Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ tăng giá nhiều nhất
Các công ty Hoa Kỳ sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IIMCCIM Cannabis Corp | +143.10% | 4.23 USD | 104.98 M | 881.77 | 2.62 M USD | — | −62.81 USD | −285.26% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| +52.95% | 16.84 USD | 2.56 M | 1.12 | 170.08 M USD | — | −0.59 USD | +23.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| TTNMGTNL Mediagene | +43.87% | 3.87 USD | 36.54 M | 342.53 | 2.94 M USD | — | −150.34 USD | +71.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| +43.20% | 20.32 USD | 311.64 K | 1.48 | 38.12 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +39.46% | 9.33 USD | 7.45 K | 1.02 | 180.19 M USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +38.95% | 5.85 USD | 148.27 K | 3.77 | 149.14 M USD | — | −0.10 USD | −706.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| PPRPLPurple Innovation, Inc. | +34.32% | 3.19 USD | 407.93 K | 11.05 | 13.91 M USD | — | −11.24 USD | +42.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính |
| UUSDEStablecoinX, Inc. Class A | +32.17% | 10.19 USD | 14.89 M | 3.39 | 277.04 M USD | — | −17.45 USD | −3,241.80% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| +31.15% | 5.81 USD | 15.43 M | 7.55 | 753.28 M USD | — | −4.38 USD | −28.35% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +24.19% | 7.70 USD | 6.6 M | 3.34 | 568.62 M USD | — | −11.59 USD | −249.29% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCANGCango Inc. Class A | +23.04% | 2.67 USD | 1.5 M | 2.73 | 109.53 M USD | — | −16.52 USD | +42.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |
| SSECZSecuritize Corp. | +21.61% | 10.86 USD | 21.29 M | 9.70 | 1.77 B USD | — | −2.34 USD | −5,668.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| +21.36% | 2.50 USD | 3.04 M | 3.82 | 104.12 M USD | — | −1.56 USD | +85.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +21.20% | 6.06 USD | 9.05 M | 4.46 | 197.68 M USD | — | −7.25 USD | −1,263.36% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +20.52% | 2.76 USD | 1.09 M | 2.53 | 166.87 M USD | — | −30.33 USD | +98.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +20.27% | 3.50 USD | 445.46 K | 1.94 | 385.01 M USD | — | −0.08 USD | +62.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +20.26% | 7.30 USD | 1.62 M | 5.39 | 244.25 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.62% | 2.23 USD | 590.45 K | 1.57 | 40.01 M USD | — | −0.06 USD | −1,941.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +18.56% | 11.88 USD | 2.6 M | 6.26 | 791.05 M USD | 85.90 | 0.14 USD | +311.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +18.18% | 2.60 USD | 2.04 M | 2.24 | 115.83 M USD | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +17.26% | 3.60 USD | 30.64 M | 1.64 | 387.95 M USD | 6.36 | 0.57 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +16.89% | 3.46 USD | 39.21 K | 3.99 | 5.15 M USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +16.39% | 153.92 USD | 54.67 M | 2.42 | 59.14 B USD | — | −97.21 USD | −955.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +15.42% | 8.61 USD | 3.81 M | 3.54 | 388.05 M USD | — | −2.96 USD | +32.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +15.39% | 12.97 USD | 18.69 M | 2.01 | 3.53 B USD | — | −2.07 USD | +18.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +14.89% | 2.16 USD | 2.67 M | 3.84 | 155.89 M USD | — | −0.91 USD | +43.31% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| AABTCAmerican Bitcoin Corp. Class A | +14.38% | 10.10 USD | 4.95 M | 2.62 | 735.48 M USD | — | −2.91 USD | +86.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| +13.75% | 13.24 USD | 84.32 M | 1.68 | 5.11 B USD | — | −9.16 USD | −920.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +13.69% | 49.83 USD | 2.32 M | 3.43 | 19.93 B USD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| +13.37% | 5.85 USD | 2.14 M | 9.09 | 770.91 M USD | 30.99 | 0.19 USD | −7.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +13.20% | 9.35 USD | 16.21 M | 1.88 | 2.03 B USD | — | −8.24 USD | +29.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +12.97% | 3.92 USD | 1.16 M | 2.14 | 60.91 M USD | — | −3.44 USD | +88.78% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| FFGLFounder Group Ltd. Class A | +12.75% | 4.60 USD | 120.59 K | 0.18 | 343.28 K USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| +12.60% | 2.77 USD | 415 K | 1.57 | 6.49 M USD | — | −1.19 USD | +40.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +12.27% | 9.97 USD | 3.36 M | 1.34 | 1.12 B USD | — | −0.24 USD | +43.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +12.01% | 4.57 USD | 782.09 K | 6.52 | 34.2 M USD | — | −3.99 USD | +79.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +11.83% | 7.56 USD | 11.92 M | 5.92 | 888.64 M USD | — | −0.83 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +11.66% | 194.25 USD | 21.92 M | 2.14 | 51.25 B USD | — | −3.84 USD | −137.16% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +11.26% | 3.26 USD | 665.03 K | 14.53 | 35.89 M USD | — | −540.80 USD | −1,226.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +11.08% | 4.01 USD | 67.83 M | 2.05 | 2.48 B USD | — | −0.75 USD | −337.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.99% | 1,791.82 USD | 17.79 M | 1.84 | 262.36 B USD | 24.58 | 72.89 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +10.95% | 2.33 USD | 26.21 K | 1.75 | 19.28 M USD | — | −0.12 USD | −79.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +10.88% | 2.14 USD | 21.68 K | 2.14 | 10.66 M USD | — | −0.92 USD | −70.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +10.87% | 5.10 USD | 416.5 K | 1.12 | 12.61 M USD | — | −45.72 USD | +92.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.82% | 24.69 USD | 7.27 M | 1.46 | 9.65 B USD | — | −0.60 USD | +71.44% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| FFACFactorial Energy Inc. Class A | +10.62% | 6.25 USD | 2.42 M | 8.96 | 668.9 M USD | — | −0.66 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| CCPOPPop Culture Group Co., Ltd. Class A | +10.48% | 4.11 USD | 7.25 M | 37.04 | 4.14 M USD | — | −5.54 USD | +82.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| +10.33% | 5.98 USD | 6.31 M | 0.67 | 246.22 M USD | 3.27 | 1.83 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +10.32% | 3.74 USD | 33.06 K | 4.88 | 45.77 M USD | — | −0.42 USD | −153.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +10.22% | 12.73 USD | 1.62 M | 2.41 | 245.16 M USD | — | −0.51 USD | −112.59% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +10.17% | 4.55 USD | 87.39 K | 1.49 | 39.14 M USD | 18.92 | 0.24 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +9.93% | 5.87 USD | 3.54 M | 3.37 | 2.29 B USD | — | −0.56 USD | −365.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| TTMSTeamshares Inc. | +9.86% | 8.13 USD | 1.98 M | 15.41 | 598.86 M USD | — | −0.27 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| +9.83% | 38.34 USD | 2.76 M | 1.70 | 5.76 B USD | — | −9.13 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +9.82% | 14.09 USD | 57.7 M | 2.47 | 3.35 B USD | 21.69 | 0.65 USD | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +9.72% | 2.37 USD | 43.83 K | 0.65 | 23.19 M USD | — | −0.59 USD | +49.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +9.62% | 4.56 USD | 159.08 K | 1.10 | 8.62 M USD | — | −10.32 USD | +14.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +9.52% | 3.22 USD | 9.52 M | 2.91 | 2.53 M USD | — | −145.41 USD | +43.01% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +9.52% | 2.30 USD | 3.88 M | 6.05 | 183.27 M USD | — | −1.45 USD | +75.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +9.43% | 3.48 USD | 152.03 K | 6.80 | 41.35 M USD | 0.04 | 92.38 USD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.35% | 3.39 USD | 1.18 M | 5.74 | 186.69 M USD | — | −1.95 USD | +83.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| OOPTTOcean Power Technologies, Inc. | +9.33% | 2.11 USD | 567.89 K | 0.93 | 19 M USD | — | −7.33 USD | −50.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| +9.30% | 3.76 USD | 13.51 M | 6.42 | 332.27 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| QQNCXQuince Therapeutics, Inc. | +9.14% | 29.48 USD | 48.84 K | 2.47 | 29.98 M USD | — | −125.60 USD | +42.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| +9.12% | 119.82 USD | 39.36 M | 1.53 | 107.73 B USD | 53.06 | 2.26 USD | +14.70% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| +8.96% | 10.70 USD | 751.92 K | 1.02 | 138.51 M USD | 18.79 | 0.57 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +8.90% | 11.01 USD | 1.02 M | 5.28 | 347.39 M USD | — | −16.50 USD | +21.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.87% | 34.85 USD | 2.03 M | 6.14 | 2.42 B USD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.79% | 25.99 USD | 65.31 M | 1.47 | 15.68 B USD | — | −8.53 USD | −196.19% | 0.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +8.73% | 7.85 USD | 2.08 M | 2.30 | 354.52 M USD | 2.96 | 2.65 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +8.72% | 4.74 USD | 857.13 K | 6.18 | 84.53 M USD | — | −1.68 USD | −247.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| TTRNRInteractive Strength Inc | +8.70% | 3.00 USD | 26.12 K | 4.21 | 4.86 M USD | — | −559.68 USD | +99.51% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh |
| +8.69% | 15.50 USD | 36.01 K | 0.56 | 166.04 M USD | — | −23.27 USD | +57.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.55% | 23.75 USD | 24.63 M | 1.66 | 8.91 B USD | — | −3.72 USD | −701.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.52% | 98.74 USD | 7.39 M | 1.53 | 12.17 B USD | — | −5.35 USD | −479.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.45% | 2.31 USD | 2.39 M | 14.54 | 38.16 M USD | — | −6.25 USD | −71.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.43% | 26.51 USD | 4.16 K | 5.96 | 80.66 M USD | 13.20 | 2.01 USD | +58.71% | 1.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.39% | 17.31 USD | 97.74 K | 1.05 | 644.69 M USD | 9.32 | 1.86 USD | +136.38% | 7.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +8.39% | 14.47 USD | 29.67 M | 1.71 | 3.72 B USD | — | −3.77 USD | −529.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.37% | 2.33 USD | 766.22 K | 33.89 | 18 M USD | — | −0.40 USD | −33.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +8.26% | 18.34 USD | 41.17 M | 1.05 | 7.61 B USD | — | −2.76 USD | −522.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.19% | 3.83 USD | 44.31 M | 2.72 | 2.05 B USD | — | −1.04 USD | +41.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +8.17% | 81.12 USD | 4.91 M | 1.97 | 7.36 B USD | — | −1.19 USD | +51.95% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +8.10% | 14.94 USD | 929.98 K | 5.89 | 445.03 M USD | — | −0.29 USD | −50.05% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +7.94% | 6.12 USD | 103.91 K | 1.05 | 28.01 M USD | — | −10.59 USD | +59.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +7.93% | 3.54 USD | 1.49 M | 3.28 | 277.05 M USD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| NNAKANakamoto Inc. | +7.88% | 9.17 USD | 436.73 K | 2.13 | 164.1 M USD | — | −35.69 USD | −3.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| +7.86% | 91.78 USD | 30.54 M | 1.91 | 23.3 B USD | 55.24 | 1.66 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +7.79% | 25.59 USD | 3.72 M | 1.76 | 1.35 B USD | — | −15.76 USD | −39.87% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| BBIAFbioAffinity Technologies, Inc. | +7.77% | 9.43 USD | 10.39 M | 1.30 | 11 M USD | — | −103.29 USD | +67.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| +7.72% | 3.21 USD | 34.3 K | 2.00 | 16.7 M USD | — | −0.00 USD | −101.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +7.64% | 2.96 USD | 62.1 K | 0.06 | 17.39 M USD | 3.37 | 0.88 USD | −8.76% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +7.55% | 5.27 USD | 3.75 M | 1.69 | 984.21 M USD | — | −0.92 USD | +14.95% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +7.54% | 2.85 USD | 2.43 K | 0.91 | 7.44 M USD | — | −1.13 USD | −130.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +7.53% | 3.00 USD | 2.61 M | 1.79 | 354.55 M USD | — | −5.19 USD | −246.67% | 4.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +7.49% | 5.60 USD | 28.11 K | 0.75 | 104.14 M USD | — | −0.42 USD | −980.00% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +7.44% | 5.20 USD | 174.66 K | 1.01 | 24.96 M USD | — | −3.20 USD | +61.44% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +7.36% | 46.68 USD | 45.5 M | 1.23 | 18.37 B USD | — | −1.98 USD | −427.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +7.35% | 166.99 USD | 3.07 M | 1.82 | 10.99 B USD | — | −2.22 USD | −53.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +7.25% | 105.17 USD | 9.92 M | 1.43 | 8.93 B USD | — | −0.78 USD | +76.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |