MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
VN01Y
101.641%
−0.00%
3.683%
VN02Y
102.600%
−0.00%
3.787%
VN05Y
90.252%
+0.04%
4.350%
VN10Y
81.973%
+0.04%
4.577%
VN20Y
139.099%
−0.00%
4.807%
VN30Y
92.690%
+0.00%
4.871%
MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
VN10Y
81.973%
+0.04%
4.577%
US10Y
97.832%
+0.47%
4.906%
EU10Y
97.663%
+0.39%
3.282%
GB10Y
97.993%
+0.84%
5.139%
DE10Y
97.663%
+0.39%
3.282%
FR10Y
91.530%
+1.37%
4.781%
Ngày đáo hạn28 thg 1, 2060
Phiếu giảm giá6.95% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá7.69% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2047
Phiếu giảm giá6.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn12 thg 2, 2048
Phiếu giảm giá6.35% (Cố định)
Ngày đáo hạn30 thg 10, 2034
Phiếu giảm giá7.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2045
Phiếu giảm giá6.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn27 thg 9, 2029
Phiếu giảm giá4.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 10, 2066
Phiếu giảm giá8.90% (Cố định)
Ngày đáo hạn27 thg 9, 2064
Phiếu giảm giá5.50% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 10, 2056
Phiếu giảm giá8.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn4 thg 2, 2066
Phiếu giảm giá6.85% (Cố định)

Xem thêm trái phiếu 

MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM