Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
1 năm
VN01Y
101.601%
−0.04%
3.596%
2 năm
VN02Y
102.057%
−0.05%
3.688%
5 năm
VN05Y
90.184%
−0.00%
4.325%
10 năm
VN10Y
81.366%
−0.02%
4.533%
20 năm
VN20Y
139.447%
0.00%
4.805%
30 năm
VN30Y
92.686%
0.00%
4.869%
Giá & chgNăng suất
Lợi suất/Giá
Việt Nam
VN10Y
81.366%
−0.02%
4.533%
Mỹ
US10Y
98.031%
−0.25%
4.626%
Liên minh Châu Âu
EU10Y
98.570%
−0.07%
3.167%
Anh Quốc
GB10Y
97.930%
+0.09%
5.032%
Đức
DE10Y
98.570%
−0.07%
3.167%
Pháp
FR10Y
97.793%
+0.01%
3.962%
Ngày đáo hạn2 thg 8, 2033
Phiếu giảm giá6.85% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá7.69% (Cố định)
Ngày đáo hạn28 thg 1, 2060
Phiếu giảm giá6.95% (Cố định)
Ngày đáo hạn31 thg 1, 2046
Phiếu giảm giá6.13% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2047
Phiếu giảm giá6.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn12 thg 2, 2048
Phiếu giảm giá6.35% (Cố định)
Ngày đáo hạn24 thg 5, 2049
Phiếu giảm giá5.25% (Cố định)
Ngày đáo hạn13 thg 5, 2045
Phiếu giảm giá5.00% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2045
Phiếu giảm giá6.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 1, 2040
Phiếu giảm giá6.63% (Cố định)
Ngày đáo hạn22 thg 6, 2047
Phiếu giảm giá4.70% (Cố định)

Xem thêm trái phiếu 

Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
ABN AMRO Bank N.V. 4.718% 22-JAN-2027
US00084DBG43
4.68%
22 thg 1, 2027
ABN AMRO Bank N.V. 4.718% 22-JAN-2027
US00084EAL20
4.68%
22 thg 1, 2027
PepsiCo, Inc. 4.4% 07-FEB-2027
PEP5999641
3.98%
7 thg 2, 2027
Stryker Corporation 4.55% 10-FEB-2027
SYK5995068
4.05%
10 thg 2, 2027
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM