Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtCổ phiếu tăng giá trước thị trườngNhững mã giảm giá trước giờ mở cửaNhững mã giao dịch nhiều nhất trước giờ mở cửaKhoảng cách trước giờ mở cửaTăng giá sau giờ giao dịchCác mã giảm giá sau giờ đóng cửaBiến động nhất sau giờKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyPink sheetQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Mỹ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Mỹ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.49 B USD | 953.71 USD | +10.20% | 22.54 M | 0.52 | 1.08 T USD | 21.59 | 44.17 USD | +697.29% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.06 B USD | 1,546.52 USD | +11.18% | 7.15 M | 0.50 | 229.02 B USD | 53.76 | 28.77 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.29 B USD | 206.15 USD | +1.41% | 40.23 M | 0.31 | 4.99 T USD | 31.57 | 6.53 USD | +110.33% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.49 B USD | 534.30 USD | +6.10% | 12.14 M | 0.48 | 871.23 B USD | 175.36 | 3.05 USD | +123.35% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.4 B USD | 380.94 USD | +3.08% | 16.8 M | 0.52 | 1.43 T USD | 348.02 | 1.09 USD | −39.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.98 B USD | 127.90 USD | +6.72% | 38.9 M | 0.63 | 1.7 T USD | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 4.87 B USD | 328.79 USD | +0.67% | 14.8 M | 0.30 | 4.83 T USD | 39.77 | 8.27 USD | +29.00% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.65 B USD | 103.77 USD | +6.91% | 44.78 M | 0.43 | 521.54 B USD | — | −0.63 USD | +86.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.59 B USD | 399.47 USD | −0.70% | 8.98 M | 0.30 | 2.97 T USD | 23.79 | 16.79 USD | +29.75% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.32 B USD | 247.89 USD | −0.84% | 9.37 M | 0.25 | 2.67 T USD | 29.62 | 8.37 USD | +36.48% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.29 B USD | 173.48 USD | −13.74% | 13.19 M | 3.37 | 122.78 B USD | 33.53 | 5.17 USD | +0.32% | 0.70% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2.22 B USD | 208.12 USD | +6.76% | 10.69 M | 0.41 | 182.26 B USD | 71.12 | 2.93 USD | — | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.22 B USD | 385.74 USD | +2.00% | 5.77 M | 0.27 | 1.84 T USD | 64.22 | 6.01 USD | +125.81% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.16 B USD | 207.32 USD | +13.53% | 10.42 M | 0.58 | 52.17 B USD | 69.17 | 3.00 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.05 B USD | 884.20 USD | +10.19% | 2.31 M | 0.48 | 198.26 B USD | 83.93 | 10.54 USD | +52.23% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.98 B USD | 544.39 USD | +11.69% | 3.65 M | 0.50 | 187.64 B USD | 32.50 | 16.75 USD | +218.51% | 0.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.69 B USD | 647.60 USD | +0.27% | 2.61 M | 0.13 | 1.64 T USD | 23.54 | 27.51 USD | +7.29% | 0.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.69 B USD | 563.07 USD | +7.11% | 3 M | 0.34 | 447.05 B USD | 52.91 | 10.64 USD | +29.54% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.68 B USD | 348.56 USD | −0.80% | 4.81 M | 0.30 | 4.25 T USD | 26.59 | 13.11 USD | +46.19% | 0.24% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.54 B USD | 823.71 USD | +7.60% | 1.87 M | 0.46 | 64.08 B USD | 152.87 | 5.39 USD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.45 B USD | 1,085.46 USD | +0.58% | 1.33 M | 0.50 | 291.68 B USD | 31.62 | 34.32 USD | +389.83% | 0.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.34 B USD | 134.10 USD | −0.56% | 10.03 M | 0.27 | 321.47 B USD | 151.08 | 0.89 USD | +287.60% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.31 B USD | 125.17 USD | +3.12% | 10.43 M | 0.24 | 360.55 B USD | 21.49 | 5.82 USD | +34.18% | 1.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.29 B USD | 222.06 USD | +12.69% | 5.82 M | 0.43 | 63.16 B USD | — | −0.06 USD | +32.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.29 B USD | 320.33 USD | +4.42% | 4.02 M | 0.38 | 400.6 B USD | 60.46 | 5.30 USD | +47.60% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.19 B USD | 179.93 USD | +12.15% | 6.64 M | 1.12 | 48.42 B USD | 67.66 | 2.66 USD | −50.16% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.13 B USD | 67.49 USD | −0.16% | 16.75 M | 0.31 | 284.19 B USD | 21.26 | 3.17 USD | +35.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.05 B USD | 210.35 USD | −1.24% | 5 M | 0.28 | 197.7 B USD | 18.60 | 11.31 USD | +94.54% | 3.07% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 998.57 M USD | 107.47 USD | +8.25% | 9.29 M | 0.43 | 96.86 B USD | 51.98 | 2.07 USD | +18.01% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 997.27 M USD | 102.34 USD | +4.62% | 9.74 M | 0.64 | 35.86 B USD | — | −40.16 USD | −84.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 989.17 M USD | 173.81 USD | +9.24% | 5.69 M | 1.96 | 90.65 B USD | 33.53 | 5.18 USD | −34.52% | 1.87% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 976.85 M USD | 41.89 USD | +4.20% | 23.32 M | 0.54 | 14.95 B USD | 144.25 | 0.29 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 896.74 M USD | 338.52 USD | −2.91% | 2.65 M | 0.39 | 275.89 B USD | 278.45 | 1.22 USD | −30.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 838.21 M USD | 110.39 USD | −1.62% | 7.59 M | 0.40 | 878.45 B USD | 38.89 | 2.84 USD | +21.78% | 0.84% | Bán lẻ | Mua | |
| 780.15 M USD | 402.17 USD | +5.31% | 1.94 M | 0.27 | 260.72 B USD | 31.96 | 12.58 USD | +100.64% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 771.48 M USD | 102.47 USD | −2.13% | 7.53 M | 0.43 | 105.68 B USD | 60.95 | 1.68 USD | +14.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 744.86 M USD | 21.98 USD | +0.11% | 33.9 M | 0.50 | 152.69 B USD | 7.37 | 2.98 USD | +83.06% | 5.05% | Truyền thông | Mua | |
| 725 M USD | 14.18 USD | +1.32% | 51.15 M | 0.40 | 68.47 B USD | 21.85 | 0.65 USD | +47.54% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 723.3 M USD | 70.59 USD | +7.85% | 10.25 M | 0.75 | 17.55 B USD | — | −0.63 USD | −301.48% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 722.62 M USD | 160.99 USD | +5.15% | 4.49 M | 0.43 | 138.55 B USD | 77.27 | 2.08 USD | +298.68% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 711 M USD | 77.94 USD | +6.68% | 9.12 M | 0.38 | 42.52 B USD | — | −3.15 USD | −21.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 690.37 M USD | 1,162.83 USD | +1.39% | 593.7 K | 0.24 | 1.1 T USD | 41.86 | 27.78 USD | +130.14% | 0.55% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 677.46 M USD | 515.29 USD | −2.08% | 1.31 M | 0.80 | 191.49 B USD | 28.33 | 18.19 USD | +6.74% | 0.33% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 670.18 M USD | 192.31 USD | −3.11% | 3.48 M | 0.40 | 195.82 B USD | — | −0.05 USD | +73.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 656.74 M USD | 886.93 USD | +2.62% | 740.46 K | 0.26 | 408.55 B USD | 44.12 | 20.10 USD | −2.05% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| VVIVKVivakor, Inc. | 652.44 M USD | 6.68 USD | +286.07% | 97.69 M | 93.80 | 1.51 M USD | — | −10,172.30 USD | −238.13% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 647.55 M USD | 14.13 USD | +89.60% | 45.84 M | 24.41 | 1.04 B USD | — | −0.10 USD | −130.40% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 644.44 M USD | 61.07 USD | +1.07% | 10.55 M | 0.31 | 433.35 B USD | 14.04 | 4.35 USD | +27.34% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| 626.67 M USD | 68.94 USD | +4.86% | 9.09 M | 0.46 | 41.24 B USD | — | −0.33 USD | +19.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| XXOMExxonmobil Holdings Corporation | 618.83 M USD | 151.41 USD | +2.06% | 4.09 M | 0.27 | 627.51 B USD | 25.55 | 5.93 USD | −21.60% | 2.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 617.62 M USD | 1,079.54 USD | +2.32% | 572.11 K | 0.28 | 318.47 B USD | 16.66 | 64.79 USD | +42.76% | 1.55% | Tài chính | Trung tính | |
| 606.66 M USD | 432.54 USD | +2.61% | 1.4 M | 0.22 | 392.81 B USD | 27.81 | 15.55 USD | −32.64% | 2.11% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 587.45 M USD | 172.55 USD | +1.31% | 3.4 M | 0.27 | 181.87 B USD | 18.77 | 9.19 USD | −6.38% | 2.10% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 586.19 M USD | 510.30 USD | −2.61% | 1.15 M | 1.33 | 72.48 B USD | 15.94 | 32.01 USD | +25.98% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 584.48 M USD | 64.00 USD | +11.46% | 9.13 M | 0.51 | 24.84 B USD | — | −1.78 USD | +11.19% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 583.6 M USD | 312.17 USD | +9.38% | 1.87 M | 0.43 | 61.07 B USD | 149.04 | 2.09 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 578.29 M USD | 428.94 USD | +1.02% | 1.35 M | 0.24 | 144.1 B USD | 37.84 | 11.34 USD | +104.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 574.44 M USD | 343.47 USD | +1.36% | 1.67 M | 0.15 | 920.32 B USD | 14.71 | 23.34 USD | +19.77% | 1.72% | Tài chính | Mua | |
| 557.89 M USD | 7.78 USD | +13.17% | 71.75 M | 0.63 | 4.43 B USD | 38.84 | 0.20 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 554.64 M USD | 170.19 USD | −2.07% | 3.26 M | 0.27 | 139.39 B USD | 19.70 | 8.64 USD | +35.12% | 0.99% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 547.65 M USD | 167.28 USD | −7.11% | 3.27 M | 2.26 | 19.92 B USD | 29.46 | 5.68 USD | +15.96% | 1.18% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 531.61 M USD | 228.32 USD | −2.74% | 2.33 M | 0.43 | 90.76 B USD | 13.06 | 17.48 USD | +11.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 528.46 M USD | 356.27 USD | +0.88% | 1.48 M | 0.35 | 126.18 B USD | 40.83 | 8.73 USD | +21.76% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 520.47 M USD | 216.05 USD | +4.07% | 2.41 M | 0.21 | 282.21 B USD | 61.08 | 3.54 USD | +28.55% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 518.9 M USD | 12.00 USD | −1.36% | 43.26 M | 0.45 | 6.21 B USD | 19.79 | 0.61 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 516.88 M USD | 115.26 USD | +11.88% | 4.48 M | 0.54 | 9.25 B USD | — | −0.66 USD | +82.92% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 515.83 M USD | 373.10 USD | +11.79% | 1.38 M | 0.41 | 58.41 B USD | 69.05 | 5.40 USD | +52.93% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 505.08 M USD | 23.71 USD | +15.43% | 21.3 M | 0.91 | 9.7 B USD | — | −2.23 USD | −502.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 494.76 M USD | 250.84 USD | +0.81% | 1.97 M | 0.24 | 603.81 B USD | 29.07 | 8.63 USD | −7.72% | 2.10% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 493.31 M USD | 15.21 USD | +0.43% | 32.44 M | 0.21 | 10.06 B USD | 49.64 | 0.31 USD | −64.64% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 492.49 M USD | 293.18 USD | +3.21% | 1.68 M | 0.26 | 266.82 B USD | 50.16 | 5.85 USD | +10.75% | 1.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 489.69 M USD | 541.35 USD | −1.11% | 904.56 K | 0.31 | 478.33 B USD | 31.33 | 17.28 USD | +21.21% | 0.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 489.62 M USD | 24.65 USD | −3.47% | 19.87 M | 8.28 | 4.69 B USD | 14.30 | 1.72 USD | −14.47% | 2.34% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 487.95 M USD | 17.40 USD | +2.30% | 28.04 M | 0.34 | 22.32 B USD | 39.47 | 0.44 USD | +4.78% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 487.06 M USD | 33.31 USD | −5.14% | 14.62 M | 1.49 | 27.82 B USD | 18.27 | 1.82 USD | −23.64% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 486.38 M USD | 132.56 USD | +2.98% | 3.67 M | 0.26 | 227.33 B USD | 14.31 | 9.26 USD | +36.97% | 1.82% | Tài chính | Mua | |
| 482.27 M USD | 358.04 USD | −0.70% | 1.35 M | 0.17 | 674.58 B USD | 31.48 | 11.37 USD | +15.70% | 0.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 474.74 M USD | 928.70 USD | −0.76% | 511.19 K | 0.21 | 411.86 B USD | 46.71 | 19.88 USD | +12.78% | 0.57% | Bán lẻ | Mua | |
| 474.69 M USD | 567.82 USD | −9.17% | 835.99 K | 1.59 | 41.34 B USD | 32.43 | 17.51 USD | +20.41% | 1.21% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 445.27 M USD | 198.07 USD | +11.98% | 2.25 M | 0.50 | 54.91 B USD | 171.62 | 1.15 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 443.47 M USD | 102.31 USD | −0.23% | 4.33 M | 0.51 | 177.92 B USD | 20.29 | 5.04 USD | +53.29% | 1.15% | Tài chính | Mua | |
| 441.28 M USD | 87.54 USD | +3.56% | 5.04 M | 0.64 | 72.55 B USD | 28.60 | 3.06 USD | +12.51% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 438.58 M USD | 87.34 USD | +1.16% | 5.02 M | 0.26 | 267.26 B USD | 12.69 | 6.88 USD | +17.99% | 2.04% | Tài chính | Mua | |
| 424.93 M USD | 111.20 USD | +0.45% | 3.82 M | 0.18 | 438.27 B USD | 36.25 | 3.07 USD | +25.71% | 1.50% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 415.17 M USD | 79.53 USD | +4.92% | 5.22 M | 0.92 | 71.71 B USD | 32.08 | 2.48 USD | −64.29% | 0.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 414.23 M USD | 222.20 USD | +4.78% | 1.86 M | 0.30 | 41.44 B USD | 89.60 | 2.48 USD | +789.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 408.47 M USD | 1,373.35 USD | +3.35% | 297.43 K | 0.35 | 67.47 B USD | 98.94 | 13.88 USD | −63.15% | 0.55% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 399.05 M USD | 86.50 USD | +6.01% | 4.61 M | 2.18 | 12.24 B USD | — | −1.66 USD | −154.78% | 3.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 390.71 M USD | 82.07 USD | −0.06% | 4.76 M | 0.28 | 353.1 B USD | 25.84 | 3.18 USD | +27.17% | 2.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 386.71 M USD | 327.38 USD | +5.92% | 1.18 M | 0.27 | 56.11 B USD | 220.66 | 1.48 USD | +532.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 385.36 M USD | 490.15 USD | −0.44% | 786.2 K | 0.55 | 100.78 B USD | 39.05 | 12.55 USD | +106.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 380.58 M USD | 190.71 USD | +0.53% | 2 M | 0.27 | 379.82 B USD | 33.10 | 5.76 USD | −33.93% | 3.80% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 377.74 M USD | 302.28 USD | +3.64% | 1.25 M | 0.29 | 116.11 B USD | 75.88 | 3.98 USD | +130.95% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 376.44 M USD | 342.30 USD | +0.29% | 1.1 M | 0.26 | 355.16 B USD | 40.35 | 8.48 USD | +18.43% | 0.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 374.8 M USD | 406.45 USD | +7.31% | 922.12 K | 0.49 | 57.53 B USD | 135.29 | 3.00 USD | +318.48% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 365.67 M USD | 130.32 USD | −2.17% | 2.81 M | 0.44 | 161.8 B USD | 17.73 | 7.35 USD | +54.54% | 2.36% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 361.14 M USD | 330.15 USD | −0.87% | 1.09 M | 0.30 | 329.19 B USD | 23.44 | 14.08 USD | −4.45% | 2.66% | Bán lẻ | Mua | |
| 358.09 M USD | 290.79 USD | −1.03% | 1.23 M | 0.28 | 79.54 B USD | 17.61 | 16.51 USD | +34.39% | 1.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 356.69 M USD | 211.25 USD | +0.84% | 1.69 M | 0.39 | 166.53 B USD | 108.61 | 1.95 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 354.01 M USD | 109.13 USD | +1.41% | 3.24 M | 0.41 | 139.24 B USD | 47.92 | 2.28 USD | −45.60% | 2.50% | Bán lẻ | Mua |