Các công ty Hoa Kỳ có doanh thu cao nhất

Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Hoa Kỳ này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Đánh giá của nhà phân tích
AMZNAmazon.com, Inc.
716.92 B USD247.55 USD−0.98%27.6 M0.742.66 T USD29.588.37 USD+36.48%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
WMTWalmart Inc.
713.16 B USD110.39 USD−1.61%22.47 M1.20878.49 B USD38.892.84 USD+21.78%0.86%Bán lẻ
Mua
UNHUnitedHealth Group Incorporated
447.57 B USD436.35 USD+3.51%6.57 M1.03396.27 B USD28.0615.55 USD−32.64%2.12%Dịch vụ y tế
Mua
AAPLApple Inc.
416.16 B USD327.74 USD+0.35%41.18 M0.854.81 T USD39.658.27 USD+29.00%0.32%Công nghệ điện tử
Mua
MCKMcKesson Corporation
403.43 B USD828.84 USD−0.32%846.48 K0.9197.04 B USD21.5538.47 USD+49.00%0.39%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
GOOGAlphabet Inc. Class C
402.96 B USD346.19 USD−1.47%17.33 M1.084.22 T USD26.4113.11 USD+46.19%0.24%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CVSCVS Health Corporation
402.11 B USD110.60 USD+2.78%9.84 M1.25141.12 B USD48.572.28 USD−45.60%2.47%Bán lẻ
Mua
BRK.ABerkshire Hathaway Inc. Class A
371.44 B USD733,526.00 USD−0.36%1501.011.06 T USD14.5650,389.76 USD−10.48%0.00%Tài chính
Trung tính
XXOMExxonmobil Holdings Corporation
323.9 B USD151.71 USD+2.26%13.02 M0.87628.76 B USD25.605.93 USD−21.60%2.75%Khoáng sản năng lượng
Mua
CORCencora, Inc.
321.33 B USD303.07 USD−0.30%1.2 M0.7758.97 B USD23.2513.03 USD+51.27%0.77%Dịch vụ phân phối
Mua
MSFTMicrosoft Corporation
281.72 B USD397.75 USD−1.13%23.98 M0.792.95 T USD23.6916.79 USD+29.75%0.88%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
JPMJPMorgan Chase & Co.
279.07 B USD345.23 USD+1.88%5.7 M0.52925.05 B USD14.7923.34 USD+19.77%1.74%Tài chính
Mua
COSTCostco Wholesale Corporation
275.24 B USD929.22 USD−0.70%1.83 M0.75412.09 B USD46.7419.88 USD+12.78%0.57%Bán lẻ
Mua
CICigna Group
274.88 B USD290.49 USD+2.31%1.35 M0.8376.84 B USD12.3123.60 USD+30.78%2.16%Dịch vụ y tế
Mua
BLSHBullish
244.81 B USD24.77 USD+9.17%1.39 M1.273.72 B USD−6.41 USD0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
CAHCardinal Health, Inc.
222.57 B USD227.09 USD+0.59%1.6 M0.6153.19 B USD34.726.54 USD+2.13%0.89%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
NVDANVIDIA Corporation
215.94 B USD207.29 USD+1.97%108.27 M0.855.02 T USD31.756.53 USD+110.33%0.14%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
METAMeta Platforms Inc Class A
200.97 B USD643.81 USD−0.32%9.09 M0.451.63 T USD23.4127.51 USD+7.29%0.33%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ELVElevance Health, Inc.
199.13 B USD393.44 USD+2.93%1.41 M0.7785.33 B USD17.4922.50 USD−4.24%1.79%Dịch vụ y tế
Mua
CNCCentene Corporation
194.78 B USD67.59 USD+2.66%3.34 M0.8633.38 B USD−13.14 USD−295.70%0.00%Dịch vụ y tế
Mua
BACBank of America Corp
194.26 B USD61.22 USD+1.32%31.62 M0.92434.45 B USD14.084.35 USD+27.34%1.82%Tài chính
Mua
FFord Motor Company
187.27 B USD14.27 USD+2.00%48.81 M1.0956.86 B USD−1.41 USD−212.76%4.29%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
GMGeneral Motors Company
185.02 B USD79.52 USD+4.91%11.91 M2.1071.7 B USD32.072.48 USD−64.29%0.87%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
CVXChevron Corporation
184.53 B USD191.07 USD+0.72%6.88 M0.92380.53 B USD33.165.76 USD−33.93%3.68%Khoáng sản năng lượng
Mua
CCitigroup Inc.
169.16 B USD132.84 USD+3.20%11.22 M0.78227.81 B USD14.349.26 USD+36.97%1.82%Tài chính
Mua
HDHome Depot, Inc.
164.68 B USD331.60 USD−0.43%3.11 M0.86330.64 B USD23.5414.08 USD−4.45%2.78%Bán lẻ
Mua
KRKroger Co.
147.64 B USD57.78 USD−0.99%5.57 M0.6635.4 B USD33.791.71 USD−53.53%2.40%Bán lẻ
Mua
VZVerizon Communications Inc.
138.19 B USD43.78 USD+0.64%20.31 M0.79182.81 B USD10.674.10 USD−2.50%6.36%Truyền thông
Mua
MPCMarathon Petroleum Corporation
132.54 B USD319.76 USD+1.41%2.1 M1.0393.35 B USD20.8915.30 USD+114.98%1.24%Khoáng sản năng lượng
Mua
SNEXStoneX Group Inc.
132.39 B USD74.55 USD+5.43%1.14 M0.928.86 B USD19.953.74 USD+42.49%0.00%Tài chính
Mua
PSXPhillips 66
132.19 B USD212.27 USD+1.66%2.24 M0.8385.11 B USD20.8910.16 USD+131.74%2.37%Khoáng sản năng lượng
Mua
HUMHumana Inc.
129.71 B USD404.34 USD+1.54%724.9 K0.5148.55 B USD43.279.34 USD−33.93%0.89%Dịch vụ y tế
Trung tính
GSGoldman Sachs Group, Inc.
126.21 B USD1,085.56 USD+2.89%1.64 M0.82320.25 B USD16.7564.79 USD+42.76%1.61%Tài chính
Trung tính
TAT&T Inc
125.65 B USD22.26 USD+1.41%139.52 M2.06154.67 B USD7.472.98 USD+83.06%5.06%Truyền thông
Mua
WFCWells Fargo & Company
124.23 B USD87.74 USD+1.63%17.6 M0.92268.5 B USD12.756.88 USD+17.99%2.09%Tài chính
Mua
CMCSAComcast Corporation Class A
123.71 B USD23.81 USD+0.13%27 M0.9085.05 B USD4.685.09 USD+24.84%5.55%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
VLOValero Energy Corporation
122.72 B USD314.80 USD+0.48%3.14 M1.0593.47 B USD22.8613.77 USD+385.50%1.49%Khoáng sản năng lượng
Mua
MSMorgan Stanley
119.72 B USD216.40 USD+2.59%7 M1.08341.32 B USD17.4912.37 USD+40.18%1.90%Tài chính
Mua
DELLDell Technologies, Inc. Class C
113.72 B USD404.15 USD+5.83%4.98 M0.68262 B USD32.1212.58 USD+100.64%0.58%Công nghệ điện tử
Mua
TGTTarget Corporation
104.78 B USD138.48 USD−0.80%2.41 M0.5762.9 B USD18.277.58 USD−16.70%3.27%Bán lẻ
Trung tính
TSLATesla, Inc.
94.83 B USD378.93 USD+2.53%31.98 M0.981.42 T USD346.181.09 USD−39.80%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
FDXFedEx Corporation
94.72 B USD315.19 USD+2.93%1.62 M0.9975.21 B USD17.0018.54 USD+9.93%1.82%Vận chuyển
Mua
JNJJohnson & Johnson
94.18 B USD250.61 USD+0.72%7.78 M0.94603.27 B USD29.058.63 USD−7.72%2.11%Công nghệ y tế
Mua
DISWalt Disney Company
94.17 B USD96.14 USD−0.28%9.68 M1.01166.95 B USD15.386.25 USD+27.65%1.56%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PEPPepsiCo, Inc.
93.92 B USD135.00 USD−0.34%7.92 M0.84184.26 B USD17.717.62 USD+39.01%4.24%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BABoeing Company
89.46 B USD204.80 USD−2.23%10.01 M2.32161.44 B USD105.301.95 USD0.00%Công nghệ điện tử
Mua
UPSUnited Parcel Service, Inc. Class B
88.64 B USD116.34 USD+2.82%4.35 M0.9198.89 B USD18.836.18 USD−9.90%5.80%Vận chuyển
Mua
RTXRTX Corporation
88.6 B USD193.67 USD−0.40%3.52 M0.90260.81 B USD36.305.34 USD+56.46%1.42%Công nghệ điện tử
Mua
TMUST-Mobile US, Inc.
88.31 B USD190.77 USD−2.49%3.72 M0.95206.45 B USD20.299.40 USD−8.36%2.01%Truyền thông
Mua mạnh
PGRProgressive Corporation
87.64 B USD205.90 USD−2.98%3.32 M0.96120.31 B USD10.3219.95 USD+12.31%6.55%Tài chính
Trung tính
LOWLowe's Companies, Inc.
86.29 B USD203.51 USD−0.59%3.39 M1.12114.11 B USD17.2111.82 USD−2.06%2.34%Bán lẻ
Mua
JBSJBS N.V. Class A
86.02 B USD11.95 USD−0.67%2.27 M0.6412.77 B USD7.131.68 USD+70.82%0.01%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ETEnergy Transfer LP
85.54 B USD20.25 USD−0.15%8.96 M1.0969.68 B USD17.021.19 USD−10.37%6.58%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
PGProcter & Gamble Company
84.28 B USD148.10 USD−0.69%6.78 M0.79344.87 B USD21.666.84 USD+8.59%2.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ACIAlbertsons Companies, Inc. Class A
83.17 B USD14.72 USD−1.60%4.51 M0.727.21 B USD46.640.32 USD−80.80%4.13%Bán lẻ
Mua
SYYSysco Corporation
81.37 B USD81.22 USD+0.54%2.2 M0.7638.84 B USD22.533.61 USD−6.74%2.67%Dịch vụ phân phối
Mua
AXPAmerican Express Company
80.48 B USD350.79 USD−0.32%2.27 M0.79239.35 B USD21.8816.03 USD+11.99%0.94%Tài chính
Mua
ADMArcher-Daniels-Midland Company
80.33 B USD86.20 USD+0.62%3.65 M1.1741.54 B USD38.592.23 USD−20.38%2.48%Công nghiệp chế biến
Trung tính
BNBrookfield Corporation
78.84 B USD42.15 USD−0.57%4.18 M1.3394.15 B USD84.960.50 USD+169.95%0.58%Tài chính
Mua
METMetLife, Inc.
77.08 B USD93.37 USD+0.41%4.15 M1.3560.08 B USD18.065.17 USD−15.83%2.47%Tài chính
Mua
HCAHCA Healthcare Inc
75.6 B USD373.09 USD+0.72%1.36 M0.7082.77 B USD12.4929.87 USD+25.47%0.81%Dịch vụ y tế
Mua
LMTLockheed Martin Corporation
75.05 B USD507.09 USD−0.48%1.32 M1.51116.92 B USD24.5620.65 USD−10.81%2.68%Công nghệ điện tử
Mua
BGBunge Global SA
70.33 B USD121.55 USD+0.88%1.08 M0.8523.58 B USD28.294.30 USD−45.54%2.43%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
ACNAccenture Plc Class A
69.67 B USD140.86 USD−2.67%4.73 M0.5986.2 B USD11.2512.52 USD−0.34%4.40%Dịch vụ công nghệ
Mua
COFCapital One Financial Corp
69.07 B USD206.22 USD−0.27%3.95 M0.88127.04 B USD72.692.84 USD−76.18%1.45%Tài chính
Mua mạnh
ALLAllstate Corporation
67.69 B USD251.74 USD−0.78%1.06 M0.5964.8 B USD5.5545.33 USD+209.78%1.72%Tài chính
Mua
CATCaterpillar Inc.
67.59 B USD889.97 USD+2.97%3.17 M1.11409.95 B USD44.2820.10 USD−2.05%0.69%Công nghiệp chế tạo
Mua
IBMInternational Business Machines Corporation
67.54 B USD210.50 USD−1.17%11.88 M0.67197.85 B USD18.6111.31 USD+94.54%3.16%Dịch vụ công nghệ
Mua
ORCLOracle Corporation
67.36 B USD127.05 USD+4.67%27.5 M0.63365.96 B USD21.815.82 USD+34.18%1.65%Dịch vụ công nghệ
Mua
LLYEli Lilly and Company
65.18 B USD1,175.41 USD+2.49%2.09 M0.831.11 T USD42.3127.78 USD+130.14%0.56%Công nghệ y tế
Mua
MRKMerck & Co., Inc.
64.93 B USD126.26 USD+1.50%7.33 M0.80311.84 B USD35.533.55 USD−48.27%2.70%Công nghệ y tế
Mua
AVGOBroadcom Inc.
63.89 B USD386.50 USD+2.21%17.24 M0.791.84 T USD64.346.01 USD+125.81%0.67%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
DALDelta Air Lines, Inc.
63.36 B USD84.63 USD+0.11%3.97 M0.5155.65 B USD14.066.02 USD−12.69%0.89%Vận chuyển
Mua mạnh
PFGCPerformance Food Group Co
63.3 B USD110.34 USD+0.93%1.91 M1.1017.33 B USD52.662.10 USD−12.78%0.00%Vận chuyển
Mua
PFEPfizer Inc.
62.58 B USD24.94 USD+0.77%27.01 M0.67142.14 B USD19.121.30 USD−5.38%6.95%Công nghệ y tế
Trung tính
SNXTD SYNNEX Corporation
62.51 B USD249.30 USD+4.51%616.98 K0.7319.93 B USD17.8313.98 USD+63.39%0.77%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
GLXYGalaxy Digital Inc. Class A
61.36 B USD25.41 USD+7.40%8.04 M1.349.91 B USD−0.41 USD+84.40%0.00%Tài chính
Mua mạnh
ABBVAbbVie, Inc.
61.16 B USD256.10 USD+1.07%4.47 M0.74452.48 B USD126.312.03 USD−13.55%2.65%Công nghệ y tế
Mua
PRUPrudential Financial, Inc.
60.77 B USD118.59 USD+0.53%1.21 M0.7241.15 B USD12.199.73 USD+53.97%4.66%Tài chính
Trung tính
TJXTJX Companies Inc
60.37 B USD155.05 USD−0.42%4.74 M0.93171.28 B USD30.125.15 USD+21.38%1.13%Bán lẻ
Mua
CBChubb Limited
59.79 B USD354.80 USD+0.64%2.36 M1.26137.61 B USD12.5328.31 USD+36.29%1.14%Tài chính
Mua
UALUnited Airlines Holdings, Inc.
59.07 B USD117.70 USD+0.15%3.17 M0.6538.2 B USD11.0010.70 USD+7.20%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
COPConocoPhillips
58.71 B USD117.50 USD+1.57%5.06 M0.78143.15 B USD19.985.88 USD−25.35%2.85%Khoáng sản năng lượng
Mua
CSCOCisco Systems, Inc.
56.65 B USD112.18 USD+1.34%17.01 M0.79442.15 B USD36.573.07 USD+25.71%1.49%Công nghệ điện tử
Mua
HPQHP Inc.
55.33 B USD24.81 USD+2.44%12.24 M0.8322.69 B USD9.162.71 USD+4.43%4.91%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
CHTRCharter Communications, Inc. Class A
54.77 B USD127.79 USD−1.06%1.67 M0.8217.7 B USD3.4537.02 USD+2.65%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
AALAmerican Airlines Group Inc.
54.63 B USD15.28 USD+0.92%90.79 M0.6010.11 B USD49.890.31 USD−64.64%0.00%Vận chuyển
Mua
TSNTyson Foods, Inc. Class A
54.44 B USD57.05 USD−1.64%2.26 M0.8119.69 B USD43.781.30 USD−50.37%3.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
INTCIntel Corporation
52.85 B USD105.45 USD+8.64%104.47 M0.99529.99 B USD−0.63 USD+86.00%0.00%Công nghệ điện tử
Trung tính
INGMIngram Micro Holding Corporation
52.56 B USD29.45 USD+3.33%1.07 M1.116.82 B USD19.371.52 USD+27.78%1.14%Dịch vụ công nghệ
Mua
GDGeneral Dynamics Corporation
52.55 B USD367.73 USD−0.77%1.04 M1.0599.45 B USD23.1215.90 USD+10.37%1.64%Công nghệ điện tử
Mua
EPDEnterprise Products Partners L.P.
52.08 B USD38.56 USD−0.57%3.48 M1.1583.43 B USD14.332.69 USD+1.06%5.65%Dịch vụ công nghiệp
Mua
UBERUber Technologies, Inc.
52.02 B USD71.55 USD−0.86%11.66 M0.81145.65 B USD17.834.01 USD−30.03%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
TRVTravelers Companies, Inc.
48.83 B USD369.63 USD+0.31%2.31 M1.1777.1 B USD9.9037.35 USD+65.14%1.23%Tài chính
Trung tính
KOCoca-Cola Company
48.39 B USD81.97 USD−0.18%12.93 M0.77352.67 B USD25.813.18 USD+27.17%2.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BMYBristol-Myers Squibb Company
48.19 B USD60.93 USD+1.28%7.74 M0.72124.42 B USD17.103.56 USD+33.76%4.13%Công nghệ y tế
Mua
NKENIKE, Inc. Class B
46.4 B USD42.96 USD−1.17%11.84 M0.7163.73 B USD20.472.10 USD−2.83%3.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GEGE Aerospace
45.85 B USD340.70 USD−0.18%3.93 M0.92353.5 B USD40.168.48 USD+18.43%0.45%Công nghệ điện tử
Mua
DEDeere & Company
45.63 B USD586.88 USD+0.15%950.67 K0.96158.42 B USD33.2617.65 USD−14.63%1.11%Công nghiệp chế tạo
Mua
MOHMolina Healthcare, Inc.
45.43 B USD226.54 USD−1.38%9.67 M9.6312.14 B USD66.813.39 USD−83.62%0.00%Dịch vụ y tế
Trung tính