Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ giao dịch phi tập trung
Các công ty Hoa Kỳ sau đây không giao dịch trên các sàn giao dịch lớn. Các nhà giao dịch thường theo dõi các cổ phiếu này để tìm thêm cơ hội giao dịch. Danh sách cổ phiếu OTC được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và cũng giúp theo dõi giá cổ phiếu, biến động, v.v.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.67 B USD | 3.00 USD | −7.65% | 560 | 0.81 | — | −0.01 USD | −10.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.23 B USD | 6.36 USD | −2.53% | 505 | 0.02 | — | −0.42 USD | −5.30% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.02 B USD | 1.95 USD | +8.33% | 200 | 0.11 | — | −0.00 USD | −366.67% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 960.98 M USD | 21.00 USD | −1.18% | 800 | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 706.96 M USD | 34.60 USD | −0.29% | 122 | 0.52 | — | −0.10 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 561.61 M USD | 596.36 USD | +0.23% | 330 | 0.38 | — | — | — | 3.16% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 523.16 M USD | 4.80 USD | −2.04% | 46.42 K | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 463.97 M USD | 61.50 USD | +0.82% | 3.92 K | 4.90 | 53.20 | 1.16 USD | −90.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 375.41 M USD | 2,650.00 USD | −3.91% | 13 | 0.23 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 373.59 M USD | 416.00 USD | +0.39% | 14 | 0.22 | 9.68 | 42.99 USD | +6.92% | 0.30% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 324.65 M USD | 23.31 USD | −0.83% | 249 | 0.03 | 12.79 | 1.82 USD | −3.08% | 4.16% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 304.23 M USD | 2.44 USD | +14.82% | 215 | 0.15 | 1,016.67 | 0.00 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 284.91 M USD | 24.70 USD | −0.28% | 735 | 0.19 | 10.28 | 2.40 USD | +29.06% | 3.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 276.43 M USD | 404.99 USD | +1.25% | 209 | 2.17 | 15.26 | 26.53 USD | +101.13% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 268.4 M USD | 4.40 USD | +2.33% | 2.4 K | 0.21 | — | −0.29 USD | −132.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 267.98 M USD | 6.09 USD | −2.80% | 15.18 K | 1.93 | 91.40 | 0.07 USD | −96.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 262.67 M USD | 0.9400 USD | +56.69% | 44.49 K | 4.36 | — | −0.03 USD | +42.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 257.1 M USD | 150.00 USD | −1.32% | 5.57 K | 3.45 | 7.93 | 18.91 USD | +8.01% | 3.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 251.4 M USD | 1,400.00 USD | 0.00% | 11 | 1.24 | 1.43 | 980.86 USD | +800.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 240.83 M USD | 0.1600 USD | −11.11% | 12 K | 0.38 | — | −0.00 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 240.53 M USD | 7.16 USD | +1.99% | 7.38 K | 1.21 | 5.46 | 1.31 USD | −4.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 224.21 M USD | 6.68 USD | −4.53% | 2.47 K | 0.54 | — | −0.00 USD | +92.93% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 218.04 M USD | 152.00 USD | 0.00% | 175 | 0.71 | 11.15 | 13.63 USD | +30.39% | 2.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 216.73 M USD | 19.00 USD | +2.70% | 35.27 K | 10.30 | — | −22.24 USD | +41.98% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 202.9 M USD | 25.70 USD | 0.00% | 2 K | 0.42 | 11.63 | 2.21 USD | +31.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 195.31 M USD | 16.35 USD | +0.31% | 11.9 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 193.03 M USD | 294.50 USD | +0.06% | 217 | 0.63 | 30.08 | 9.79 USD | −69.10% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 187.77 M USD | 38.48 USD | +0.60% | 312 | 0.14 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 187.57 M USD | 26.60 USD | −1.37% | 2.09 K | 0.51 | 8.00 | 3.32 USD | −2.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 184.82 M USD | 9,500.00 USD | +5.56% | 16 | 4.32 | — | — | — | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 174.09 M USD | 19.55 USD | +6.25% | 63.5 K | 8.07 | 11.64 | 1.68 USD | +13.97% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 171.37 M USD | 5.20 USD | 0.00% | 450 | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 169.97 M USD | 66.16 USD | +0.09% | 620 | 0.71 | — | — | — | 0.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 168.56 M USD | 0.0250 USD | −98.33% | 2.67 K | 7.19 | — | −2.09 USD | −1,097.25% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 150.74 M USD | 62.57 USD | +0.48% | 115 | 0.49 | — | — | — | 1.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 145.25 M USD | 50.00 USD | 0.00% | 1.01 K | 0.86 | — | — | — | 2.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 144.92 M USD | 46.85 USD | −0.32% | 600 | 0.49 | — | — | — | 1.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 137.96 M USD | 27.20 USD | −1.41% | 1.62 K | 0.63 | 14.06 | 1.93 USD | +17.09% | 1.40% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 135.87 M USD | 17.02 USD | +0.06% | 23.17 K | 1.44 | 6.32 | 2.69 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 129.12 M USD | 1.77 USD | +18.00% | 1.54 K | 0.85 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 127.8 M USD | 0.0200 USD | −50.00% | 114.3 K | 0.35 | — | 0.00 USD | +100.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 127.35 M USD | 0.9510 USD | 0.00% | 100 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 127.09 M USD | 0.3000 USD | +57.89% | 43.53 K | 0.33 | — | −0.00 USD | −100.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 125.05 M USD | 50.50 USD | 0.00% | 480 | 0.64 | 12.16 | 4.15 USD | −0.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 124.53 M USD | 19.00 USD | 0.00% | 29.89 K | 19.87 | 15.03 | 1.26 USD | +1.20% | 5.85% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 122.36 M USD | 70.11 USD | −0.55% | 3.23 K | 2.65 | — | — | — | 1.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 122.29 M USD | 17.50 USD | +0.57% | 1 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 121.14 M USD | 0.0285 USD | −76.47% | 662 | 0.88 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 115.99 M USD | 16.40 USD | +2.18% | 700 | 0.31 | 17.90 | 0.92 USD | +6.20% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 115.26 M USD | 0.1850 USD | −6.31% | 10.36 K | 2.00 | — | −0.04 USD | +57.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 111.61 M USD | 49.73 USD | −0.36% | 100 | 0.30 | 23.48 | 2.12 USD | −59.92% | 1.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 104.72 M USD | 14.59 USD | +0.62% | 548 | 0.78 | 13.21 | 1.10 USD | +24.70% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 103.29 M USD | 25.25 USD | +2.68% | 715 | 0.33 | — | −5.02 USD | −324.27% | 3.57% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 102.74 M USD | 21.02 USD | −0.86% | 203 | 0.04 | 10.53 | 2.00 USD | +19.30% | 5.90% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 102.15 M USD | 11.52 USD | 0.00% | 578 | 0.25 | — | −0.27 USD | −282.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 101.96 M USD | 1.55 USD | −1.90% | 11.22 K | 0.46 | — | −0.04 USD | +20.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 101.89 M USD | 0.8010 USD | −7.71% | 50.37 K | 0.56 | — | −1.41 USD | +21.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 100.92 M USD | 40.35 USD | 0.00% | 482 | 0.82 | 37.37 | 1.08 USD | −21.86% | 1.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.72 M USD | 52.00 USD | 0.00% | 2.03 K | 0.11 | 49.46 | 1.05 USD | −26.95% | 0.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.14 M USD | 79.85 USD | −1.18% | 108 | 0.19 | 8.52 | 9.37 USD | +0.76% | 2.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.61 M USD | 86.45 USD | −0.52% | 367 | 0.12 | — | — | — | 1.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.59 M USD | 0.1050 USD | 0.00% | 555 | 0.03 | — | −0.00 USD | −550.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.62 M USD | 2.50 USD | +8.10% | 100 | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 91.54 M USD | 12.75 USD | +0.39% | 1.7 K | 1.08 | 8.70 | 1.47 USD | +29.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.73 M USD | 35.00 USD | 0.00% | 421 | 0.61 | — | — | — | 1.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.07 M USD | 79.50 USD | −2.51% | 100 | 0.28 | 8.11 | 9.80 USD | +28.52% | 1.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77.61 M USD | 36.00 USD | −2.44% | 1.35 K | 0.90 | 21.05 | 1.71 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 77.38 M USD | 13.00 USD | +18.18% | 1.55 K | 0.77 | — | −0.14 USD | −180.76% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 75.46 M USD | 1.90 USD | −4.77% | 333 | 0.05 | — | −0.08 USD | −101.31% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 75.46 M USD | 67.00 USD | −0.15% | 11 | 0.07 | — | −0.08 USD | −148.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 73.31 M USD | 0.2200 USD | +9.40% | 7.5 K | 2.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 72.05 M USD | 18.51 USD | −2.53% | 1.56 K | 2.62 | 8.07 | 2.29 USD | +48.19% | 3.71% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 71.99 M USD | 0.3415 USD | +24.18% | 1.4 K | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 71.31 M USD | 18.50 USD | 0.00% | 423 | 0.44 | 10.49 | 1.76 USD | +16.64% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 69.06 M USD | 0.3000 USD | 0.00% | 11.72 K | 2.92 | — | −0.82 USD | −76.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 67.94 M USD | 15.80 USD | +0.64% | 4 K | 0.33 | 2.64 | 5.99 USD | +20.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.79 M USD | 44.79 USD | +0.09% | 100 | 0.16 | 8.64 | 5.18 USD | +7.31% | 2.26% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.91 M USD | 14.50 USD | −0.05% | 1.88 K | 0.53 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.81 M USD | 0.0076 USD | −7.32% | 9.02 M | 0.43 | 76.00 | 0.00 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 66.72 M USD | 5.05 USD | −0.98% | 2.2 K | 1.06 | — | −1.28 USD | −306.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.36 M USD | 20.00 USD | +0.65% | 4.49 K | 2.09 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.21 M USD | 6.25 USD | +1.30% | 6.5 K | 0.94 | 4.13 | 1.51 USD | −4.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 64.17 M USD | 1.0000 USD | −0.99% | 200 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 62.81 M USD | 15.84 USD | −0.06% | 100 | 0.04 | 9.09 | 1.74 USD | +3.05% | 3.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.93 M USD | 5.27 USD | −4.01% | 2.04 K | 1.61 | — | −0.06 USD | −368.20% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 61.93 M USD | 7.02 USD | +0.14% | 2.12 K | 0.37 | — | — | — | 0.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.61 M USD | 976.56 USD | +1.72% | 1 | 0.03 | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.1 M USD | 13.65 USD | +4.20% | 648 | 0.39 | 29.04 | 0.47 USD | +53.29% | 4.96% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.91 M USD | 4.25 USD | 0.00% | 2.16 K | 1.21 | — | −3.80 USD | +23.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 60.28 M USD | 58.50 USD | −1.76% | 100 | 0.01 | 8.12 | 7.20 USD | +12.76% | 1.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 59.06 M USD | 2.40 USD | −2.04% | 62.06 K | 18.77 | 2.60 | 0.92 USD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 57.39 M USD | 0.1300 USD | 0.00% | 91.25 K | 4.61 | — | −0.00 USD | 0.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.85 M USD | 1.67 USD | +1.21% | 575 | 0.05 | — | −0.31 USD | −124.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 52.91 M USD | 37.74 USD | +2.00% | 2 K | 4.34 | 8.12 | 4.65 USD | +52.73% | 3.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 50.29 M USD | 9.25 USD | 0.00% | 1.4 K | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 49.36 M USD | 1.44 USD | +10.77% | 4.06 K | 2.42 | — | −0.03 USD | −44.13% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 47.27 M USD | 0.5500 USD | 0.00% | 6.52 K | 0.43 | — | −0.11 USD | −122.76% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47.23 M USD | 0.1140 USD | 0.00% | 474.51 K | 0.49 | — | −0.38 USD | +0.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| OORIBOrion Bliss Corp. | 45.87 M USD | 15.10 USD | −1.95% | 2 K | 0.88 | — | −0.01 USD | −161.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 45.15 M USD | 0.1200 USD | +29.03% | 245.26 K | 1.14 | — | −0.02 USD | −35.09% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |