Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
VN01Y
101.259%
−0.01%
3.659%
VN02Y
102.450%
−0.01%
3.787%
VN05Y
89.793%
−0.10%
4.409%
VN10Y
81.284%
−0.06%
4.581%
VN20Y
139.222%
−0.01%
4.808%
VN30Y
92.665%
+0.00%
4.871%
Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
VN10Y
81.284%
−0.06%
4.581%
US10Y
97.094%
−0.48%
5.000%
EU10Y
95.740%
−0.21%
3.516%
GB10Y
96.880%
−0.27%
5.284%
DE10Y
95.740%
−0.21%
3.516%
FR10Y
93.148%
−0.81%
4.555%
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá7.69% (Cố định)
Ngày đáo hạn28 thg 1, 2060
Phiếu giảm giá6.95% (Cố định)
Ngày đáo hạn30 thg 10, 2034
Phiếu giảm giá7.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2047
Phiếu giảm giá6.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn12 thg 2, 2048
Phiếu giảm giá6.35% (Cố định)
Ngày đáo hạn31 thg 1, 2046
Phiếu giảm giá6.13% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2045
Phiếu giảm giá6.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn22 thg 6, 2047
Phiếu giảm giá4.70% (Cố định)
Ngày đáo hạn24 thg 5, 2049
Phiếu giảm giá5.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn13 thg 5, 2045
Phiếu giảm giá5.00% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 1, 2040
Phiếu giảm giá6.63% (Cố định)

Xem thêm trái phiếu 

Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM