Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Chứng khoán Mỹ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,830.29 | 3.00 USD | +22.95% | 40.59 M | 2.8 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 503.07 | 1.46 USD | +35.19% | 74.02 M | 3.39 M USD | 0.38 | 3.81 USD | −94.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 335.44 | 2.89 USD | +55.38% | 16.1 M | 25.07 M USD | — | −30.34 USD | +97.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 219.05 | 0.3602 USD | +12.72% | 13.41 M | 1.95 M USD | — | −22.13 USD | −49.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 212.20 | 7.00 USD | +49.25% | 671.79 K | 416.95 M USD | — | −0.07 USD | +73.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 70.72 | 2.45 USD | +36.11% | 4.6 M | 74.12 M USD | — | −0.11 USD | +52.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 65.40 | 0.5979 USD | +25.98% | 45.22 M | 3.13 M USD | — | −199.10 USD | +99.22% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 60.68 | 0.9400 USD | +17.49% | 6.87 M | 6.37 M USD | — | −1.32 USD | −1,517.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 35.12 | 0.6300 USD | +42.66% | 4.21 M | 22.53 M USD | — | −0.27 USD | +46.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 29.74 | 7.73 USD | +44.49% | 7.72 M | 158.78 M USD | — | −0.24 USD | +49.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 25.55 | 0.8321 USD | +73.35% | 55.29 M | 18.87 M USD | — | −13.08 USD | +10.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.12 | 0.0830 USD | +3.75% | 155.32 M | 93.33 K USD | — | −141,725.06 USD | +98.24% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.78 | 0.4703 USD | −54.34% | 6.79 M | 22.9 M USD | — | −5.99 USD | −588.20% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| TTPTicketplus Ltd. | 23.20 | 8.07 USD | −5.06% | 208.34 K | 103.12 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 22.68 | 15.61 USD | +145.44% | 2.5 M | 105.98 M USD | — | −0.39 USD | −305.80% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.67 | 2.52 USD | +27.27% | 7.28 M | 108.23 M USD | — | −1.01 USD | +28.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.29 | 10.86 USD | +0.18% | 915.55 K | 321.35 M USD | 37.72 | 0.29 USD | +72.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.96 | 9.76 USD | −44.16% | 15.42 M | 645.85 M USD | — | −3.09 USD | −63.70% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.54 | 0.6490 USD | +8.73% | 1.76 M | 38.33 M USD | — | −0.33 USD | +52.24% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.90 | 0.9685 USD | −15.78% | 81.72 M | 622.24 M USD | — | −0.10 USD | +21.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 11.88 | 6.31 USD | +22.29% | 6.52 M | 229 M USD | — | −2.83 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.63 | 1.02 USD | +9.34% | 289.52 K | 4.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.52 | 2.93 USD | −4.10% | 39.99 K | 7.71 M USD | — | −3.76 USD | +65.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.07 | 1.99 USD | −20.72% | 3.59 M | 35 M USD | — | −68.37 USD | +13.16% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.72 | 3.60 USD | +8.76% | 57.25 M | 741.92 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.54 | 0.3674 USD | −28.60% | 1.15 M | 6.19 M USD | — | −4.33 USD | +89.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.19 | 0.0879 USD | +31.19% | 388.44 M | 83.48 M USD | — | −0.54 USD | +77.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.37 | 20.40 USD | +15.78% | 4.11 M | 7.29 B USD | — | −0.31 USD | +63.63% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.22 | 1.24 USD | +5.98% | 779.78 K | 2.91 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.21 | 3.62 USD | +8.06% | 27.77 K | 29.87 M USD | — | −0.77 USD | +90.42% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.04 | 3.59 USD | +17.32% | 893.03 K | 4.43 M USD | — | −0.31 USD | −167.58% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.47 | 25.75 USD | +0.82% | 15.15 K | 89.72 M USD | 10.35 | 2.49 USD | +21.54% | 4.23% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.39 | 3.17 USD | −9.69% | 236.01 K | 34.46 M USD | 20.26 | 0.16 USD | +25.30% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.37 | 269.19 USD | −15.23% | 5.16 M | 21.2 B USD | 15.44 | 17.43 USD | +60.40% | 0.38% | Tài chính | Mua | |
| 7.31 | 4.86 USD | −0.41% | 24.04 K | 1.36 B USD | 270.00 | 0.02 USD | −92.47% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.24 | 49.25 USD | +31.47% | 9.29 M | 2.89 B USD | — | −0.65 USD | −1,227.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.21 | 23.74 USD | +1.24% | 26.83 K | 117.41 M USD | — | — | — | 6.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.06 | 2.05 USD | +19.88% | 28.29 M | 2.43 M USD | — | −360.85 USD | +99.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.87 | 3.16 USD | +15.75% | 247.37 K | 43.33 M USD | — | −1.80 USD | +13.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.82 | 1.50 USD | −75.41% | 6.73 M | 33.13 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.75 | 0.5318 USD | +32.82% | 5.52 M | 29.97 M USD | — | −0.51 USD | +26.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.74 | 2.10 USD | +15.09% | 139.63 K | 4.92 M USD | — | −1.19 USD | +40.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.68 | 0.5561 USD | +1.11% | 722.8 K | 23.37 M USD | — | −1.38 USD | −186.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.67 | 0.7700 USD | +3.98% | 198.61 K | 1.78 M USD | — | −38,762.19 USD | −619.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.52 | 7.07 USD | +15.15% | 34.85 M | 1.35 B USD | 10.71 | 0.66 USD | −31.12% | 7.98% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 6.15 | 30.80 USD | +29.30% | 1.79 M | 804.18 M USD | — | −1.42 USD | +27.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.88 | 0.4395 USD | +16.76% | 2.07 M | 15.13 M USD | — | −0.44 USD | +36.99% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.78 | 1.19 USD | −0.83% | 15.12 M | 207.38 M USD | — | −0.54 USD | +91.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.64 | 0.0617 USD | −5.95% | 361.83 M | 4.68 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.64 | 0.8501 USD | −8.16% | 347.77 K | 11.38 M USD | 1.22 | 0.70 USD | +10.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.54 | 1.05 USD | +9.67% | 86.72 K | 43.51 M USD | 10.98 | 0.10 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.43 | 0.2850 USD | −0.42% | 24.89 M | 675.36 K USD | — | −10.34 USD | −140.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.39 | 0.6285 USD | +8.36% | 700.5 K | 1.86 M USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.36 | 365.53 USD | −20.43% | 3.56 M | 20.7 B USD | 29.19 | 12.52 USD | +6.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.25 | 0.5695 USD | −43.05% | 1.83 M | 15.25 M USD | — | −0.15 USD | −110.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.24 | 15.38 USD | +16.43% | 3.94 M | 1.97 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.20 | 53.02 USD | +0.63% | 1.35 M | 1.69 B USD | 12.29 | 4.31 USD | +21.65% | 2.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.20 | 73.29 USD | −23.38% | 1.19 M | 1.08 B USD | — | −8.88 USD | +19.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.19 | 58.07 USD | −12.91% | 1.14 M | 1.97 B USD | 19.00 | 3.06 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.18 | 1.80 USD | +29.50% | 41.85 M | 8.31 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.14 | 5.82 USD | −0.34% | 16.04 K | 18.41 M USD | 1.29 | 4.51 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.96 | 42.43 USD | −5.84% | 69.84 M | 61.49 B USD | 17.97 | 2.36 USD | +26.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.93 | 97.59 USD | +8.63% | 2.54 M | 2.37 B USD | 11.35 | 8.60 USD | +43.31% | 5.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.86 | 1.41 USD | −36.77% | 2.61 M | 28.47 M USD | — | −0.07 USD | +81.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.85 | 6.88 USD | +4.56% | 40.35 K | 2.53 M USD | — | −6.29 USD | +59.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.82 | 15.12 USD | −5.08% | 392.25 K | 719.26 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.80 | 6.25 USD | −7.54% | 4.97 M | 155.91 M USD | 125.75 | 0.05 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.78 | 5.05 USD | +36.12% | 99.65 K | 13.26 M USD | — | −16.54 USD | +45.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.73 | 7.10 USD | −16.17% | 92.63 K | 157.11 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 4.30 USD | +9.97% | 773.91 K | 164.64 M USD | — | −0.82 USD | +61.92% | 2.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.73 | 1.08 USD | +1.89% | 32.91 K | 90.74 M USD | — | −0.83 USD | −383.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.55 | 4.51 USD | −11.22% | 61.13 K | 6.59 M USD | — | −23.59 USD | +88.43% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.49 | 1.21 USD | 0.00% | 29.4 K | 38.76 M USD | — | −2.23 USD | −47.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.43 | 0.2941 USD | +18.64% | 10.09 M | 4.92 M USD | — | −1.23 USD | +19.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.43 | 214.16 USD | +17.04% | 3.95 M | 16.52 B USD | 36.91 | 5.80 USD | +43.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.33 | 24.99 USD | −16.03% | 26.64 M | 3.3 B USD | 36.79 | 0.68 USD | −53.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.31 | 1.93 USD | −13.84% | 518.26 K | 9.7 M USD | — | −3.45 USD | −100.01% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.28 | 34.68 USD | +8.34% | 1.87 M | 439.02 M USD | 70.15 | 0.49 USD | −83.48% | 2.37% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4.22 | 2.82 USD | +1.08% | 98.53 K | 46.42 M USD | — | −0.94 USD | −1,692.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.20 | 10.38 USD | +0.19% | 56.16 K | 328.27 M USD | 50.12 | 0.21 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| FFJDIARC Group Securities Acquisition I Class A | 4.14 | 9.88 USD | +0.09% | 90.16 K | 204.86 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 4.03 | 138.80 USD | −17.76% | 1.33 M | 4.71 B USD | 29.41 | 4.72 USD | +20.54% | 0.97% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.91 | 0.4870 USD | −1.56% | 443.15 K | 955.48 K USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 3.89 | 3.11 USD | +5.07% | 495.2 K | 2.37 M USD | — | −204.52 USD | +60.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.87 | 7.41 USD | +7.86% | 22.6 M | 5.01 B USD | 10.26 | 0.72 USD | +8.19% | 3.20% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.83 | 10.02 USD | −0.05% | 48.16 K | 348.86 M USD | 106.09 | 0.09 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 | 88.23 USD | −4.99% | 11.42 M | 20.6 B USD | 19.48 | 4.53 USD | +16.50% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.80 | 41.70 USD | −8.31% | 2.42 M | 5.18 B USD | 18.07 | 2.31 USD | +2.83% | 1.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.77 | 2.72 USD | +19.30% | 35.29 K | 4.68 M USD | — | −4.06 USD | −333.05% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.70 | 22.50 USD | −18.30% | 5.96 M | 1.08 B USD | — | −3.04 USD | −23.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.60 | 10.38 USD | −14.71% | 23.77 M | 2.1 B USD | — | −0.21 USD | +35.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.58 | 16.06 USD | +23.07% | 7.28 M | 1.51 B USD | — | −3.28 USD | +2.95% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.57 | 332.64 USD | −10.59% | 2.38 M | 11.5 B USD | 15.44 | 21.55 USD | −9.06% | 1.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.50 | 1.49 USD | +14.62% | 188.72 K | 161.31 M USD | 14.69 | 0.10 USD | +5.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.50 | 2.26 USD | +5.61% | 445.54 K | 6.08 M USD | — | −47.46 USD | +77.34% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3.50 | 1.31 USD | +16.96% | 19.56 M | 262.81 M USD | — | −4.68 USD | −1,891.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.42 | 10.05 USD | +0.50% | 519.31 K | 358.61 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.40 | 0.6200 USD | −1.59% | 613.6 K | 26.67 M USD | — | −0.42 USD | +71.83% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.40 | 0.7502 USD | −9.58% | 540.66 K | 12.91 M USD | — | −4.90 USD | +53.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AAIOKAI OKTO Corp. | 3.37 | 28.14 USD | +109.69% | 25.78 M | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |