Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Mỹ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.2 B USD | 983.23 USD | +5.86% | 30.71 M | 1.16 | 1.11 T USD | 13.25 | 74.21 USD | +878.77% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.5 B USD | 612.49 USD | −1.24% | 35.11 M | 1.38 | 1.57 T USD | 20.89 | 29.33 USD | +29.58% | 0.34% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.04 B USD | 215.38 USD | −1.17% | 93.03 M | 0.92 | 5.19 T USD | 27.23 | 7.91 USD | +125.15% | 0.24% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 15.18 B USD | 531.01 USD | −0.06% | 28.59 M | 1.49 | 3.94 T USD | 29.59 | 17.95 USD | +31.55% | 0.69% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 14.39 B USD | 404.22 USD | −0.80% | 35.6 M | 0.84 | 1.6 T USD | 444.64 | 0.91 USD | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 14.33 B USD | 145.23 USD | −2.25% | 98.71 M | 0.84 | 1.97 T USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 13.01 B USD | 1,404.77 USD | +7.66% | 9.26 M | 1.10 | 203.03 B USD | 19.27 | 72.89 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.28 B USD | 343.83 USD | −0.94% | 35.71 M | 0.84 | 5.02 T USD | 39.42 | 8.72 USD | +32.61% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.84 B USD | 144.54 USD | +10.73% | 81.93 M | 2.72 | 437.05 B USD | 22.66 | 6.38 USD | +47.65% | 1.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.38 B USD | 321.89 USD | +1.60% | 35.36 M | 2.12 | 3.96 T USD | 16.17 | 19.91 USD | +112.02% | 0.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10.9 B USD | 578.44 USD | +3.24% | 18.85 M | 0.91 | 944.29 B USD | 148.45 | 3.90 USD | +124.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.89 B USD | 254.60 USD | +0.59% | 34.92 M | 0.93 | 2.75 T USD | 20.48 | 12.43 USD | +89.73% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 7.99 B USD | 351.81 USD | +2.77% | 22.72 M | 1.03 | 1.68 T USD | 44.91 | 7.83 USD | +100.12% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.89 B USD | 95.53 USD | +1.91% | 82.59 M | 0.80 | 504.98 B USD | — | −2.12 USD | +55.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.56 B USD | 697.97 USD | +4.51% | 10.84 M | 2.03 | 158.71 B USD | 36.67 | 19.03 USD | +144.34% | 0.44% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.44 B USD | 913.95 USD | +5.52% | 5.95 M | 1.15 | 82.79 B USD | — | −82.23 USD | −34,971.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.38 B USD | 878.03 USD | −1.90% | 6.13 M | 1.81 | 233.85 B USD | 25.13 | 34.93 USD | +735.94% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.75 B USD | 242.94 USD | +16.48% | 19.54 M | 2.62 | 93.53 B USD | 45.41 | 5.35 USD | +101.66% | 0.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.57 B USD | 182.34 USD | +6.96% | 25.06 M | 0.90 | 49.57 B USD | — | −0.13 USD | −114.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.32 B USD | 150.13 USD | −3.00% | 28.79 M | 2.11 | 155.23 B USD | 93.76 | 1.60 USD | +0.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.11 B USD | 251.65 USD | +3.32% | 16.34 M | 0.87 | 220.67 B USD | 82.86 | 3.04 USD | — | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.1 B USD | 196.81 USD | −0.97% | 20.82 M | 0.95 | 472.95 B USD | 167.71 | 1.17 USD | +290.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.94 B USD | 63.93 USD | +7.32% | 61.64 M | 0.72 | 35.26 B USD | — | −3.66 USD | −47.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.64 B USD | 91.43 USD | −3.31% | 39.83 M | 2.15 | 82.16 B USD | 42.28 | 2.16 USD | −10.23% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.51 B USD | 167.14 USD | −0.62% | 21 M | 2.00 | 132.45 B USD | 18.41 | 9.08 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.07 B USD | 228.08 USD | +4.38% | 13.46 M | 0.75 | 67.43 B USD | 141.23 | 1.61 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.96 B USD | 42.43 USD | −5.84% | 69.84 M | 4.96 | 61.49 B USD | 17.97 | 2.36 USD | +26.29% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.95 B USD | 416.00 USD | +5.07% | 7.1 M | 0.87 | 330.14 B USD | 35.87 | 11.60 USD | +38.27% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.95 B USD | 396.42 USD | +4.08% | 7.44 M | 0.76 | 148.39 B USD | 15.40 | 25.74 USD | +275.28% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.8 B USD | 400.60 USD | −0.31% | 6.98 M | 1.04 | 757.85 B USD | 33.33 | 12.02 USD | +18.98% | 0.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.75 B USD | 253.82 USD | +5.39% | 10.84 M | 0.86 | 317.06 B USD | 37.77 | 6.72 USD | +48.09% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.66 B USD | 1,288.30 USD | +0.50% | 2.06 M | 0.82 | 1.21 T USD | 43.78 | 29.43 USD | +95.14% | 0.52% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.6 B USD | 61.99 USD | −0.85% | 41.89 M | 0.80 | 254.55 B USD | 17.91 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.58 B USD | 214.17 USD | +2.98% | 12.04 M | 0.56 | 85.5 B USD | — | −7.98 USD | −6.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.44 B USD | 713.38 USD | +0.01% | 3.42 M | 1.18 | 327.92 B USD | 30.69 | 23.25 USD | +18.22% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.34 B USD | 251.69 USD | −0.71% | 9.28 M | 2.15 | 63.44 B USD | 21.48 | 11.72 USD | +39.67% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.31 B USD | 182.02 USD | +1.17% | 12.72 M | 1.04 | 748.45 B USD | 23.42 | 7.77 USD | +10.17% | 2.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.28 B USD | 309.83 USD | +0.30% | 7.36 M | 0.85 | 283.11 B USD | 40.20 | 7.71 USD | +40.62% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.14 B USD | 112.56 USD | −5.66% | 18.97 M | 1.84 | 25.2 B USD | — | −2.26 USD | −275.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.13 B USD | 610.31 USD | +0.08% | 3.49 M | 1.07 | 534.64 B USD | 33.58 | 18.18 USD | +22.62% | 0.55% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.02 B USD | 266.66 USD | −0.51% | 7.56 M | 0.76 | 273.04 B USD | 7,469.47 | 0.04 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.01 B USD | 493.79 USD | −1.63% | 4.07 M | 0.52 | 313.96 B USD | 28.66 | 17.23 USD | +153.32% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.93 B USD | 174.08 USD | −5.90% | 11.1 M | 2.79 | 127.72 B USD | 61.34 | 2.84 USD | +13.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.84 B USD | 158.77 USD | +3.33% | 11.57 M | 0.91 | 207.2 B USD | 43.29 | 3.67 USD | +20.66% | 0.55% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.81 B USD | 394.49 USD | −1.79% | 4.58 M | 0.77 | 322.87 B USD | 769.74 | 0.51 USD | −67.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.78 B USD | 239.59 USD | +1.61% | 7.44 M | 0.99 | 47.18 B USD | 58.26 | 4.11 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.77 B USD | 339.30 USD | +1.05% | 5.23 M | 0.77 | 901.92 B USD | 14.23 | 23.84 USD | +18.06% | 1.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.77 B USD | 145.16 USD | +2.66% | 12.21 M | 0.63 | 61.27 B USD | — | −97.21 USD | −955.74% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.76 B USD | 925.17 USD | +1.47% | 1.9 M | 0.82 | 269.38 B USD | 13.30 | 69.55 USD | +41.26% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 1.73 B USD | 271.04 USD | +0.86% | 6.4 M | 0.85 | 652.48 B USD | 41.12 | 6.59 USD | −36.38% | 1.96% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.72 B USD | 301.13 USD | +1.17% | 5.71 M | 0.96 | 311.17 B USD | 34.79 | 8.66 USD | +15.42% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.72 B USD | 118.77 USD | −0.46% | 14.46 M | 0.68 | 942.29 B USD | 43.03 | 2.76 USD | +4.13% | 0.82% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.69 B USD | 182.97 USD | −0.65% | 9.24 M | 0.88 | 195.38 B USD | 21.18 | 8.64 USD | −16.67% | 1.97% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.69 B USD | 982.73 USD | −0.95% | 1.72 M | 0.72 | 435.48 B USD | 47.34 | 20.76 USD | +14.01% | 0.56% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.67 B USD | 428.27 USD | +0.69% | 3.89 M | 0.96 | 207.52 B USD | 50.82 | 8.43 USD | +114.38% | 1.01% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.65 B USD | 80.96 USD | +3.52% | 20.42 M | 1.62 | 199.64 B USD | 40.53 | 2.00 USD | +59.36% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.63 B USD | 28.84 USD | +5.10% | 56.51 M | 0.88 | 11.67 B USD | — | −1.98 USD | −427.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.61 B USD | 131.20 USD | +3.88% | 12.29 M | 1.22 | 113.01 B USD | 53.23 | 2.46 USD | +56.32% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.6 B USD | 313.24 USD | −3.23% | 5.11 M | 1.45 | 48.97 B USD | 35.97 | 8.71 USD | +216.90% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.6 B USD | 242.11 USD | +0.51% | 6.6 M | 0.91 | 199.26 B USD | 22.07 | 10.97 USD | +59.33% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.59 B USD | 407.10 USD | −0.80% | 3.9 M | 0.66 | 365.41 B USD | 23.23 | 17.52 USD | −8.56% | 2.21% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.46 B USD | 229.20 USD | +0.43% | 6.35 M | 0.80 | 452.85 B USD | 21.97 | 10.43 USD | +34.63% | 3.09% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.41 B USD | 17.14 USD | +4.51% | 82.31 M | 1.33 | 22.14 B USD | 31.54 | 0.54 USD | −1.45% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.39 B USD | 269.19 USD | −15.23% | 5.16 M | 7.37 | 21.2 B USD | 15.44 | 17.43 USD | +60.40% | 0.38% | Tài chính | Mua | |
| 1.38 B USD | 243.40 USD | +3.50% | 5.65 M | 0.83 | 143.86 B USD | 17.94 | 13.57 USD | +11.62% | 2.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.33 B USD | 227.20 USD | +0.21% | 5.85 M | 2.12 | 166.68 B USD | — | −0.58 USD | −143.71% | 1.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.32 B USD | 110.29 USD | −0.98% | 11.96 M | 0.76 | 434.83 B USD | 33.13 | 3.33 USD | +27.48% | 1.49% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.32 B USD | 451.83 USD | +0.87% | 2.91 M | 1.09 | 244.27 B USD | 28.07 | 16.10 USD | +31.70% | 2.22% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.31 B USD | 50.85 USD | +0.34% | 25.8 M | 0.55 | 352.02 B USD | 12.13 | 4.19 USD | +14.31% | 2.29% | Tài chính | Mua | |
| 1.3 B USD | 365.53 USD | −20.43% | 3.56 M | 5.36 | 20.7 B USD | 29.19 | 12.52 USD | +6.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.27 B USD | 147.94 USD | −1.47% | 8.57 M | 1.26 | 111.16 B USD | 16.36 | 9.04 USD | +57.21% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.25 B USD | 606.89 USD | +4.85% | 2.06 M | 1.52 | 91.24 B USD | 69.51 | 8.73 USD | +35.41% | 0.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.24 B USD | 148.08 USD | +0.85% | 8.38 M | 1.28 | 158.84 B USD | 15.50 | 9.56 USD | −9.89% | 2.78% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.22 B USD | 93.03 USD | +11.61% | 13.13 M | 1.75 | 34.37 B USD | 33.59 | 2.77 USD | +22.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.21 B USD | 91.73 USD | +0.60% | 13.17 M | 0.73 | 394.67 B USD | 27.04 | 3.39 USD | +12.31% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.2 B USD | 65.27 USD | −0.78% | 18.32 M | 1.06 | 133.32 B USD | 14.35 | 4.55 USD | −22.81% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.19 B USD | 83.67 USD | +1.22% | 14.26 M | 0.90 | 251.15 B USD | 11.79 | 7.10 USD | +16.88% | 2.24% | Tài chính | Mua | |
| 1.16 B USD | 140.93 USD | −0.63% | 8.24 M | 0.72 | 347.7 B USD | 112.64 | 1.25 USD | −80.71% | 2.40% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.16 B USD | 704.15 USD | +1.61% | 1.65 M | 0.59 | 260.36 B USD | 37.15 | 18.96 USD | +9.52% | 0.27% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.13 B USD | 20.70 USD | −1.15% | 54.72 M | 0.95 | 139.45 B USD | 11.16 | 1.85 USD | −39.78% | 5.30% | Truyền thông | Mua | |
| 1.12 B USD | 388.48 USD | +0.29% | 2.89 M | 1.10 | 111.85 B USD | 8.74 | 44.46 USD | +825.57% | 1.22% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.12 B USD | 440.77 USD | +1.10% | 2.54 M | 1.27 | 123.78 B USD | 15.18 | 29.05 USD | +330.27% | 0.92% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.11 B USD | 508.16 USD | −0.10% | 2.18 M | 1.14 | 234.25 B USD | 32.81 | 15.49 USD | +10.10% | 1.24% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.11 B USD | 190.13 USD | +1.72% | 5.82 M | 0.83 | 298.61 B USD | 15.08 | 12.61 USD | +29.41% | 2.22% | Tài chính | Mua | |
| 1.1 B USD | 43.18 USD | −1.71% | 25.38 M | 0.85 | 179.4 B USD | 11.02 | 3.92 USD | −16.44% | 6.36% | Truyền thông | Mua | |
| 1.08 B USD | 481.89 USD | +1.57% | 2.25 M | 0.98 | 92.35 B USD | 85.13 | 5.66 USD | −55.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.07 B USD | 35.81 USD | +2.05% | 30.02 M | 0.75 | 23.53 B USD | 10.89 | 3.29 USD | +98.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.07 B USD | 1,345.77 USD | +4.44% | 797.98 K | 1.21 | 47.08 B USD | 29.06 | 46.31 USD | +96.12% | 0.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.07 B USD | 392.88 USD | +2.26% | 2.73 M | 0.90 | 152.59 B USD | 39.97 | 9.83 USD | −1.12% | 1.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.07 B USD | 11.97 USD | −3.47% | 89.32 M | 0.93 | 57.82 B USD | 16.29 | 0.73 USD | +56.41% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.05 B USD | 629.75 USD | +1.09% | 1.67 M | 0.90 | 145.48 B USD | 22.37 | 28.15 USD | +57.14% | 2.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.02 B USD | 195.84 USD | +0.64% | 5.21 M | 0.85 | 264.27 B USD | 31.82 | 6.16 USD | +26.39% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.01 B USD | 448.47 USD | −2.73% | 2.26 M | 1.69 | 98.67 B USD | 33.97 | 13.20 USD | +4.75% | 0.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.01 B USD | 54.66 USD | −7.36% | 18.54 M | 2.59 | 54.26 B USD | 18.80 | 2.91 USD | +0.14% | 1.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.01 B USD | 363.21 USD | +3.43% | 2.79 M | 0.95 | 51.51 B USD | 81.05 | 4.48 USD | +362.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.01 B USD | 88.23 USD | −4.99% | 11.42 M | 3.83 | 20.6 B USD | 19.48 | 4.53 USD | +16.50% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 996.72 M USD | 317.56 USD | −0.30% | 3.14 M | 0.69 | 316.83 B USD | 22.22 | 14.29 USD | −2.93% | 2.92% | Bán lẻ | Mua | |
| 993.42 M USD | 82.22 USD | +6.85% | 12.08 M | 1.01 | 6.98 B USD | — | −0.78 USD | +76.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 993.41 M USD | 59.05 USD | −0.30% | 16.82 M | 2.00 | 64.98 B USD | 27.39 | 2.16 USD | +169.88% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 991.26 M USD | 297.20 USD | +3.67% | 3.34 M | 0.92 | 51.56 B USD | 146.33 | 2.03 USD | +256.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |