Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Hoa Kỳ có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Hoa Kỳ có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 365.51 B USD | 856,612.00 USD | −0.01% | 169 | 0.63 | 1.22 T USD | 14.36 | 59,657.31 USD | +36.30% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 265.1 B USD | 284.78 USD | +0.78% | 36.35 M | 0.69 | 3.47 T USD | 14.87 | 19.15 USD | +88.96% | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 117.16 B USD | 259.30 USD | −0.35% | 42.57 M | 0.72 | 2.8 T USD | 20.96 | 12.37 USD | +74.78% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 115.09 B USD | 75.82 USD | +4.25% | 5.77 M | 0.95 | 128.99 B USD | 29.02 | 2.61 USD | +25.88% | 0.43% | Tài chính | Mua | |
| 99.37 B USD | 186.64 USD | +2.78% | 180.21 M | 1.43 | 4.5 T USD | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 90.41 B USD | 134.27 USD | +8.62% | 115.49 M | 1.08 | 1.82 T USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 83.05 B USD | 610.15 USD | +0.84% | 15.71 M | 0.55 | 1.56 T USD | 20.81 | 29.33 USD | +29.58% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 68.5 B USD | 91.49 USD | −1.18% | 7.58 M | 0.88 | 158.22 B USD | 15.61 | 5.86 USD | +37.50% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 64.51 B USD | 530.61 USD | −0.99% | 26.96 M | 0.89 | 3.94 T USD | 27.71 | 19.15 USD | +36.23% | 0.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 56.72 B USD | 342.37 USD | −0.52% | 44.7 M | 0.80 | 4.98 T USD | 38.15 | 8.97 USD | +20.31% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 54.01 B USD | 56.28 USD | +7.71% | 174.38 M | 0.98 | 299.13 B USD | — | −2.39 USD | −22,658.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 45.94 B USD | 358.22 USD | +4.23% | 36.73 M | 0.85 | 1.42 T USD | 394.04 | 0.91 USD | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 43.46 B USD | 690.00 USD | +5.12% | 44.89 M | 1.42 | 780.68 B USD | 9.30 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 43.2 B USD | 320.99 USD | −1.22% | 2.93 M | 0.93 | 215.24 B USD | 18.08 | 17.76 USD | +19.24% | 1.10% | Tài chính | Mua | |
| 37.08 B USD | 116.10 USD | +0.82% | 47.6 M | 0.88 | 351.06 B USD | 18.20 | 6.38 USD | +47.65% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.11 B USD | 12.44 USD | −0.72% | 38.06 M | 0.77 | 49.68 B USD | — | −1.83 USD | −257.17% | 4.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 31.22 B USD | 86.16 USD | −3.55% | 9.05 M | 1.01 | 72.68 B USD | 19.75 | 4.36 USD | −12.31% | 0.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 23.98 B USD | 293.69 USD | +0.74% | 32.44 M | 1.29 | 1.4 T USD | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.85 B USD | 116.75 USD | −0.44% | 3.32 M | 0.73 | 68.95 B USD | — | −1.85 USD | −127.36% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 21.3 B USD | 1,053.56 USD | −1.13% | 2.51 M | 0.96 | 466.86 B USD | 50.75 | 20.76 USD | +14.01% | 0.55% | Bán lẻ | Mua | |
| 21.2 B USD | 66.18 USD | +1.88% | 962.92 K | 1.21 | 4.76 B USD | 12.34 | 5.37 USD | — | 0.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.2 B USD | 96.48 USD | −1.85% | 5.74 M | 1.29 | 86.6 B USD | 30.76 | 3.14 USD | +50.44% | 0.75% | Tài chính | Mua | |
| 20.71 B USD | 173.40 USD | +0.52% | 6.24 M | 0.43 | 137.41 B USD | 19.10 | 9.08 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.94 B USD | 41.38 USD | −0.91% | 4.1 M | 0.67 | 101.49 B USD | 78.88 | 0.52 USD | +78.25% | 0.62% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.84 B USD | 1,510.00 USD | −1.33% | 882.94 K | 0.96 | 76.55 B USD | 41.09 | 36.75 USD | −9.25% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 18.06 B USD | 47.38 USD | −2.51% | 1.2 M | 0.51 | 10.88 B USD | 12.57 | 3.77 USD | +29.83% | 3.13% | Tài chính | Mua | |
| 17.23 B USD | 276.22 USD | +1.43% | 8.86 M | 1.23 | 664.95 B USD | 41.90 | 6.59 USD | −36.38% | 1.91% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 16.76 B USD | 774.11 USD | +0.47% | 7.21 M | 1.61 | 204.89 B USD | 20.31 | 38.11 USD | +517.57% | 0.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.59 B USD | 95.67 USD | −0.06% | 18.43 M | 0.91 | 411.56 B USD | 28.21 | 3.39 USD | +12.28% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.04 B USD | 160.67 USD | −4.77% | 7.91 M | 0.86 | 119.49 B USD | 17.33 | 9.27 USD | +50.69% | 0.96% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 15.93 B USD | 93.85 USD | −1.95% | 23.1 M | 1.09 | 369.49 B USD | 28.19 | 3.33 USD | +27.48% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.9 B USD | 73.74 USD | −0.45% | 4.9 M | 1.12 | 22.96 B USD | 7.70 | 9.57 USD | +4.62% | 1.65% | Tài chính | Mua | |
| 15.78 B USD | 449.04 USD | +11.04% | 45.76 M | 1.44 | 733.05 B USD | 97.60 | 4.60 USD | +127.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 15.37 B USD | 165.40 USD | −1.02% | 7.88 M | 0.77 | 383.36 B USD | 24.93 | 6.64 USD | −3.13% | 2.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 15.32 B USD | 334.81 USD | −2.78% | 977.9 K | 0.52 | 71.03 B USD | 18.34 | 18.26 USD | +46.22% | 0.91% | Tài chính | Mua | |
| 14.89 B USD | 83.85 USD | +3.10% | 16.1 M | 1.33 | 107.24 B USD | 9.75 | 8.60 USD | +2,147.92% | 3.33% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.71 B USD | 422.65 USD | +0.01% | 9.22 M | 1.18 | 809.66 B USD | 35.16 | 12.02 USD | +18.98% | 0.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.65 B USD | 112.74 USD | +2.04% | 5.08 M | 0.97 | 36.63 B USD | 10.31 | 10.94 USD | +9.57% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 14.36 B USD | 170.80 USD | +7.31% | 11.98 M | 1.37 | 215.42 B USD | 45.86 | 3.72 USD | +41.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.27 B USD | 29.39 USD | −1.64% | 48.32 M | 1.22 | 167.52 B USD | 42.03 | 0.70 USD | −59.24% | 5.59% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 13.97 B USD | 94.62 USD | +5.23% | 4.4 M | 0.84 | 27.53 B USD | 3.45 | 27.40 USD | — | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 13.61 B USD | 372.74 USD | −1.21% | 2.48 M | 0.96 | 101.49 B USD | 7.29 | 51.12 USD | +445.13% | 1.02% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.19 B USD | 460.42 USD | +0.03% | 2.58 M | 0.88 | 248.92 B USD | 26.70 | 17.24 USD | +33.29% | 2.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 12.84 B USD | 260.50 USD | −1.76% | 4.26 M | 0.67 | 153.97 B USD | 19.20 | 13.57 USD | +11.62% | 2.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 12.8 B USD | 212.61 USD | −0.15% | 8.08 M | 0.97 | 414.8 B USD | 15.55 | 13.67 USD | +93.02% | 3.25% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.58 B USD | 62.14 USD | −1.57% | 9.8 M | 0.94 | 127.02 B USD | 13.77 | 4.51 USD | +52.39% | 3.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12.15 B USD | 165.87 USD | +0.34% | 15.87 M | 1.03 | 676.62 B USD | 17.04 | 9.73 USD | +41.35% | 2.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.14 B USD | 189.99 USD | +11.67% | 12.75 M | 3.06 | 113.76 B USD | 43.18 | 4.40 USD | +6.15% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.74 B USD | 328.53 USD | +3.67% | 8.6 M | 1.23 | 208.88 B USD | 19.07 | 17.23 USD | +153.32% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.53 B USD | 125.52 USD | −1.72% | 24.83 M | 1.08 | 995.84 B USD | 45.48 | 2.76 USD | +4.13% | 0.76% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.4 B USD | 213.65 USD | −3.94% | 6.71 M | 0.97 | 175.83 B USD | 19.47 | 10.97 USD | +59.33% | 0.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.23 B USD | 603.01 USD | −1.86% | 1.84 M | 0.93 | 124.15 B USD | 39.98 | 15.08 USD | +135.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.21 B USD | 308.14 USD | −2.73% | 1.73 M | 0.92 | 72.17 B USD | 16.62 | 18.54 USD | +9.93% | 1.76% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.16 B USD | 141.34 USD | −0.96% | 8.71 M | 0.89 | 192.61 B USD | 17.76 | 7.96 USD | +51.39% | 4.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 11.16 B USD | 21.63 USD | −0.87% | 40.05 M | 0.73 | 145.71 B USD | 11.66 | 1.85 USD | −39.78% | 5.08% | Truyền thông | Mua | |
| 11.11 B USD | 245.00 USD | −0.85% | 3.49 M | 0.78 | 231.55 B USD | 20.90 | 11.72 USD | +40.24% | 2.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.03 B USD | 652.70 USD | −0.49% | 3.29 M | 0.86 | 568.62 B USD | 34.14 | 19.12 USD | +22.29% | 0.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.77 B USD | 291.31 USD | +1.07% | 5.04 M | 0.88 | 514.92 B USD | 50.14 | 5.81 USD | +338.43% | 2.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.68 B USD | 68.59 USD | −0.28% | 18.29 M | 0.83 | 140.1 B USD | 40.67 | 1.69 USD | −78.36% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.57 B USD | 160.38 USD | +3.48% | 24.33 M | 0.82 | 386.44 B USD | 112.41 | 1.43 USD | +233.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.28 B USD | 59.24 USD | +0.47% | 7.44 M | 0.60 | 49.21 B USD | 11.30 | 5.24 USD | +5.17% | 0.93% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.28 B USD | 671.65 USD | +1.26% | 1.22 M | 1.11 | 181.09 B USD | 37.33 | 17.99 USD | −5.94% | 0.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.17 B USD | 455.16 USD | +1.83% | 1.08 M | 1.88 | 29.89 B USD | 27.67 | 16.45 USD | +11.78% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.87 B USD | 346.45 USD | −1.36% | 3.34 M | 0.90 | 96.62 B USD | 7.79 | 44.46 USD | +825.57% | 1.29% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 9.53 B USD | 259.24 USD | −4.86% | 4.16 M | 1.99 | 31.11 B USD | 16.17 | 16.03 USD | +96.19% | 0.58% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.4 B USD | 101.98 USD | −2.41% | 4.21 M | 0.86 | 53.69 B USD | 19.48 | 5.24 USD | +2.50% | 1.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.31 B USD | 904.35 USD | +0.16% | 1.12 M | 0.97 | 93.54 B USD | 19.96 | 45.30 USD | +8.44% | 0.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9.27 B USD | 501.49 USD | −1.54% | 557.58 K | 0.80 | 43.54 B USD | 11.28 | 44.45 USD | +21.89% | 1.25% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.23 B USD | 332.72 USD | +4.22% | 9.47 M | 1.16 | 264.04 B USD | 28.69 | 11.60 USD | +38.27% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.17 B USD | 189.53 USD | −1.22% | 5.02 M | 0.82 | 255.76 B USD | 30.79 | 6.16 USD | +26.39% | 1.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.17 B USD | 175.25 USD | −3.31% | 5.81 M | 2.18 | 41.29 B USD | — | −1.12 USD | −148.66% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.91 B USD | 134.76 USD | −1.51% | 7.61 M | 0.79 | 35.68 B USD | — | −2.83 USD | −124.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 8.89 B USD | 85.48 USD | +1.71% | 7.76 M | 1.04 | 51.67 B USD | 115.70 | 0.74 USD | −85.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 8.84 B USD | 13.18 USD | +1.93% | 52.43 M | 0.81 | 8.73 B USD | — | −0.73 USD | −187.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.83 B USD | 120.91 USD | +1.00% | 7.89 M | 1.06 | 125.65 B USD | 14.04 | 8.61 USD | +33.82% | 0.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.82 B USD | 101.80 USD | −2.90% | 7.45 M | 0.86 | 130.22 B USD | 25.06 | 4.06 USD | +12.15% | 2.72% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.76 B USD | 323.24 USD | +2.70% | 5.32 M | 0.89 | 334.02 B USD | 37.34 | 8.66 USD | +15.42% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.61 B USD | 89.68 USD | +9.75% | 9.97 M | 0.84 | 20.07 B USD | — | −2.26 USD | −275.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.37 B USD | 38.59 USD | −2.45% | 20.45 M | 0.87 | 57.32 B USD | 18.50 | 2.09 USD | +6.92% | 4.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 8.23 B USD | 63.41 USD | −3.28% | 35.53 M | 0.78 | 260.38 B USD | 18.32 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 8.14 B USD | 277.36 USD | −0.28% | 10.1 M | 1.01 | 253.44 B USD | 35.99 | 7.71 USD | +40.62% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.06 B USD | 167.27 USD | +1.14% | 1.13 M | 0.79 | 142.73 B USD | 22.44 | 7.45 USD | +66.94% | 2.18% | Khoáng sản phi năng lượng | Bán | |
| 8.04 B USD | 129.49 USD | +7.58% | 24.61 M | 1.04 | 35.2 B USD | — | −0.13 USD | −114.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.95 B USD | 166.89 USD | −0.41% | 5.82 M | 0.74 | 207 B USD | — | −3.15 USD | −148.77% | 1.86% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.93 B USD | 558.63 USD | +0.90% | 4.79 M | 1.07 | 256.79 B USD | 21.91 | 25.49 USD | +30.82% | 1.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.69 B USD | 136.27 USD | +0.60% | 7.66 M | 1.02 | 163.71 B USD | 18.05 | 7.55 USD | +1.26% | 2.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.68 B USD | 165.41 USD | +5.52% | 19.69 M | 1.26 | 176.63 B USD | 19.14 | 8.64 USD | −16.67% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 7.6 B USD | 24.39 USD | −2.24% | 26.42 M | 0.78 | 86.61 B USD | 7.74 | 3.15 USD | −47.65% | 5.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.57 B USD | 21.64 USD | +20.02% | 112.9 M | 1.83 | 8.76 B USD | — | −1.98 USD | −427.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.44 B USD | 200.44 USD | +8.23% | 17.96 M | 1.27 | 250.38 B USD | 29.82 | 6.72 USD | +48.09% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.27 B USD | 89.88 USD | +1.19% | 2.55 M | 1.14 | 26.23 B USD | 8.32 | 10.80 USD | +184.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.24 B USD | 303.73 USD | −2.05% | 1.75 M | 1.18 | 49.18 B USD | 49.97 | 6.08 USD | +24.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.2 B USD | 341.50 USD | −3.76% | 3.62 M | 1.22 | 91.26 B USD | 20.70 | 16.50 USD | +20.32% | 1.40% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.9 B USD | 28.76 USD | +6.20% | 37.18 M | 0.85 | 18.89 B USD | 6.02 | 4.78 USD | +283.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 6.71 B USD | 197.88 USD | −1.80% | 5.64 M | 1.22 | 308.43 B USD | 28.89 | 6.85 USD | +24.07% | 2.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.55 B USD | 52.65 USD | +14.58% | 11.55 M | 1.68 | 6.49 B USD | — | −4.81 USD | −361.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.45 B USD | 80.91 USD | +3.21% | 16.5 M | 0.72 | 72.86 B USD | 37.35 | 2.17 USD | −10.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 6.41 B USD | 46.40 USD | +6.28% | 59.44 M | 1.05 | 25.59 B USD | — | −3.66 USD | −47.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.31 B USD | 547.09 USD | +0.85% | 1.27 M | 0.68 | 138.71 B USD | 35.19 | 15.55 USD | +9.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.28 B USD | 179.67 USD | −0.14% | 4.55 M | 0.58 | 78.34 B USD | 74.54 | 2.41 USD | +22.29% | 0.00% | Vận chuyển | Mua |