MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
VN01Y
101.723%
−0.00%
3.687%
VN02Y
102.653%
−0.00%
3.791%
VN05Y
90.130%
+0.06%
4.367%
VN10Y
82.013%
+0.17%
4.578%
VN20Y
139.159%
−0.00%
4.808%
VN30Y
92.678%
0.00%
4.871%
MãGiá & chgNăng suất
MãLợi suất/Giá
VN10Y
82.013%
+0.17%
4.578%
US10Y
96.313%
+0.69%
5.106%
EU10Y
96.713%
+0.37%
3.397%
GB10Y
95.894%
+0.26%
5.420%
DE10Y
96.713%
+0.37%
3.397%
FR10Y
91.260%
+0.41%
4.812%
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2050
Phiếu giảm giá7.69% (Cố định)
Ngày đáo hạn28 thg 1, 2060
Phiếu giảm giá6.95% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 10, 2066
Phiếu giảm giá8.90% (Cố định)
Ngày đáo hạn30 thg 10, 2034
Phiếu giảm giá7.20% (Cố định)
Ngày đáo hạn21 thg 9, 2047
Phiếu giảm giá6.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 10, 2056
Phiếu giảm giá8.75% (Cố định)
Ngày đáo hạn12 thg 2, 2048
Phiếu giảm giá6.35% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2045
Phiếu giảm giá6.38% (Cố định)
Ngày đáo hạn15 thg 10, 2046
Phiếu giảm giá8.65% (Cố định)
Ngày đáo hạn4 thg 2, 2066
Phiếu giảm giá6.85% (Cố định)
Ngày đáo hạn23 thg 1, 2046
Phiếu giảm giá5.63% (Cố định)

Xem thêm trái phiếu 

MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM