Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Mỹ
Chứng khoán Mỹ có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0472 USD | +4.89% | 639.38 M | 3.40 | 149.12 K USD | — | −148.68 USD | +15.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.0813 USD | +1.62% | 4.21 M | 0.12 | 4.89 M USD | — | −0.00 USD | +22.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1135 USD | −7.20% | 716.42 K | 0.08 | 4.79 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.1144 USD | −1.38% | 2.23 M | 0.15 | 5.61 M USD | — | −0.28 USD | −396.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1230 USD | −13.62% | 40.36 M | 0.38 | 59.91 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1240 USD | −2.97% | 4.99 M | 0.18 | 4.64 M USD | — | −32.13 USD | −252.50% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.1250 USD | −50.32% | 46.45 M | 0.60 | 1.82 M USD | — | −1.79 USD | +67.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.1325 USD | −69.89% | 43.62 M | 2.65 | 46.58 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.1330 USD | −15.72% | 2.06 M | 0.39 | 3.29 M USD | — | −0.32 USD | −161.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.1358 USD | −5.83% | 14.17 M | 3.11 | 30.73 M USD | — | −1.52 USD | −237.78% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| PPASWPing An Biomedical Co., Ltd. Class A | 0.1383 USD | +2.75% | 1.4 M | 0.74 | 17.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 0.1415 USD | −0.56% | 4.11 M | 0.29 | 10.64 M USD | — | −0.12 USD | −15.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AAMZEAmaze Holdings, Inc. | 0.1470 USD | +3.89% | 110.05 M | 14.01 | 3.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.1500 USD | −1.96% | 1.11 M | 0.47 | 2.85 M USD | — | −7.34 USD | +90.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.1504 USD | −4.02% | 7.73 M | 0.16 | 7.96 M USD | — | −1.52 USD | +38.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.1505 USD | +0.87% | 4.03 M | 0.99 | 28.89 M USD | — | −0.59 USD | +45.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1537 USD | −6.79% | 84.51 M | 0.97 | 145.97 M USD | — | −0.54 USD | +77.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.1604 USD | −1.60% | 426.6 K | 0.39 | 2.36 M USD | — | −1.20 USD | +68.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.1619 USD | −1.88% | 301.78 K | 0.99 | 2.75 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.1625 USD | −5.85% | 758.95 K | 0.49 | 2 M USD | — | −1.00 USD | +94.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1632 USD | −7.27% | 1.67 M | 0.24 | 5.49 M USD | — | −2.07 USD | −10.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.1640 USD | −0.58% | 252.45 K | 1.01 | 5.18 M USD | — | −0.20 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.1700 USD | −1.16% | 2.03 M | 2.43 | 14.43 M USD | — | −5.34 USD | −112.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.1703 USD | −0.18% | 3.01 M | 0.16 | 10.76 M USD | — | −1.62 USD | −67.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.1740 USD | −2.25% | 1.12 M | 1.90 | 10.55 M USD | — | −1.31 USD | +78.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| CCDTCDT Equity Inc. | 0.1740 USD | −8.18% | 18.07 M | 2.35 | 2.38 M USD | — | −5,669.00 USD | +98.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 0.1754 USD | −3.89% | 178.63 K | 0.60 | 3.82 M USD | — | −2.58 USD | +81.73% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| GGPUSHyperscale Data, Inc. | 0.1818 USD | +0.11% | 23.05 M | 0.54 | 34.88 M USD | — | −3.12 USD | +98.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 0.1861 USD | −10.96% | 158.98 M | 2.20 | 6.86 M USD | — | −37.31 USD | +99.14% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.2000 USD | +16.01% | 2.4 M | 0.89 | 30.07 M USD | — | −0.02 USD | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2000 USD | +9.17% | 5.36 M | 0.18 | 10.73 M USD | 0.62 | 0.33 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.2025 USD | +0.05% | 420.27 K | 1.23 | 13.85 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2040 USD | +0.34% | 1.1 M | 0.03 | 4.9 M USD | — | −0.45 USD | +89.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2075 USD | −4.51% | 1.8 M | 0.27 | 7.77 M USD | — | −3.84 USD | +84.62% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2090 USD | +0.97% | 597.54 K | 0.49 | 3.82 M USD | 16.20 | 0.01 USD | +12.17% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.2150 USD | −0.60% | 1.36 M | 1.00 | 3.65 M USD | — | −2.92 USD | +97.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.2232 USD | −4.16% | 2.12 M | 0.90 | 92.59 M USD | — | −0.38 USD | −35.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.2270 USD | −12.39% | 1.57 M | 1.37 | 3.77 M USD | — | −4.47 USD | −194.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2301 USD | −0.95% | 281.94 K | 1.35 | 9.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.2330 USD | −1.85% | 496.29 K | 0.03 | 5.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.2335 USD | −3.51% | 198.59 K | 0.38 | 10.72 M USD | — | −0.67 USD | +94.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2336 USD | −3.07% | 510.55 K | 1.14 | 27.9 M USD | — | −0.41 USD | −2,249.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2350 USD | +2.17% | 216.57 K | 1.04 | 25.82 M USD | — | −0.00 USD | +99.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.2400 USD | +2.74% | 718.61 K | 1.92 | 10.65 M USD | — | −1.70 USD | −8.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.2400 USD | +3.45% | 7.47 M | 4.20 | 14.06 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2400 USD | −0.95% | 5.44 M | 0.45 | 2.41 M USD | — | −0.41 USD | +89.70% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.2412 USD | −3.44% | 5.44 M | 18.76 | 12.51 M USD | — | −0.70 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2425 USD | −1.54% | 2.1 M | 0.08 | 12.1 M USD | — | −3.77 USD | +35.12% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2460 USD | −4.35% | 44.03 M | 46.89 | 15.3 M USD | — | −0.35 USD | +50.41% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| EEDVAEndovia Health Sciences, Inc. | 0.2461 USD | −7.48% | 1.11 M | 4.14 | 1.58 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| 0.2490 USD | +1.72% | 257.07 K | 1.31 | 11.34 M USD | — | −0.19 USD | +84.71% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2510 USD | −3.09% | 38.83 K | 0.66 | 105.58 M USD | — | −0.16 USD | +43.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.2600 USD | −8.74% | 4.37 M | 1.02 | 4.87 M USD | — | −3.84 USD | +21.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.2628 USD | −28.12% | 5.52 M | 1.69 | 7.94 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2658 USD | +2.63% | 151.53 K | 0.52 | 3.28 M USD | — | −0.72 USD | −78.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| WWHLRWheeler Real Estate Investment Trust, Inc. | 0.2676 USD | −29.06% | 7.94 M | 2.45 | 1.32 M USD | — | −4,946.56 USD | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 0.2700 USD | −5.50% | 685.97 K | 0.04 | 9.01 M USD | — | −7.83 USD | +55.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.2750 USD | +2.23% | 1.91 M | 2.59 | 7.11 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2766 USD | −4.39% | 251.21 K | 0.48 | 8.29 M USD | — | −0.74 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.2802 USD | 0.00% | 12.24 K | 0.39 | 12.73 M USD | — | −0.48 USD | −102.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.2820 USD | +2.92% | 2.98 M | 3.42 | 4.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2850 USD | +6.98% | 811.7 K | 1.56 | 29.46 M USD | — | −0.08 USD | +67.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.2945 USD | −1.80% | 261.99 K | 0.08 | 11.09 M USD | — | −0.02 USD | −107.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.2960 USD | −7.50% | 715.36 K | 0.23 | 12.73 M USD | — | −0.06 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.3081 USD | +2.70% | 1.67 M | 4.62 | 5.42 M USD | — | −5.78 USD | −2,319.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.3097 USD | −1.90% | 3.95 M | 2.99 | 58.8 M USD | — | −0.19 USD | −1,819.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.3119 USD | −6.48% | 1.14 M | 0.92 | 21.14 M USD | — | −0.91 USD | +17.34% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.3135 USD | +0.10% | 297.77 K | 0.27 | 12.87 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.3164 USD | −2.38% | 11.46 K | 0.46 | 8.11 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.3171 USD | −10.25% | 4.83 M | 0.14 | 101.57 M USD | — | −0.30 USD | +58.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.3178 USD | +7.26% | 6.41 M | 2.31 | 31.98 M USD | — | −0.65 USD | +34.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3196 USD | +7.79% | 14.13 M | 32.44 | 37.41 M USD | — | −0.32 USD | −591.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.3200 USD | +7.27% | 759.43 K | 2.55 | 4.01 M USD | — | −0.53 USD | +61.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.3200 USD | −2.14% | 207.13 K | 0.54 | 44.89 M USD | — | −0.08 USD | −124.37% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.3200 USD | +2.24% | 214.81 K | 0.27 | 9.97 M USD | — | −1.77 USD | +80.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.3206 USD | −0.96% | 84.59 K | 0.95 | 10.06 M USD | — | −0.36 USD | +31.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.3370 USD | +4.82% | 1.95 M | 0.82 | 100.46 M USD | — | −0.38 USD | +9.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.3400 USD | +7.87% | 2.09 M | 2.34 | 35.36 M USD | — | −0.40 USD | +21.97% | 8.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.3411 USD | −1.59% | 267.28 K | 0.03 | 21.4 M USD | 4.31 | 0.08 USD | −54.74% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.3447 USD | +56.75% | 330.33 M | 1,486.97 | 27.48 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.3569 USD | −6.81% | 221.08 K | 0.63 | 3.61 M USD | — | −13.93 USD | +77.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.3592 USD | −3.73% | 1.44 M | 2.96 | 35.54 M USD | — | −1.96 USD | −956.95% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 0.3603 USD | −2.09% | 809.13 K | 3.75 | 22.78 M USD | — | −0.76 USD | +14.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.3607 USD | −0.72% | 567.34 K | 0.81 | 14.53 M USD | — | −2.94 USD | +53.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.3630 USD | −3.59% | 1.27 M | 1.38 | 35.61 M USD | — | −0.62 USD | +21.92% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.3650 USD | −3.41% | 48.28 M | 412.84 | 3.93 M USD | — | −431.84 USD | −8,154.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.3681 USD | −3.99% | 1.21 M | 0.95 | 33.82 M USD | — | −0.49 USD | −23.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.3700 USD | −1.36% | 257.37 K | 1.19 | 8.05 M USD | — | −1.27 USD | +66.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.3738 USD | −2.20% | 234.05 K | 0.38 | 10.81 M USD | — | −0.24 USD | +93.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.3772 USD | −1.87% | 1.61 M | 2.12 | 25.28 M USD | — | −7.72 USD | −372.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 0.3840 USD | −1.54% | 150.46 K | 0.00 | 5.2 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.3905 USD | +0.13% | 23.21 K | 0.83 | 5.27 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.4000 USD | +0.03% | 42.94 K | 0.65 | 66.56 M USD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.4029 USD | −4.00% | 288.01 K | 0.74 | 22.7 M USD | — | −0.51 USD | +26.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.4075 USD | −3.96% | 98.34 K | 1.31 | 36.94 M USD | — | −0.05 USD | +43.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.4150 USD | −2.05% | 281.69 K | 1.13 | 16.63 M USD | — | −0.21 USD | −14.12% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 0.4151 USD | −9.11% | 762.89 K | 0.24 | 3.89 M USD | — | −27.08 USD | −198.02% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.4183 USD | +1.78% | 4.25 M | 0.56 | 379.33 K USD | — | −458.79 USD | +82.51% | 12,048.77% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.4200 USD | −0.71% | 32.23 K | 0.50 | 95.33 M USD | — | −0.59 USD | +84.37% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.4200 USD | −4.44% | 342.81 K | 0.85 | 6.43 M USD | — | −2.34 USD | +46.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |