40.78 | 0.08 USD | −54.74% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 19.03 | 2.48 USD | +1.22% | 23.39 K | 0.32 | 4.69 M USD | — | −81.04 USD | −67.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.06 | 5.37 USD | −0.37% | 573.97 K | 0.52 | 92.1 M USD | — | −12.93 USD | +98.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.17 | 43.81 USD | −2.06% | 840.9 K | 1.04 | 2.52 B USD | 3.50 | 12.53 USD | +35.40% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.23 | 0.8555 USD | +1.66% | 291.43 K | 0.57 | 31.35 M USD | — | −1.02 USD | +11.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 19.30 | 0.2605 USD | −8.27% | 1.03 M | 1.86 | 36.43 M USD | — | −6.55 USD | −561.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.44 | 1.24 USD | +5.98% | 779.78 K | 8.22 | 2.91 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.58 | 0.1716 USD | −6.43% | 55.67 K | 0.26 | 2.53 M USD | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 19.66 | 2.12 USD | 0.00% | 465.01 K | 0.76 | 46.56 M USD | — | −25.21 USD | +89.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.82 | 0.1310 USD | −10.27% | 2.3 M | 0.72 | 11.92 M USD | — | −3.36 USD | +43.34% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 19.83 | 0.1314 USD | −9.38% | 1.67 M | 0.26 | 235.97 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.07 | 4.86 USD | −4.33% | 5.66 M | 1.13 | 1.18 B USD | 1.82 | 2.67 USD | +1,023.18% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 20.08 | 1.45 USD | −6.45% | 90.31 K | 0.09 | 108.21 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.12 | 0.4189 USD | −3.83% | 122.95 K | 0.48 | 433.9 K USD | — | −111.35 USD | +55.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.14 | 0.1800 USD | −2.17% | 1.07 M | 0.13 | 274.55 K USD | — | −577.64 USD | −347.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.37 | 7.12 USD | +5.48% | 2.17 M | 0.49 | 381.85 M USD | — | −4.74 USD | +49.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.48 | 0.1790 USD | −30.86% | 4.29 M | 1.17 | 6.12 M USD | — | −1.88 USD | −208.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.49 | 0.5200 USD | +2.97% | 569.57 K | 0.74 | 12.28 M USD | — | −3.43 USD | +63.33% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 20.49 | 0.0617 USD | −5.95% | 361.83 M | 5.64 | 4.68 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.53 | 33.95 USD | −1.65% | 28.15 K | 1.37 | 137.62 M USD | — | −11.41 USD | −33.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.56 | 0.1983 USD | −1.44% | 110.18 K | 0.40 | 2 M USD | — | −13.93 USD | +77.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.57 | 0.5000 USD | −0.02% | 22.74 K | 0.56 | 3.94 M USD | — | −0.36 USD | +8.50% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 20.57 | 1.85 USD | 0.00% | 1.21 M | 0.88 | 1.74 M USD | — | −58.27 USD | −971.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.60 | 0.0460 USD | −15.13% | 53.42 M | 0.68 | 4.1 M USD | — | −5.34 USD | −112.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.87 | 1.51 USD | +2.72% | 24.62 K | 0.21 | 1.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.93 | 17.72 USD | −5.59% | 7.14 M | 1.47 | 3.24 B USD | 6.44 | 2.75 USD | −3.02% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 20.94 | 3.81 USD | 0.00% | 178.82 K | 0.94 | 35.67 M USD | — | −11.53 USD | +44.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 20.97 | 0.4413 USD | −5.89% | 335.18 K | 0.65 | 3.29 M USD | — | −22.46 USD | +33.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.03 | 4.28 USD | +0.12% | 2.88 M | 2.22 | 209.01 M USD | — | −3.31 USD | −7.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.04 | 0.1721 USD | +0.58% | 50.75 K | 0.27 | 5.89 M USD | — | −0.79 USD | +24.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.06 | 0.3911 USD | +8.49% | 155.82 K | 1.53 | 1.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.08 | 0.4785 USD | −4.15% | 477.99 K | 0.03 | 2.75 M USD | — | −1.93 USD | −80.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.12 | 3.75 USD | −4.09% | 10.23 K | 1.28 | 14.35 M USD | — | −0.44 USD | +69.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.22 | 2.69 USD | −2.89% | 7.28 M | 2.00 | 397.55 M USD | — | −1.40 USD | +93.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 21.28 | 0.5665 USD | −1.99% | 626.15 K | 0.93 | 35.64 M USD | — | −0.60 USD | +96.97% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.34 | 1.20 USD | +0.84% | 10.07 K | 0.39 | 1.61 M USD | — | −16.91 USD | +58.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.36 | 0.2062 USD | −2.41% | 52.88 K | 0.03 | 50.95 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.44 | 1.30 USD | +1.56% | 42.34 K | 1.36 | 2.35 M USD | — | −57.76 USD | +99.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.47 | 1.92 USD | 0.00% | 5.37 K | 0.29 | 5.99 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.49 | 0.6788 USD | −13.19% | 536.64 K | 0.17 | 1.46 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.55 | 15.13 USD | −1.82% | 6.12 M | 2.13 | 3.51 B USD | 51.03 | 0.30 USD | +47.07% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 21.55 | 13.15 USD | −3.94% | 738.37 K | 2.78 | 212.26 M USD | 714.67 | 0.02 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 21.56 | 1.33 USD | −21.76% | 823.96 K | 1.63 | 104.33 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.59 | 0.9775 USD | −5.10% | 66.27 K | 0.60 | 3.35 M USD | — | −6.57 USD | +20.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.74 | 0.7001 USD | −5.44% | 3.83 K | 0.22 | 5.5 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |