Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hoa Kỳ có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Hoa Kỳ sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.02 T USD | 207.29 USD | +1.97% | 106.94 M | 0.84 | 31.75 | 6.53 USD | +110.33% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.81 T USD | 327.74 USD | +0.35% | 41 M | 0.84 | 39.65 | 8.27 USD | +29.00% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.22 T USD | 346.19 USD | −1.47% | 17.19 M | 1.07 | 26.41 | 13.11 USD | +46.19% | 0.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.95 T USD | 397.75 USD | −1.13% | 23.68 M | 0.78 | 23.69 | 16.79 USD | +29.75% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.66 T USD | 247.55 USD | −0.98% | 25.78 M | 0.69 | 29.58 | 8.37 USD | +36.48% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.84 T USD | 386.50 USD | +2.21% | 16.51 M | 0.76 | 64.34 | 6.01 USD | +125.81% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.64 T USD | 123.54 USD | +3.08% | 78.67 M | 1.28 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 1.63 T USD | 643.81 USD | −0.32% | 8.41 M | 0.41 | 23.41 | 27.51 USD | +7.29% | 0.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.42 T USD | 378.93 USD | +2.53% | 31.17 M | 0.96 | 346.18 | 1.09 USD | −39.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.11 T USD | 1,175.41 USD | +2.49% | 2.07 M | 0.82 | 42.31 | 27.78 USD | +130.14% | 0.55% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.1 T USD | 970.82 USD | +12.17% | 48.12 M | 1.10 | 21.98 | 44.17 USD | +697.29% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.06 T USD | 733,526.00 USD | −0.36% | 150 | 1.01 | 14.56 | 50,389.76 USD | −10.48% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 925.05 B USD | 345.23 USD | +1.88% | 5.57 M | 0.51 | 14.79 | 23.34 USD | +19.77% | 1.72% | Tài chính | Mua | |
| 887.75 B USD | 544.43 USD | +8.11% | 27.73 M | 1.09 | 178.68 | 3.05 USD | +123.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 878.49 B USD | 110.39 USD | −1.61% | 22.3 M | 1.19 | 38.89 | 2.84 USD | +21.78% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 670.41 B USD | 355.82 USD | −1.32% | 5.96 M | 0.76 | 31.28 | 11.37 USD | +15.70% | 0.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| XXOMExxonmobil Holdings Corporation | 628.76 B USD | 151.71 USD | +2.26% | 12.97 M | 0.87 | 25.60 | 5.93 USD | −21.60% | 2.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 603.27 B USD | 250.61 USD | +0.72% | 7.1 M | 0.86 | 29.05 | 8.63 USD | −7.72% | 2.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 529.99 B USD | 105.45 USD | +8.64% | 102.65 M | 0.97 | — | −0.63 USD | +86.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 475.63 B USD | 538.30 USD | −1.67% | 2.86 M | 0.99 | 31.15 | 17.28 USD | +21.21% | 0.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 452.48 B USD | 256.10 USD | +1.07% | 4.25 M | 0.70 | 126.31 | 2.03 USD | −13.55% | 2.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 448.23 B USD | 564.55 USD | +7.39% | 7.59 M | 0.86 | 53.04 | 10.64 USD | +29.54% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 442.15 B USD | 112.18 USD | +1.34% | 16.68 M | 0.77 | 36.57 | 3.07 USD | +25.71% | 1.50% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 434.45 B USD | 61.22 USD | +1.32% | 31.38 M | 0.91 | 14.08 | 4.35 USD | +27.34% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| 412.09 B USD | 929.22 USD | −0.70% | 1.7 M | 0.70 | 46.74 | 19.88 USD | +12.78% | 0.57% | Bán lẻ | Mua | |
| 409.95 B USD | 889.97 USD | +2.97% | 3.15 M | 1.10 | 44.28 | 20.10 USD | −2.05% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 402.68 B USD | 322.00 USD | +4.97% | 11.81 M | 1.13 | 60.78 | 5.30 USD | +47.60% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 396.27 B USD | 436.35 USD | +3.51% | 5.8 M | 0.91 | 28.06 | 15.55 USD | −32.64% | 2.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 380.53 B USD | 191.07 USD | +0.72% | 6.8 M | 0.91 | 33.16 | 5.76 USD | −33.93% | 3.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 365.96 B USD | 127.05 USD | +4.67% | 27.39 M | 0.63 | 21.81 | 5.82 USD | +34.18% | 1.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 353.5 B USD | 340.70 USD | −0.18% | 3.92 M | 0.92 | 40.16 | 8.48 USD | +18.43% | 0.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 352.67 B USD | 81.97 USD | −0.18% | 12.1 M | 0.72 | 25.81 | 3.18 USD | +27.17% | 2.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 344.87 B USD | 148.10 USD | −0.69% | 6.31 M | 0.74 | 21.66 | 6.84 USD | +8.59% | 2.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 341.32 B USD | 216.40 USD | +2.59% | 6.99 M | 1.08 | 17.49 | 12.37 USD | +40.18% | 1.83% | Tài chính | Mua | |
| 330.64 B USD | 331.60 USD | −0.43% | 3.03 M | 0.84 | 23.54 | 14.08 USD | −4.45% | 2.66% | Bán lẻ | Mua | |
| 320.25 B USD | 1,085.56 USD | +2.89% | 1.61 M | 0.80 | 16.75 | 64.79 USD | +42.76% | 1.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 318.03 B USD | 132.66 USD | −1.62% | 22.08 M | 0.60 | 149.46 | 0.89 USD | +287.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 311.84 B USD | 126.26 USD | +1.50% | 7.22 M | 0.79 | 35.53 | 3.55 USD | −48.27% | 2.63% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 293.07 B USD | 188.04 USD | −2.43% | 6.35 M | 1.41 | 26.48 | 7.10 USD | +45.92% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 289.9 B USD | 1,078.81 USD | −0.03% | 3.12 M | 1.18 | 31.43 | 34.32 USD | +389.83% | 0.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 289.16 B USD | 68.67 USD | +1.58% | 55.1 M | 1.04 | 21.62 | 3.18 USD | +35.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 284.19 B USD | 217.56 USD | +4.80% | 9.61 M | 0.82 | 61.50 | 3.54 USD | +28.55% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 278.85 B USD | 342.15 USD | −1.87% | 6.71 M | 0.98 | 281.44 | 1.22 USD | −30.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 268.5 B USD | 87.74 USD | +1.63% | 17.01 M | 0.89 | 12.75 | 6.88 USD | +17.99% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 265.11 B USD | 291.30 USD | +2.55% | 9.61 M | 1.48 | 49.83 | 5.85 USD | +10.75% | 1.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 262 B USD | 404.15 USD | +5.83% | 4.81 M | 0.66 | 32.12 | 12.58 USD | +100.64% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 260.81 B USD | 193.67 USD | −0.40% | 3.43 M | 0.87 | 36.30 | 5.34 USD | +56.46% | 1.43% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 239.35 B USD | 350.79 USD | −0.32% | 2.2 M | 0.76 | 21.88 | 16.03 USD | +11.99% | 0.94% | Tài chính | Mua | |
| 235.37 B USD | 1,589.40 USD | +14.27% | 13.54 M | 0.94 | 55.25 | 28.77 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 233.63 B USD | 505.03 USD | −1.37% | 1.7 M | 0.89 | 33.52 | 15.07 USD | +9.34% | 1.19% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 227.81 B USD | 132.84 USD | +3.20% | 10.66 M | 0.74 | 14.34 | 9.26 USD | +36.97% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| 219.83 B USD | 174.58 USD | +3.09% | 6.3 M | 0.76 | 59.78 | 2.92 USD | +23.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 206.45 B USD | 190.77 USD | −2.49% | 3.51 M | 0.89 | 20.29 | 9.40 USD | −8.36% | 2.04% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 199.97 B USD | 891.83 USD | +11.14% | 6.02 M | 1.24 | 84.65 | 10.54 USD | +52.23% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 197.85 B USD | 210.50 USD | −1.17% | 11.59 M | 0.65 | 18.61 | 11.31 USD | +94.54% | 3.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 197.66 B USD | 366.24 USD | +0.57% | 2.76 M | 1.38 | 25.47 | 14.38 USD | +31.26% | 2.64% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 194.64 B USD | 191.15 USD | −3.70% | 9.5 M | 1.08 | — | −0.05 USD | +73.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 194.53 B USD | 523.46 USD | −0.53% | 3.5 M | 2.14 | 28.78 | 18.19 USD | +6.74% | 0.33% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 194.14 B USD | 157.81 USD | +4.85% | 6.46 M | 1.10 | 45.35 | 3.48 USD | +68.64% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 189.02 B USD | 548.39 USD | +12.51% | 7.3 M | 1.01 | 32.74 | 16.75 USD | +218.51% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 187.51 B USD | 263.91 USD | −1.39% | 3.5 M | 0.85 | 21.76 | 12.13 USD | +7.01% | 2.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 186.46 B USD | 382.81 USD | +2.78% | 3.9 M | 1.17 | 56.89 | 6.73 USD | +83.19% | 1.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 184.26 B USD | 135.00 USD | −0.34% | 7.71 M | 0.82 | 17.71 | 7.62 USD | +39.01% | 4.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 183.39 B USD | 87.93 USD | −0.08% | 7.02 M | 0.69 | 22.32 | 3.94 USD | +47.30% | 2.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 182.87 B USD | 173.50 USD | +1.87% | 12.39 M | 1.00 | 18.87 | 9.19 USD | −6.38% | 2.10% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 182.81 B USD | 43.78 USD | +0.64% | 20.14 M | 0.78 | 10.67 | 4.10 USD | −2.50% | 6.30% | Truyền thông | Mua | |
| 182.12 B USD | 207.96 USD | +6.68% | 21.78 M | 0.84 | 71.06 | 2.93 USD | — | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 174.04 B USD | 293.13 USD | −1.05% | 2.81 M | 1.07 | 24.13 | 12.15 USD | +9.44% | 1.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 173.92 B USD | 246.37 USD | +0.62% | 2.47 M | 0.92 | — | −0.60 USD | −164.84% | 1.23% | Tài chính | Mua | |
| 173.84 B USD | 99.96 USD | −2.52% | 14.52 M | 1.69 | 19.82 | 5.04 USD | +53.29% | 1.15% | Tài chính | Mua | |
| 173.61 B USD | 99.67 USD | −1.96% | 10.29 M | 0.72 | 32.22 | 3.09 USD | −61.31% | 2.47% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 171.28 B USD | 155.05 USD | −0.42% | 4.61 M | 0.90 | 30.12 | 5.15 USD | +21.38% | 1.13% | Bán lẻ | Mua | |
| 168.82 B USD | 1,038.24 USD | −1.51% | 835.29 K | 0.98 | 25.47 | 40.76 USD | −1.47% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 166.95 B USD | 96.14 USD | −0.28% | 9.63 M | 1.01 | 15.38 | 6.25 USD | +27.65% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 161.75 B USD | 130.28 USD | −2.20% | 8.22 M | 1.30 | 17.73 | 7.35 USD | +54.54% | 2.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 161.44 B USD | 204.80 USD | −2.23% | 9.82 M | 2.28 | 105.30 | 1.95 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 160.16 B USD | 94.42 USD | +2.99% | 5 M | 1.41 | 40.59 | 2.33 USD | +28.42% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 159.65 B USD | 123.03 USD | −1.16% | 6.55 M | 0.94 | 120.65 | 1.02 USD | −13.11% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 158.42 B USD | 586.88 USD | +0.15% | 948.14 K | 0.96 | 33.26 | 17.65 USD | −14.63% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 156.86 B USD | 188.01 USD | +7.39% | 1.57 M | 1.39 | 31.85 | 5.90 USD | +36.79% | 2.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 156.47 B USD | 402.95 USD | +0.38% | 1.79 M | 0.88 | 39.39 | 10.23 USD | +3.25% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 154.67 B USD | 22.26 USD | +1.41% | 139.14 M | 2.05 | 7.47 | 2.98 USD | +83.06% | 5.05% | Truyền thông | Mua | |
| 151.65 B USD | 124.15 USD | +0.44% | 4.16 M | 1.04 | 31.85 | 3.90 USD | +17.92% | 3.85% | Tài chính | Mua | |
| 145.65 B USD | 71.55 USD | −0.86% | 10.34 M | 0.72 | 17.83 | 4.01 USD | −30.03% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 144.01 B USD | 428.69 USD | +0.96% | 4.85 M | 0.87 | 37.82 | 11.34 USD | +104.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 143.15 B USD | 117.50 USD | +1.57% | 4.97 M | 0.76 | 19.98 | 5.88 USD | −25.35% | 2.92% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 142.75 B USD | 149.94 USD | +1.67% | 3.15 M | 0.81 | 33.39 | 4.49 USD | +22.35% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 142.14 B USD | 24.94 USD | +0.77% | 26.41 M | 0.66 | 19.12 | 1.30 USD | −5.38% | 6.84% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 141.12 B USD | 110.60 USD | +2.78% | 9.31 M | 1.19 | 48.57 | 2.28 USD | −45.60% | 2.50% | Bán lẻ | Mua | |
| 139.78 B USD | 162.41 USD | +6.08% | 10.04 M | 0.96 | 77.95 | 2.08 USD | +298.68% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 139.28 B USD | 170.06 USD | −2.15% | 11.45 M | 0.94 | 19.69 | 8.64 USD | +35.12% | 0.99% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 139.01 B USD | 179.40 USD | −0.03% | 3.98 M | 0.75 | 23.59 | 7.61 USD | +18.31% | 0.87% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 137.61 B USD | 354.80 USD | +0.64% | 2.34 M | 1.25 | 12.53 | 28.31 USD | +36.29% | 1.14% | Tài chính | Mua | |
| 127.65 B USD | 431.26 USD | −3.81% | 1.62 M | 0.95 | 27.29 | 15.81 USD | +24.10% | 0.84% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 127.04 B USD | 206.22 USD | −0.27% | 3.89 M | 0.86 | 72.69 | 2.84 USD | −76.18% | 1.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 126.7 B USD | 179.01 USD | −10.99% | 27.85 M | 7.12 | 34.60 | 5.17 USD | +0.32% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 124.42 B USD | 60.93 USD | +1.28% | 7.73 M | 0.71 | 17.10 | 3.56 USD | +33.76% | 4.13% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 123.98 B USD | 350.06 USD | −0.88% | 4.91 M | 1.15 | 40.12 | 8.73 USD | +21.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 122.33 B USD | 482.00 USD | +0.31% | 1.1 M | 0.71 | 28.57 | 16.87 USD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 121.89 B USD | 72.99 USD | −2.24% | 6.1 M | 0.89 | 15.26 | 4.78 USD | −19.93% | 5.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính |