Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tăng giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVIVKVivakor, Inc. | +265.32% | 6.32 USD | 81.38 M | 78.14 | 1.51 M USD | — | −10,172.30 USD | −238.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| +88.93% | 14.08 USD | 41.23 M | 21.95 | 1.04 B USD | — | −0.10 USD | −130.40% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| DDFNST3 Defense Inc. | +53.05% | 6.52 USD | 820.63 K | 1.74 | 5.31 M USD | — | −3.02 USD | −116.80% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| +28.40% | 2.74 USD | 8.06 M | 18.09 | 46.11 M USD | 7.09 | 0.39 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| BBANLCBL International Limited Class B | +26.20% | 5.25 USD | 96.15 K | 2.70 | 9.83 M USD | — | −0.03 USD | +18.33% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| +25.46% | 3.40 USD | 229.91 K | 13.69 | 8.93 M USD | — | −41.46 USD | −25.99% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +23.38% | 95.45 USD | 2.06 M | 0.51 | 3.1 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +18.42% | 38.67 USD | 244.27 K | 1.00 | 807.44 M USD | 69.16 | 0.56 USD | +91.90% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +16.82% | 15.42 USD | 1.42 M | 2.45 | 487.66 M USD | — | −2.93 USD | +90.10% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| +16.56% | 12.39 USD | 338.82 K | 1.85 | 96.3 M USD | — | −0.30 USD | +90.54% | 13.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +15.95% | 5.38 USD | 18.35 K | 0.50 | 161.47 M USD | — | −1.23 USD | −169.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +15.93% | 12.01 USD | 1.04 M | 0.39 | 796.99 M USD | — | −0.50 USD | −97.48% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +15.62% | 3.85 USD | 799 | 0.64 | 45.19 M USD | — | −0.13 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +15.22% | 4.13 USD | 1.06 M | 0.74 | 398.16 M USD | — | −1.16 USD | −1,088.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +15.21% | 143.04 USD | 119.28 K | 0.48 | 2.05 B USD | — | −4.17 USD | +67.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +14.20% | 3.02 USD | 14.12 K | 0.35 | 13.67 M USD | — | −61.29 USD | −63.57% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +13.27% | 206.85 USD | 8.41 M | 0.47 | 52.05 B USD | 69.01 | 3.00 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +13.10% | 44.20 USD | 237.91 K | 0.80 | 479.9 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +12.80% | 134.33 USD | 1.46 M | 0.45 | 14.02 B USD | 58.72 | 2.29 USD | +109.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| SSECZSecuritize Corp. | +12.54% | 7.45 USD | 651.88 K | 0.30 | 1.22 B USD | 93.36 | 0.08 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| +12.44% | 75.02 USD | 119.08 K | 0.31 | 738.34 M USD | — | −0.09 USD | −103.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +12.41% | 2.97 USD | 16.43 K | 1.13 | 34.92 M USD | 0.03 | 91.88 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +12.35% | 221.39 USD | 4.76 M | 0.35 | 62.97 B USD | — | −0.06 USD | +32.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +12.33% | 15.30 USD | 5.3 K | 2.91 | 38.16 M USD | — | −1.48 USD | +73.05% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| LLMFALM Funding America Inc | +12.24% | 2.75 USD | 575 K | 3.18 | 1.91 M USD | — | −54.64 USD | +67.66% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| AABTCAmerican Bitcoin Corp. Class A | +11.96% | 6.46 USD | 761.93 K | 0.38 | 470.42 M USD | — | −7.30 USD | +70.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| +11.91% | 3.38 USD | 1.3 M | 0.29 | 602.35 M USD | — | −0.71 USD | +22.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +11.86% | 7.69 USD | 30.4 M | 0.27 | 4.38 B USD | 38.39 | 0.20 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +11.68% | 83.77 USD | 1.41 M | 0.45 | 7.5 B USD | — | −1.51 USD | +42.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +11.66% | 19.72 USD | 20.57 K | 0.38 | 12.82 M USD | — | −4,073,922.65 USD | +99.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +11.52% | 178.91 USD | 5.32 M | 0.89 | 48.15 B USD | 67.28 | 2.66 USD | −50.16% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +11.33% | 9.70 USD | 497.92 K | 1.90 | 110.4 M USD | — | −147.99 USD | −431.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +11.23% | 371.25 USD | 983.2 K | 0.29 | 58.12 B USD | 68.71 | 5.40 USD | +52.93% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +11.21% | 7.34 USD | 7.59 K | 2.24 | 5.33 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +10.92% | 540.67 USD | 2.76 M | 0.38 | 186.36 B USD | 32.27 | 16.75 USD | +218.51% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.88% | 22.78 USD | 14.27 M | 0.61 | 9.32 B USD | — | −2.23 USD | −502.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.79% | 2.52 USD | 34.41 K | 0.27 | 23.03 M USD | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +10.67% | 38.48 USD | 1.4 M | 0.33 | 2.45 B USD | — | −0.97 USD | +50.42% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.66% | 63.54 USD | 6.59 M | 0.37 | 24.66 B USD | — | −1.78 USD | +11.19% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| +10.64% | 68.97 USD | 390.78 K | 0.20 | 2.43 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.58% | 5.70 USD | 5.8 M | 0.74 | 576.85 M USD | — | −0.89 USD | +31.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +10.46% | 5.49 USD | 680.71 K | 0.03 | 228.62 M USD | 3.29 | 1.67 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| FFRNMPerceptive Capital Solutions Corp | +10.46% | 13.20 USD | 134.8 K | — | — | — | −0.07 USD | −123.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| +10.39% | 5.63 USD | 116.21 K | 0.25 | 2.79 B USD | — | −0.01 USD | −71.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.20% | 113.53 USD | 3.28 M | 0.39 | 9.11 B USD | — | −0.66 USD | +82.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.17% | 1,532.42 USD | 5.24 M | 0.37 | 226.94 B USD | 53.27 | 28.77 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.16% | 194.86 USD | 1.69 M | 0.38 | 54.02 B USD | 168.84 | 1.15 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.15% | 90.90 USD | 173.88 K | 0.16 | 6.28 B USD | 69.11 | 1.32 USD | −15.90% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +10.13% | 10.44 USD | 65 K | 0.16 | 318.39 M USD | — | −2.19 USD | −481.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +10.05% | 2.30 USD | 11.95 K | 0.16 | 7.13 M USD | — | −5.63 USD | +39.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +10.00% | 6.27 USD | 11.94 K | 0.12 | 34.62 M USD | — | −24.19 USD | +17.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +9.98% | 19.11 USD | 1.18 M | 0.38 | 913.58 M USD | — | −0.33 USD | +91.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.88% | 89.66 USD | 3.86 M | 1.82 | 12.69 B USD | — | −1.66 USD | −154.78% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +9.75% | 17.45 USD | 288.1 K | 0.21 | 1.18 B USD | — | −5.00 USD | −77.07% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +9.68% | 91.79 USD | 155.69 K | 0.15 | 3.2 B USD | — | −1.48 USD | −203.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +9.67% | 18.48 USD | 168.86 K | 0.20 | 3.16 B USD | — | −0.15 USD | +24.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.58% | 6.52 USD | 970.94 K | 0.31 | 1 B USD | — | −0.16 USD | +11.30% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.56% | 88.24 USD | 630.68 K | 1.37 | 4.64 B USD | 60.55 | 1.46 USD | — | 0.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +9.49% | 5.54 USD | 564.89 K | 0.66 | 642.42 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +9.47% | 53.46 USD | 2.62 M | 0.31 | 3.5 B USD | — | −0.32 USD | +25.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +9.44% | 20.59 USD | 337.16 K | 0.31 | 1.53 B USD | — | −2.30 USD | +25.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +9.38% | 40.33 USD | 428.57 K | 0.35 | 1.41 B USD | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +9.38% | 248.52 USD | 576.35 K | 0.28 | 27.77 B USD | 115.43 | 2.15 USD | +19.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.37% | 3.50 USD | 40.4 K | 0.92 | 24.2 M USD | — | −2.97 USD | +86.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +9.29% | 2.00 USD | 957.47 K | 1.49 | 151.96 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +9.25% | 6.09 USD | 157.04 K | 0.20 | 233.49 M USD | — | −0.41 USD | +1.70% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.18% | 8.09 USD | 161.52 K | 0.32 | 325.86 M USD | — | −0.08 USD | −215.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +9.17% | 8.15 USD | 4.89 M | 0.39 | 1.41 B USD | — | −0.72 USD | −11.18% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +9.14% | 13.49 USD | 336.36 K | 0.27 | 334.13 M USD | 53.70 | 0.25 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.14% | 173.65 USD | 4.49 M | 1.55 | 90.57 B USD | 33.50 | 5.18 USD | −34.52% | 1.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +9.13% | 74.55 USD | 182.19 K | 0.14 | 4.21 B USD | — | −0.29 USD | +74.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +9.07% | 13.83 USD | 52.66 K | 0.15 | 252.05 M USD | — | −0.89 USD | −113.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.99% | 7.15 USD | 50.5 K | 0.32 | 60.74 M USD | — | −13.60 USD | −315.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.99% | 874.57 USD | 1.4 M | 0.29 | 196.1 B USD | 83.02 | 10.54 USD | +52.23% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.89% | 4.04 USD | 1.76 K | 0.39 | 9.8 M USD | — | −5.20 USD | +89.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| FFEMYFemasys, Inc. | +8.87% | 3.56 USD | 159.88 K | 6.50 | 10.75 M USD | — | −6.46 USD | +64.62% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| +8.87% | 33.40 USD | 99.41 K | 0.14 | 1.54 B USD | — | −0.80 USD | +2.16% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +8.84% | 15.71 USD | 330.56 K | 0.28 | 368.24 M USD | 1,586.36 | 0.01 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +8.74% | 4.23 USD | 1.13 M | 0.27 | 532.57 M USD | — | −2.07 USD | −240.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.71% | 136.84 USD | 852.15 K | 0.32 | 12.75 B USD | — | −0.40 USD | +80.80% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.64% | 19.48 USD | 30.38 K | 0.17 | 8.61 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +8.63% | 3.40 USD | 1.19 M | 0.61 | 285.75 M USD | — | −2.94 USD | +40.08% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +8.52% | 9.55 USD | 1.01 M | 0.52 | 679.86 M USD | — | −0.92 USD | −27.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.49% | 309.64 USD | 1.43 M | 0.33 | 60.58 B USD | 147.83 | 2.09 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.46% | 24.61 USD | 347.68 K | 0.32 | 3.7 B USD | — | −6.41 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +8.46% | 17.70 USD | 94.25 K | 0.22 | 309.47 M USD | 105.99 | 0.17 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +8.45% | 32.99 USD | 1.33 M | 0.55 | 7.27 B USD | 50.05 | 0.66 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +8.44% | 12.33 USD | 1.91 M | 0.23 | 3 B USD | — | −2.46 USD | −28.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.44% | 99.50 USD | 184.01 K | 0.12 | 4.46 B USD | — | −4.29 USD | −794.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +8.41% | 16.50 USD | 41.36 K | 0.17 | 145.65 M USD | 143.85 | 0.11 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +8.40% | 2.84 USD | 4.9 K | 0.28 | 282.83 M USD | — | −1.94 USD | +47.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +8.37% | 25.64 USD | 1.59 M | 0.27 | 10 B USD | — | −0.41 USD | +84.40% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +8.35% | 937.72 USD | 16 M | 0.37 | 1.06 T USD | 21.23 | 44.17 USD | +697.29% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +8.29% | 2.03 USD | 192.84 K | 0.02 | 112.87 M USD | — | −0.31 USD | −104.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +8.27% | 5.76 USD | 231.81 K | 0.26 | 256.94 M USD | — | −0.17 USD | +23.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +8.23% | 4.60 USD | 782 | 0.10 | 8.88 M USD | — | −6.71 USD | −6,001.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +8.20% | 4.82 USD | 230.13 K | 0.15 | 463.65 M USD | — | −0.81 USD | +29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.09% | 4.08 USD | 1.03 M | 0.25 | 755.1 M USD | 323.41 | 0.01 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +8.07% | 107.30 USD | 7.22 M | 0.33 | 96.71 B USD | 51.89 | 2.07 USD | +18.01% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +8.07% | 16.34 USD | 52.98 K | 0.07 | 579.61 M USD | — | −1.01 USD | +42.91% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Mua |