Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hoa Kỳ có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Hoa Kỳ với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85.82 K USD | 1.15 USD | −9.45% | 45.82 K | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 137.81 K USD | 2.10 USD | +10.02% | 333.73 K | 0.12 | — | −92.81 USD | +99.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 164.86 K USD | 0.0918 USD | −8.47% | 5 M | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 174.8 K USD | 0.1312 USD | −5.68% | 20.12 M | 0.26 | — | −2.34 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 209.25 K USD | 0.1145 USD | −30.18% | 53.2 M | 2.81 | — | −570.73 USD | +95.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 229.18 K USD | 0.1632 USD | −5.39% | 418.88 K | 0.03 | — | −6,487.63 USD | +97.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 310.74 K USD | 0.3000 USD | −9.09% | 284.42 K | 0.31 | — | −111.35 USD | +55.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 323.6 K USD | 0.5343 USD | −6.23% | 249.97 K | 0.75 | — | −6,297.20 USD | +72.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 351.28 K USD | 0.2303 USD | −6.76% | 1.19 M | 0.01 | — | −577.64 USD | −347.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 359.82 K USD | 0.4777 USD | +7.37% | 135.26 K | 0.18 | — | −27.82 USD | +98.47% | 89,344.10% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 376.79 K USD | 0.3850 USD | −15.98% | 10.35 M | 10.53 | — | −267,114.47 USD | +100.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 387.88 K USD | 0.1610 USD | −3.54% | 173.29 K | 0.28 | — | −4.55 USD | +17.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 453.56 K USD | 0.3863 USD | −28.54% | 36.11 M | 0.43 | — | −10.34 USD | −140.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 474.53 K USD | 1.31 USD | +54.85% | 27.13 M | 13.56 | — | −141,725.06 USD | +98.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 482.3 K USD | 0.2275 USD | −29.78% | 13.19 M | 0.85 | — | −29.45 USD | −144.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 564.59 K USD | 0.4565 USD | −6.30% | 82.84 K | 0.14 | 0.00 | 10,104.35 USD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 586.06 K USD | 0.2827 USD | −39.85% | 91.75 M | 233.70 | — | −206.58 USD | +94.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 641.76 K USD | 0.4313 USD | +12.67% | 525.21 K | 1.57 | 0.00 | 3,976.79 USD | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 661.7 K USD | 0.5235 USD | −9.43% | 73.83 K | 0.09 | — | −562.09 USD | +70.31% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 774.12 K USD | 0.2548 USD | −2.49% | 194.74 K | 0.74 | — | −9.75 USD | +49.10% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 795.14 K USD | 0.4084 USD | −12.36% | 93.19 K | 1.55 | — | −396.25 USD | +76.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 797.39 K USD | 0.4962 USD | +34.11% | 252.16 M | 108.44 | — | −134,557.94 USD | −139.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 802.2 K USD | 1.16 USD | −5.33% | 9.05 K | 0.53 | — | −177.33 USD | +99.54% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 806.49 K USD | 1.55 USD | −19.69% | 489.21 K | 0.32 | — | −644.21 USD | +99.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 823.6 K USD | 1.38 USD | +0.73% | 81.33 K | 0.24 | — | −4,849.10 USD | −18.43% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 848.87 K USD | 0.6437 USD | −3.71% | 18.15 K | 0.29 | — | −25.79 USD | −339.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 861.36 K USD | 0.4186 USD | −2.45% | 68.07 K | 0.01 | — | −79.46 USD | +62.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 898.84 K USD | 1.35 USD | −1.46% | 51.84 K | 0.30 | — | −51.15 USD | −16.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 903.73 K USD | 0.3616 USD | +0.56% | 55.21 K | 1.03 | — | −72.18 USD | −251.15% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 907.68 K USD | 0.8442 USD | −14.01% | 73.94 M | 5,990.14 | — | −10.98 USD | +56.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 922.77 K USD | 1.06 USD | +8.05% | 201.84 K | 3.37 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 929.81 K USD | 0.1802 USD | −0.44% | 627.76 K | 0.04 | — | −14.11 USD | +96.90% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 939.34 K USD | 0.4043 USD | −0.69% | 652.03 K | 0.55 | — | −5,482.20 USD | +85.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 945.01 K USD | 0.8000 USD | −0.93% | 9.03 K | 0.09 | — | −13.79 USD | +23.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 967.84 K USD | 1.79 USD | +1.13% | 42.61 K | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.05 M USD | 1.91 USD | −9.69% | 17.65 K | 0.36 | — | −206.84 USD | +59.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.05 M USD | 0.6380 USD | +7.52% | 24.02 K | 0.56 | — | −62.81 USD | −285.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.05 M USD | 0.8401 USD | −1.51% | 24.34 K | 0.58 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.07 M USD | 0.7919 USD | −32.89% | 1.1 M | 0.74 | — | −16.91 USD | +58.99% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.07 M USD | 0.6015 USD | +0.28% | 34.35 K | 0.83 | — | −13.35 USD | +38.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.08 M USD | 1.26 USD | +11.50% | 57.64 K | 1.51 | — | −1,213.19 USD | +57.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.09 M USD | 1.01 USD | +20.45% | 2.78 M | 0.59 | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.09 M USD | 0.6326 USD | −18.82% | 496.94 K | 0.12 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.09 M USD | 1.61 USD | −0.62% | 15.42 K | 1.05 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.1 M USD | 0.5211 USD | −8.42% | 143.67 K | 0.36 | — | −73.38 USD | +90.58% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.1 M USD | 0.5099 USD | +1.57% | 100.17 K | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 M USD | 0.3334 USD | +3.00% | 136.8 K | 3.76 | — | −1.61 USD | +92.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.13 M USD | 0.9487 USD | +4.09% | 81.4 K | 0.10 | — | −3.69 USD | +92.03% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.14 M USD | 0.2102 USD | −46.76% | 23.95 M | 2.03 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.15 M USD | 0.8000 USD | −3.61% | 6.45 K | 0.57 | — | −8.42 USD | +27.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.16 M USD | 0.6961 USD | +1.30% | 147.85 K | 0.39 | — | −143.86 USD | +95.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.17 M USD | 1.19 USD | +2.59% | 35.66 K | 0.59 | — | −18.01 USD | +68.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.17 M USD | 1.92 USD | +3.78% | 3.58 K | 0.03 | — | −4,403.15 USD | −270.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.21 M USD | 0.3512 USD | +3.29% | 24.02 K | 0.64 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.22 M USD | 0.3783 USD | −4.23% | 305.64 K | 1.13 | — | −1.85 USD | −251.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.23 M USD | 0.5835 USD | −5.00% | 24.94 K | 0.46 | — | −3.44 USD | +88.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.24 M USD | 1.74 USD | +0.58% | 13.15 K | 0.07 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.25 M USD | 0.0549 USD | −8.65% | 104.53 M | 5.39 | — | −13.08 USD | +10.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.25 M USD | 0.4600 USD | +3.98% | 283.69 K | 1.97 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.25 M USD | 1.25 USD | −3.09% | 18.06 K | 0.58 | — | −1.21 USD | +94.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.3 M USD | 1.61 USD | −2.42% | 49.07 K | 0.04 | — | −1,815.13 USD | +99.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.3 M USD | 2.65 USD | −10.47% | 31.97 K | 0.14 | 5.14 | 0.52 USD | +12.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.34 M USD | 0.5275 USD | +13.34% | 150.07 K | 1.25 | — | −60.39 USD | +43.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.37 M USD | 0.3176 USD | −5.19% | 122.47 K | 0.28 | — | −3.53 USD | −93.53% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.37 M USD | 0.7037 USD | +0.54% | 31.43 K | 0.16 | — | −1,991.51 USD | +87.61% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.37 M USD | 1.57 USD | −12.05% | 37.35 K | 2.84 | — | −14.32 USD | −0.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.39 M USD | 1.47 USD | −11.45% | 285.63 K | 0.05 | — | −58.27 USD | −971.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.49 M USD | 2.33 USD | −0.85% | 5.66 K | 0.45 | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.49 M USD | 1.28 USD | −8.57% | 444.07 K | 0.89 | — | −2.84 USD | −5,972.22% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51 M USD | 0.1178 USD | +1.12% | 15.31 M | 1.61 | — | −283.96 USD | +44.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.52 M USD | 2.79 USD | −2.45% | 13.07 K | 0.11 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.52 M USD | 0.5142 USD | +6.79% | 229.21 K | 0.62 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.54 M USD | 0.7300 USD | −1.35% | 31.62 K | 0.57 | — | −3.04 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.55 M USD | 0.4360 USD | −23.60% | 1.2 M | 0.07 | — | −73.46 USD | +39.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.58 M USD | 0.3492 USD | +0.04% | 8.87 K | 0.38 | — | −3.58 USD | +86.26% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.6 M USD | 0.1579 USD | −0.06% | 370.93 K | 0.89 | — | −13.93 USD | +77.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.61 M USD | 0.5701 USD | +7.36% | 66.73 K | 0.47 | — | −1.03 USD | −146.99% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.63 M USD | 0.6800 USD | +1.49% | 8.94 K | 0.60 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.65 M USD | 0.9805 USD | +9.04% | 111.09 K | 0.05 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.65 M USD | 0.4879 USD | +7.33% | 29.14 K | 0.34 | — | −1.95 USD | +11.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.65 M USD | 0.1648 USD | −3.12% | 126.5 K | 0.78 | — | −0.41 USD | +89.70% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.65 M USD | 0.9100 USD | −1.09% | 13.37 K | 0.45 | — | −2.74 USD | −1.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.68 M USD | 1.99 USD | +1.53% | 14.96 K | 0.82 | — | −124.53 USD | +73.98% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.69 M USD | 1.47 USD | +5.00% | 21.39 K | 0.75 | — | −14.02 USD | +32.15% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.69 M USD | 0.8632 USD | +2.55% | 244.15 K | 0.11 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.7 M USD | 2.07 USD | −1.43% | 100.09 K | 0.58 | — | −158.75 USD | +93.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.72 M USD | 0.8300 USD | +0.97% | 37.01 K | 0.92 | — | −40.12 USD | +90.45% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.75 M USD | 0.0860 USD | +6.04% | 2.7 M | 0.28 | — | −2.92 USD | +97.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.75 M USD | 1.90 USD | +0.16% | 5.62 K | 0.16 | — | −77.44 USD | +81.73% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.78 M USD | 0.0649 USD | +6.39% | 1.4 M | 1.27 | — | −1.44 USD | +70.89% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.79 M USD | 1.29 USD | −9.15% | 151.77 K | 0.12 | — | −39.65 USD | +79.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.8 M USD | 1.0000 USD | −3.85% | 13.4 K | 1.14 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.82 M USD | 1.0000 USD | −2.91% | 26.05 K | 1.37 | — | −0.37 USD | −114.78% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 M USD | 1.77 USD | +7.93% | 9.81 K | 0.21 | — | −258.08 USD | +98.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.88 M USD | 1.44 USD | +20.00% | 46.89 K | 1.34 | — | −62.13 USD | −100.87% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.92 M USD | 1.76 USD | +34.35% | 3.43 M | 8.68 | — | −3,854.96 USD | +99.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.94 M USD | 2.83 USD | −3.41% | 39.01 K | 0.29 | — | −645.01 USD | +97.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.95 M USD | 1.27 USD | 0.00% | 18.13 K | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.95 M USD | 1.25 USD | +8.70% | 55.12 K | 0.80 | — | −185.46 USD | +98.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.96 M USD | 0.1154 USD | −2.78% | 91.35 K | 1.02 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |