Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Chứng khoán Mỹ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 446.96 | 0.7930 USD | −12.86% | 5.69 M | 2.91 M USD | — | −0.42 USD | +75.98% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 303.25 | 0.9900 USD | +12.50% | 3.26 M | 11.71 M USD | — | −0.26 USD | −59.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 225.90 | 0.1209 USD | −9.17% | 69.13 M | 1.09 M USD | — | −1.82 USD | −24.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 141.54 | 7.73 USD | −4.21% | 5.73 M | 6.07 M USD | — | −145.41 USD | +43.01% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 127.41 | 0.0987 USD | −45.19% | 4.02 M | 1.4 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 93.28 | 2.65 USD | −13.68% | 8.1 M | 21.08 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 90.24 | 1.46 USD | +89.61% | 104.99 M | 298.95 M USD | — | −0.36 USD | +12.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| MMSSMaison Solutions Inc. Class A | 81.97 | 1.84 USD | −28.40% | 14.77 M | 1.57 M USD | — | −25.46 USD | −784.16% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 78.15 | 1.81 USD | −5.24% | 22.57 M | 27.51 M USD | — | −6.48 USD | +49.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 61.67 | 1.55 USD | −4.90% | 1.24 M | 4.59 M USD | — | −3.38 USD | +37.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 44.29 | 0.9990 USD | −18.78% | 743.81 K | 8.21 M USD | — | −1.82 USD | −9.15% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 38.86 | 0.3532 USD | +11.84% | 1.65 M | 12.16 M USD | — | −0.36 USD | +38.48% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.64 | 0.0638 USD | −80.82% | 323.64 M | 2.06 M USD | — | −8.06 USD | +97.52% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 34.28 | 10.30 USD | +0.19% | 420.41 K | 241.54 M USD | 69.74 | 0.15 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.49 | 0.5201 USD | −45.94% | 5.24 M | 281.42 K USD | — | −1,132.95 USD | +78.45% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 25.94 | 4.27 USD | +22.00% | 274.06 K | 64.48 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 23.52 | 10.32 USD | +0.39% | 529.65 K | 222.52 M USD | 51.83 | 0.20 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.24 | 0.6706 USD | −14.19% | 48.81 M | 1.76 M USD | — | −177.79 USD | +21.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.76 | 10.27 USD | +0.05% | 596.39 K | 292.08 M USD | 47.75 | 0.22 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAMIXAutonomix Medical, Inc. | 17.88 | 2.92 USD | −16.57% | 8.02 M | 1.59 M USD | — | −64.03 USD | +62.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 16.86 | 0.2090 USD | −39.60% | 133.66 M | 2.1 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16.60 | 11.08 USD | +0.09% | 30.04 K | 92.45 M USD | 80.00 | 0.14 USD | −34.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.46 | 0.7001 USD | −10.24% | 235.68 K | 57.76 M USD | 4.84 | 0.14 USD | +9.71% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.14 | 6.30 USD | +5.35% | 237.06 K | 77.29 M USD | 7.22 | 0.87 USD | −32.09% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.97 | 103.20 USD | +41.49% | 1.65 M | 1.52 B USD | 24.35 | 4.24 USD | −13.34% | 3.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 15.15 | 1.73 USD | +16.11% | 3 M | 5.12 M USD | — | −180.56 USD | −207.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 15.01 | 4.35 USD | +1.68% | 43.86 K | 74.09 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.84 | 1.48 USD | −25.63% | 10.38 M | 134.53 M USD | — | −0.36 USD | +63.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 13.48 | 0.2414 USD | −3.13% | 33.75 M | 3.31 M USD | — | −2.02 USD | +49.11% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 12.40 | 15.36 USD | +24.37% | 417.23 K | 90.5 M USD | — | −3.99 USD | +46.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| FFTHAForefront Tech Holdings Acquisition Corp. Class A | 12.20 | 9.90 USD | −0.10% | 118.02 K | 136.95 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.92 | 10.17 USD | +0.05% | 118.2 K | 300.27 M USD | 77.46 | 0.13 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.66 | 0.5500 USD | −17.54% | 612.12 K | 13.59 M USD | — | −0.39 USD | −1,374.44% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.47 | 1.84 USD | +10.18% | 90.06 K | 3 M USD | — | −11.53 USD | +46.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.90 | 9.90 USD | 0.00% | 253.68 K | 330 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.87 | 10.10 USD | +0.90% | 152.87 K | 175.95 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.84 | 27.90 USD | +8.43% | 91.4 K | 39.41 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.80 | 16.45 USD | +0.24% | 31.28 K | 91.58 M USD | 15.89 | 1.04 USD | −19.48% | 1.70% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.79 | 3.53 USD | +58.30% | 29.71 M | 7.73 M USD | — | −28.38 USD | +85.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.64 | 0.5115 USD | −7.00% | 456.21 K | 6.91 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.49 | 9.98 USD | +0.10% | 200.02 K | 339.62 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.99 | 10.47 USD | −1.97% | 136.25 K | 87.95 M USD | 19.23 | 0.54 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.88 | 83.57 USD | −0.49% | 3.88 M | 2.62 B USD | 29.90 | 2.80 USD | +113.52% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 8.68 | 0.2970 USD | +3.85% | 6.28 M | 1.23 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 8.08 | 1.91 USD | +8.22% | 6.5 M | 14.6 M USD | — | −5.35 USD | +6.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.01 | 9.96 USD | +0.20% | 100.48 K | 345.94 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.74 | 3.00 USD | −22.68% | 6.27 M | 227.98 M USD | — | −1.04 USD | +56.69% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.70 | 0.5034 USD | +18.67% | 259.3 M | 11.21 M USD | — | −0.23 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.65 | 17.20 USD | +1.06% | 41.48 K | 133.21 M USD | 15.40 | 1.12 USD | +48.68% | 2.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.42 | 0.8650 USD | −3.89% | 44.87 K | 38.72 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.40 | 1.10 USD | +2.72% | 164.01 K | 2.22 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.34 | 3.18 USD | +12.77% | 161.82 K | 37.42 M USD | 0.03 | 91.88 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.33 | 1.75 USD | −6.91% | 95.18 K | 95.02 M USD | 7.76 | 0.23 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| BBIOTInstinct Bio Technical Company Holdings Inc. | 7.00 | 15.50 USD | +52.71% | 181.77 K | 66.7 M USD | — | −0.18 USD | −17.05% | 0.00% | — | Không được đánh giá |
| 6.97 | 9.27 USD | +602.27% | 67.08 M | 92.8 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.94 | 0.1890 USD | −4.69% | 11.89 M | 2.23 M USD | — | −24.96 USD | +12.91% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.85 | 1.41 USD | +6.44% | 57.88 M | 262.73 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.79 | 9.95 USD | 0.00% | 669.48 K | 279.84 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.76 | 9.53 USD | −23.92% | 6.94 M | 563.07 M USD | 4.42 | 2.15 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 6.75 | 10.09 USD | +0.60% | 314.6 K | 309.43 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| MMNDRMobile-health Network Solutions Class A | 6.74 | 2.18 USD | −17.11% | 115.81 K | 2.57 M USD | — | −40.00 USD | +51.06% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| 6.58 | 1.72 USD | +6.83% | 1.09 M | 3.33 M USD | — | −125.99 USD | +37.54% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.44 | 10.27 USD | +0.10% | 173.94 K | 206.93 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.20 | 2.55 USD | +2.00% | 130.65 K | 11.3 M USD | — | −2.85 USD | +13.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| DDBGIDigital Brands Group, Inc. | 6.19 | 12.90 USD | −35.63% | 113 K | 7.42 M USD | — | −225.38 USD | +97.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 6.08 | 9.97 USD | +0.20% | 84.7 K | 295.24 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| VVIVKVivakor, Inc. | 6.04 | 2.91 USD | +37.26% | 106.97 M | 1.94 M USD | — | −10,172.30 USD | −238.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 5.96 | 9.69 USD | −5.83% | 8.77 M | 3.29 B USD | — | −9.09 USD | −64.68% | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 5.92 | 3.04 USD | −9.25% | 256.93 K | 21.02 M USD | — | −2.97 USD | +86.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.76 | 10.31 USD | 0.00% | 758.62 K | 326.62 M USD | 42.60 | 0.24 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.74 | 10.47 USD | +0.18% | 124.67 K | 330.75 M USD | 140.92 | 0.07 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.66 | 14.80 USD | +8.34% | 15.34 K | 27.12 M USD | — | −3.51 USD | −2.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.44 | 1.39 USD | +1.46% | 81.24 K | 14.68 M USD | 8.17 | 0.17 USD | +74.74% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.30 | 18.29 USD | +4.66% | 12.78 K | 118.23 M USD | 9.83 | 1.86 USD | +19.88% | 2.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.24 | 0.1000 USD | −4.76% | 40.14 M | 1.93 M USD | — | −5.18 USD | +76.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.23 | 0.4270 USD | +18.55% | 2.99 M | 20.75 M USD | — | −1.21 USD | +25.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| JJEM707 Cayman Holdings Limited | 5.12 | 6.35 USD | +33.97% | 15.75 M | 4.06 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 5.05 | 10.74 USD | +0.09% | 80.83 K | 320.78 M USD | 47.48 | 0.23 USD | +16.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.94 | 48.31 USD | +25.09% | 8.92 M | 4.03 B USD | 38.48 | 1.26 USD | — | 0.31% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.91 | 11.33 USD | +28.69% | 91.38 K | 11.93 M USD | 0.09 | 122.17 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.65 | 0.3972 USD | −5.20% | 661.89 K | 18.55 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.46 | 10.16 USD | 0.00% | 388.56 K | 345.63 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.44 | 0.8718 USD | +13.95% | 15.71 K | 9.64 M USD | — | −0.12 USD | +31.29% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.44 | 53.94 USD | +2.84% | 58.52 K | 205.53 M USD | 22.72 | 2.37 USD | −5.73% | 1.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.37 | 3.50 USD | −3.31% | 73.38 K | 15.16 M USD | — | −1.37 USD | −17.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.36 | 11.10 USD | −4.72% | 113.89 K | 77.25 M USD | 18.67 | 0.59 USD | −16.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.29 | 1.19 USD | +2.59% | 11.77 M | 68.9 M USD | 4.88 | 0.24 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.27 | 6.31 USD | −1.25% | 158.24 K | 113.29 M USD | — | −0.43 USD | +67.96% | 12.68% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.25 | 95.00 USD | −5.00% | 53.68 K | 1.31 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.23 | 0.7153 USD | −0.64% | 1.17 M | 11.57 M USD | — | −0.02 USD | −3,062.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.22 | 1.36 USD | +15.25% | 983.42 K | 63.9 M USD | — | −0.22 USD | +67.41% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.17 | 24.80 USD | +0.53% | 22.92 K | 114.43 M USD | — | — | — | 5.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.15 | 24.99 USD | +0.04% | 2.08 M | 1.17 B USD | — | −1.61 USD | +80.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.11 | 13.11 USD | −1.28% | 23.42 K | 87.53 M USD | 14.77 | 0.89 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.10 | 199.08 USD | +11.01% | 10.76 M | 73.66 B USD | 97.01 | 2.05 USD | −46.22% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 4.06 | 25.92 USD | −8.73% | 206.21 K | 90.09 M USD | — | −20.65 USD | −24.49% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.94 | 0.8167 USD | −15.43% | 49.93 K | 7.84 M USD | — | −7.88 USD | −415.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.90 | 3.12 USD | +0.87% | 37.21 K | 26.87 M USD | — | −0.19 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.86 | 22.90 USD | −3.78% | 7.31 M | 4.88 B USD | 12.16 | 1.88 USD | +6.74% | 2.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.79 | 14.39 USD | +0.21% | 361.18 K | 2.07 B USD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |