Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tăng giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +241.24% | 3.3800 USD | 90.34 M | 11.74 | 2.3 M USD | 0.89 | 3.81 USD | −94.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +121.57% | 11.30 USD | 9.18 M | 1,244.72 | 17.52 M USD | 82.00 | 0.14 USD | −10.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +60.95% | 2.72 USD | 101.43 M | 94.08 | 1.78 M USD | — | −570.73 USD | +95.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +30.89% | 2.50 USD | 22.04 M | 339.57 | 2.95 M USD | — | −30.37 USD | −288.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +28.35% | 7.38 USD | 799.97 K | 0.86 | 1.39 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +26.50% | 65.11 USD | 8.69 M | 3.73 | 2.13 B USD | — | −0.24 USD | −82.24% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +25.90% | 2.09 USD | 11.85 M | 3.27 | 1.34 B USD | — | −0.60 USD | −5.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +23.64% | 2.72 USD | 126.77 K | 0.32 | 430.29 M USD | 18.16 | 0.15 USD | −34.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +22.80% | 3.07 USD | 7.82 M | 0.63 | 632.69 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +22.11% | 4.64 USD | 22.21 M | 3.75 | 714.6 M USD | — | −0.97 USD | +44.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +21.37% | 4.77 USD | 232.99 K | 2.76 | 42.84 M USD | — | −13.24 USD | −126.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +21.22% | 11.31 USD | 22.75 M | 2.60 | 3.35 B USD | 45.39 | 0.25 USD | −85.32% | 4.72% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +20.87% | 4.98 USD | 480.86 K | 2.34 | 42.32 M USD | — | −75.69 USD | −87.94% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +20.53% | 60.35 USD | 2.25 M | 9.26 | 1.4 B USD | — | −0.67 USD | −127.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +19.94% | 29.11 USD | 1.97 M | 3.38 | 1.03 B USD | 9.51 | 3.06 USD | +113.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +19.57% | 3.36 USD | 1.12 M | 144.26 | 91.23 M USD | — | −0.01 USD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +19.45% | 3.29 USD | 9.72 M | 306.96 | 54.08 M USD | — | −0.94 USD | −1,692.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +19.31% | 2.78 USD | 8.8 M | 0.84 | 326.07 M USD | — | −0.91 USD | +32.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +18.72% | 5.58 USD | 106.53 K | 2.68 | 23.18 M USD | 17.80 | 0.31 USD | +29.83% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +18.46% | 2.65 USD | 271.02 K | 9.64 | 4.46 M USD | — | −43.26 USD | +89.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.41% | 14.02 USD | 40.75 M | 2.12 | 5.26 B USD | — | −3.72 USD | −701.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.37% | 8.12 USD | 67.29 M | 1.43 | 3.37 B USD | — | −2.97 USD | −1,457.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.21% | 4.48 USD | 22.17 K | 0.52 | 13.76 M USD | — | −14.35 USD | −78.48% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +17.56% | 23.77 USD | 3.3 M | 4.51 | 1.07 B USD | — | −0.31 USD | +39.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +17.08% | 8.09 USD | 63.35 K | 3.67 | 32.61 M USD | — | −1.37 USD | −105.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +16.55% | 111.29 USD | 2.45 M | 3.51 | 6.38 B USD | — | −0.34 USD | +72.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +16.00% | 23.64 USD | 4.11 M | 2.59 | 5.53 B USD | — | −3.12 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +15.90% | 63.75 USD | 9.26 M | 1.89 | 7.86 B USD | — | −5.35 USD | −479.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +15.87% | 2.19 USD | 29.32 M | 1.16 | 1.35 B USD | — | −0.75 USD | −337.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +15.47% | 2.09 USD | 1.18 M | 1.37 | 376.84 M USD | — | −1.84 USD | +24.95% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| +15.45% | 363.33 USD | 2.37 M | 2.40 | 13.02 B USD | 27.43 | 13.25 USD | +36.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +15.35% | 16.83 USD | 8.93 M | 1.02 | 6.54 B USD | — | −0.94 USD | +2.41% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +15.17% | 2.05 USD | 144.17 K | 7.66 | 31.35 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +15.16% | 18.15 USD | 1.06 M | 2.17 | 524.54 M USD | — | −9.38 USD | −1,623.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +15.07% | 10.69 USD | 4.6 M | 0.88 | 595.43 M USD | — | −2.35 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +14.92% | 4.39 USD | 267.21 K | 2.17 | 32.87 M USD | — | −2.19 USD | +68.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.90% | 2.93 USD | 306.2 K | 0.77 | 96.53 M USD | — | −2.19 USD | −957.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +14.86% | 2.55 USD | 92.32 K | 0.05 | 2.54 M USD | — | −477.64 USD | +88.36% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +14.75% | 3.50 USD | 1.57 M | 1.06 | 109.97 M USD | — | −4.48 USD | −112.65% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +14.65% | 23.79 USD | 2.19 M | 1.13 | 851.77 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.53% | 12.53 USD | 50.32 M | 1.15 | 6.25 B USD | — | −4.40 USD | −1,179.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.46% | 14.64 USD | 13.64 K | 0.04 | 9.77 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +14.09% | 5.91 USD | 396.1 K | 0.10 | 3.2 M USD | — | −1,224.57 USD | +88.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +14.01% | 2.69 USD | 4.97 M | 1.28 | 684.33 M USD | — | −0.65 USD | +60.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +13.99% | 8.15 USD | 19.85 M | 1.20 | 2.09 B USD | — | −3.77 USD | −529.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +13.87% | 14.24 USD | 19.61 M | 1.45 | 4.58 B USD | — | −4.43 USD | −658.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +13.81% | 8.24 USD | 4.44 M | 1.51 | 479.07 M USD | — | −2.45 USD | −49.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +13.67% | 7.65 USD | 4.42 M | 1.19 | 641.42 M USD | — | −1.61 USD | −1,184.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +13.67% | 3.41 USD | 994.83 K | 1.81 | 30.58 M USD | — | −13.43 USD | −168.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +13.53% | 2.35 USD | 128.62 K | 4.47 | 11.36 M USD | — | −8.80 USD | +54.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| EEROCERock, Inc. Class A | +13.42% | 8.96 USD | 2.82 M | 1.07 | 1.97 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| +13.42% | 164.85 USD | 4.06 M | 3.36 | 16.76 B USD | 24.44 | 6.74 USD | +61.08% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +13.37% | 3.73 USD | 204.39 K | 0.10 | 32.36 M USD | — | −30.34 USD | +97.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +13.36% | 2.63 USD | 122.58 K | 1.52 | 30.82 M USD | — | −7.86 USD | −1,177.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +13.28% | 10.49 USD | 2.52 M | 1.26 | 475 M USD | — | −0.01 USD | +14.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +13.24% | 8.38 USD | 11.93 M | 4.44 | 518.72 M USD | — | −0.32 USD | +52.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +13.18% | 6.61 USD | 192.54 K | 3.17 | 141.78 M USD | 38.41 | 0.17 USD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| IIMCIMC Rare Earths Ltd | +13.14% | 11.80 USD | 91.71 K | 0.99 | 1.25 B USD | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |
| +12.99% | 8.96 USD | 2.33 M | 0.78 | 592.91 M USD | — | −3.09 USD | −63.70% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +12.97% | 9.32 USD | 8.82 M | 1.29 | 2.75 B USD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +12.84% | 25.48 USD | 508.39 K | 1.36 | 1.66 B USD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +12.81% | 3.17 USD | 2.97 M | 11.25 | 74.99 M USD | 12.94 | 0.24 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +12.46% | 58.40 USD | 19.25 M | 3.13 | 31.06 B USD | — | −7.42 USD | −214.74% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +12.36% | 81.08 USD | 600.23 K | 1.61 | 1.19 B USD | — | −8.88 USD | +19.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +12.16% | 6.92 USD | 9.41 M | 0.94 | 1.88 B USD | — | −2.07 USD | +18.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +12.12% | 32.00 USD | 171.62 K | 2.03 | 843.77 M USD | 18.94 | 1.69 USD | — | 1.47% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +11.98% | 53.19 USD | 3.18 M | 1.07 | 3.2 B USD | 20.77 | 2.56 USD | +794.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +11.95% | 8.34 USD | 31.05 K | 0.67 | 67.45 M USD | — | −2.99 USD | +69.15% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| +11.89% | 68.12 USD | 2.64 M | 2.36 | 5.69 B USD | — | −1.41 USD | −116.46% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +11.81% | 179.93 USD | 3.2 M | 3.01 | 11.98 B USD | 51.84 | 3.47 USD | −10.22% | 0.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +11.78% | 311.51 USD | 120.16 K | 1.35 | 1.52 B USD | 26.19 | 11.90 USD | +57.60% | 0.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +11.71% | 26.81 USD | 2.17 M | 1.46 | 5.43 B USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +11.59% | 5.20 USD | 55.79 K | 0.91 | 23.89 M USD | — | −17.66 USD | −174.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +11.58% | 18.31 USD | 5.64 M | 0.71 | 13.73 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +11.46% | 2.14 USD | 1.38 M | 4.21 | 63.16 M USD | — | −0.24 USD | +98.87% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +11.45% | 8.47 USD | 9.32 M | 2.27 | 1.43 B USD | 45.08 | 0.19 USD | +48.77% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +11.42% | 4.10 USD | 34.53 K | 1.73 | 79.72 M USD | — | −0.27 USD | +19.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +11.35% | 7.16 USD | 35.73 M | 0.99 | 2.77 B USD | — | −9.16 USD | −920.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +11.32% | 3.54 USD | 371.58 K | 1.71 | 118.44 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +11.20% | 4.27 USD | 2.66 M | 1.39 | 455.48 M USD | — | −0.93 USD | +57.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +11.15% | 18.60 USD | 2.31 K | 1.75 | 401.65 M USD | — | −0.01 USD | −216.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +11.08% | 24.46 USD | 54.43 M | 1.00 | 9.9 B USD | — | −1.98 USD | −427.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +10.98% | 105.92 USD | 7.82 M | 3.18 | 15.04 B USD | 334.55 | 0.32 USD | +60.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +10.87% | 96.79 USD | 1.96 M | 1.16 | 7.56 B USD | 44.25 | 2.19 USD | +316.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.71% | 4.03 USD | 32.03 K | 1.04 | 8.49 M USD | — | −5.28 USD | +46.85% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.71% | 2.79 USD | 44.85 K | 1.52 | 3.75 M USD | — | −21.48 USD | −107.04% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.60% | 2.40 USD | 30.5 K | 0.67 | 1.31 M USD | — | −206.84 USD | +59.79% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +10.55% | 2.83 USD | 25.34 M | 1.45 | 847.58 M USD | — | −1.98 USD | +36.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +10.53% | 62.97 USD | 2.94 M | 3.15 | 6.84 B USD | — | −1.61 USD | −2,843.22% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +10.50% | 27.14 USD | 5.75 M | 0.47 | 8.26 B USD | 100.93 | 0.27 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +10.45% | 21.57 USD | 412.23 K | 1.91 | 1.04 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| EETRAElectra Therapeutics Inc. | +10.40% | 8.07 USD | 927.34 K | 4.98 | 506.53 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| +10.36% | 2.13 USD | 3.76 M | 1.05 | 7.27 M USD | — | −25.59 USD | +83.33% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +10.35% | 95.99 USD | 14.91 K | 0.38 | 234.3 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +10.34% | 7.90 USD | 27.7 K | 0.60 | 19.79 M USD | — | −2.25 USD | +42.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +10.33% | 14.20 USD | 7.78 M | 3.75 | 4.43 B USD | 235.88 | 0.06 USD | −84.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +10.19% | 4.54 USD | 24.3 K | 0.56 | 14.31 M USD | — | −5.80 USD | −59.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +10.17% | 2.60 USD | 11.79 M | 0.82 | 280.19 M USD | 4.60 | 0.57 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +10.14% | 3.15 USD | 348.14 K | 0.31 | 34.43 M USD | — | −12.04 USD | +96.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +10.10% | 8.83 USD | 14.14 M | 0.80 | 4 B USD | — | −0.72 USD | +41.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |